(Top Banner Ad)
prothrombin
C1
noun C1 Y học

prothrombin

UK: /prəʊˈθrɒmbɪn/ • US: /proʊˈθrɑːmbɪn/

Nghĩa tiếng Việt

prothrombin tiền thrombin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein present in blood plasma which is converted into active thrombin during coagulation.

Vietnamese Meaning

Một protein có trong huyết tương, được chuyển đổi thành thrombin hoạt động trong quá trình đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's prothrombin levels were low, indicating a potential clotting disorder."

    "Mức prothrombin của bệnh nhân thấp, cho thấy một rối loạn đông máu tiềm ẩn."

  • "Prothrombin is essential for normal blood clotting."

    "Prothrombin rất cần thiết cho quá trình đông máu bình thường."

  • "The liver produces prothrombin using vitamin K."

    "Gan sản xuất prothrombin bằng cách sử dụng vitamin K."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrombin Một loại enzyme trong máu giúp hình thành cục máu đông từ fibrinogen.
Noun prothrombin time (PT) Một xét nghiệm máu để đo thời gian máu mất để đông lại, đánh giá chức năng đông máu.
Adjective prothrombotic Có xu hướng hoặc gây ra sự hình thành cục máu đông.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θρόμβος (thrómbos)
English
thrombin
English
prothrombin

Từ Gốc Hy Lạp đến Huyết học Hiện đại

Từ 'prothrombin' có nguồn gốc từ tiền tố 'pro-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trước' hoặc 'tiền chất', và từ 'thrombin'. 'Thrombin' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thrómbos' (θρόμβος), có nghĩa là 'cục máu đông'. Vì vậy, 'prothrombin' theo nghĩa đen là 'tiền chất của thrombin', phản ánh vai trò của nó như một protein không hoạt động sẽ được chuyển đổi thành thrombin để hình thành cục máu đông.

Usage Note

Prothrombin là tiền chất của thrombin, một enzyme quan trọng trong quá trình đông máu. Nó được sản xuất trong gan và cần vitamin K để tổng hợp. Thiếu prothrombin hoặc các yếu tố đông máu khác có thể dẫn đến các vấn đề về chảy máu. Thuật ngữ 'prothrombin time' (PT) được sử dụng để đo thời gian đông máu và đánh giá chức năng của các yếu tố đông máu trong huyết tương.

Prepositions

in of

in: Sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của prothrombin trong huyết tương (e.g., "Prothrombin is present in blood plasma."). of: Sử dụng để chỉ vai trò hoặc thành phần của prothrombin trong quá trình đông máu (e.g., "The conversion of prothrombin to thrombin is essential of blood clotting.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prothrombin
  • normal normal prothrombin levels
    (mức prothrombin bình thường)
  • low low prothrombin
    (prothrombin thấp)
  • high high prothrombin
    (prothrombin cao)
  • plasma plasma prothrombin
    (prothrombin huyết tương)
Verb + prothrombin
  • synthesize synthesize prothrombin
    (tổng hợp prothrombin)
  • activate activate prothrombin
    (kích hoạt prothrombin)
  • convert convert prothrombin
    (chuyển đổi prothrombin)
  • measure measure prothrombin
    (đo prothrombin)
Noun + prothrombin
  • prothrombin prothrombin levels
    (nồng độ prothrombin)
  • prothrombin prothrombin deficiency
    (thiếu hụt prothrombin)
  • prothrombin prothrombin complex
    (phức hợp prothrombin)

Idioms

  • prothrombin time (PT)

    Thời gian prothrombin; một xét nghiệm máu để đánh giá khả năng đông máu của cơ thể.

    "The doctor ordered a prothrombin time test to check the patient's clotting ability."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm thời gian prothrombin để kiểm tra khả năng đông máu của bệnh nhân.)

  • prothrombin complex concentrate (PCC)

    Dung dịch đậm đặc phức hợp prothrombin; một loại thuốc dùng để đảo ngược tác dụng của thuốc chống đông máu hoặc điều trị chảy máu.

    "Patients with severe bleeding due to warfarin overdose may receive prothrombin complex concentrate."

    (Bệnh nhân chảy máu nghiêm trọng do quá liều warfarin có thể được truyền dung dịch đậm đặc phức hợp prothrombin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prothrombin

noun
Lật mặt

Một protein có trong huyết tương, được chuyển đổi thành thrombin hoạt động trong quá trình đông máu.

"The patient's prothrombin levels were low, indicating a potential clotting disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prothrombin".

Xét nghiệm Quan trọng trong Y học

Mặc dù 'prothrombin' là một thuật ngữ y tế chuyên biệt, nhưng vai trò của nó trong xét nghiệm 'prothrombin time' (PT) và chỉ số INR (International Normalized Ratio) là cực kỳ quan trọng trong y học phương Tây. Các xét nghiệm này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc đông máu của bệnh nhân, đặc biệt là những người đang dùng thuốc chống đông máu như Warfarin, đảm bảo điều trị an toàn và hiệu quả.

Mối liên hệ với Vitamin K

Trong y học, prothrombin được biết đến là một yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K. Điều này có nghĩa là cơ thể cần vitamin K để tổng hợp prothrombin và các protein đông máu khác. Sự thiếu hụt vitamin K có thể dẫn đến giảm nồng độ prothrombin và tăng nguy cơ chảy máu, một mối liên hệ quan trọng trong dinh dưỡng và điều trị bệnh.