(Top Banner Ad)
vitamin k
B2
noun B2 Y học

vitamin k

UK: /ˈvɪtəmɪn ˈkeɪ/ • US: /ˈvaɪtəmɪn ˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vitamin K
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of fat-soluble vitamins that play a role in blood clotting, bone metabolism, and regulating blood calcium levels.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các vitamin tan trong chất béo đóng vai trò trong quá trình đông máu, chuyển hóa xương và điều chỉnh nồng độ canxi trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Newborn babies are often given a vitamin K injection to prevent bleeding problems."

    "Trẻ sơ sinh thường được tiêm vitamin K để ngăn ngừa các vấn đề chảy máu."

  • "A diet rich in green leafy vegetables can provide adequate vitamin K."

    "Một chế độ ăn giàu rau xanh có thể cung cấp đủ vitamin K."

  • "Vitamin K deficiency is rare in adults but can occur in people with certain medical conditions."

    "Sự thiếu hụt vitamin K hiếm gặp ở người lớn nhưng có thể xảy ra ở những người mắc một số bệnh nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin Một nhóm các hợp chất hữu cơ cần thiết với số lượng nhỏ cho chức năng trao đổi chất bình thường của cơ thể.
Noun vitamins Dạng số nhiều của 'vitamin', thường dùng để chỉ nhiều loại vitamin hoặc bổ sung vitamin.
Noun multivitamin Thuốc bổ tổng hợp chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất khác nhau.
Noun Vitamin K Một loại vitamin tan trong chất béo thiết yếu cho quá trình đông máu, sức khỏe của xương và các chức năng khác của cơ thể.

Related Words

phylloquinone (phylloquinone (vitamin K1))menaquinone (menaquinone (vitamin K2))coagulation (sự đông máu)blood clotting (đông máu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
English
amine
English
vitamine
English
vitamin

Nguồn gốc của từ "vitamin"

Từ "vitamin" được nhà hóa sinh người Ba Lan Casimir Funk đặt ra vào năm 1912. Ông ghép từ "vita" (trong tiếng Latin nghĩa là "sự sống") với "amine" (một thuật ngữ hóa học). Funk tin rằng tất cả các hợp chất thiết yếu này đều chứa nhóm amin. Sau này, người ta phát hiện ra điều này không phải lúc nào cũng đúng, và chữ "e" cuối cùng đã bị bỏ đi, tạo thành "vitamin" như ngày nay.

Tại sao lại là "vitamin K"?

Chữ "K" trong vitamin K xuất phát từ từ "Koagulations-Vitamin" trong tiếng Đức. Nhà khoa học Đan Mạch Henrik Dam đã đặt tên như vậy vào năm 1929 sau khi khám phá ra vai trò thiết yếu của nó trong quá trình đông máu (coagulation). Từ đó, "K" trở thành ký hiệu quốc tế cho loại vitamin này.

Usage Note

Vitamin K không phải là một vitamin duy nhất, mà là một nhóm các hợp chất, bao gồm phylloquinone (vitamin K1) và menaquinone (vitamin K2). Vitamin K1 được tìm thấy trong thực vật lá xanh, trong khi vitamin K2 được sản xuất bởi vi khuẩn trong ruột và cũng có trong một số thực phẩm lên men và động vật. Thiếu vitamin K có thể dẫn đến các vấn đề về đông máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin k
  • adequate adequate vitamin K intake
    (lượng vitamin K đủ)
  • low low vitamin K levels
    (nồng độ vitamin K thấp)
  • rich vitamin K-rich foods
    (thực phẩm giàu vitamin K)
Verb + vitamin k
  • take take vitamin K supplements
    (uống/bổ sung vitamin K)
  • get get enough vitamin K
    (nhận đủ vitamin K (qua chế độ ăn))
  • administer administer vitamin K
    (dùng/tiêm vitamin K (trong y tế))
Noun + of + vitamin k
  • deficiency vitamin K deficiency
    (sự thiếu hụt vitamin K)
  • sources sources of vitamin K
    (các nguồn cung cấp vitamin K)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin k

noun
Lật mặt

Một nhóm các vitamin tan trong chất béo đóng vai trò trong quá trình đông máu, chuyển hóa xương và điều chỉnh nồng độ canxi trong máu.

"Newborn babies are often given a vitamin K injection to prevent bleeding problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor recommended I take vitamin K supplements.
Bác sĩ khuyên tôi nên uống bổ sung vitamin K.
Phủ định
She doesn't get enough vitamin K in her diet.
Cô ấy không nhận đủ vitamin K trong chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Is vitamin K important for blood clotting?
Vitamin K có quan trọng cho quá trình đông máu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin k".

Tiêm vitamin K cho trẻ sơ sinh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tiêm vitamin K cho trẻ sơ sinh ngay sau khi chào đời là một thực hành y tế tiêu chuẩn và được khuyến nghị rộng rãi. Điều này giúp ngăn ngừa bệnh chảy máu ở trẻ sơ sinh (VKDB), một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng do thiếu hụt vitamin K, vì trẻ sơ sinh thường có nồng độ vitamin K tự nhiên thấp.

Thực phẩm giàu vitamin K

Vitamin K thường được biết đến là có nhiều trong các loại rau lá xanh đậm như cải xoăn (kale), rau bina (spinach) và bông cải xanh (broccoli). Ngoài ra, nó cũng có mặt trong một số loại dầu thực vật và gan động vật. Việc hiểu rõ các nguồn thực phẩm này giúp duy trì một chế độ ăn uống cân bằng và đủ vitamin K.