vitamin k
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of fat-soluble vitamins that play a role in blood clotting, bone metabolism, and regulating blood calcium levels.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các vitamin tan trong chất béo đóng vai trò trong quá trình đông máu, chuyển hóa xương và điều chỉnh nồng độ canxi trong máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Newborn babies are often given a vitamin K injection to prevent bleeding problems."
"Trẻ sơ sinh thường được tiêm vitamin K để ngăn ngừa các vấn đề chảy máu."
-
"A diet rich in green leafy vegetables can provide adequate vitamin K."
"Một chế độ ăn giàu rau xanh có thể cung cấp đủ vitamin K."
-
"Vitamin K deficiency is rare in adults but can occur in people with certain medical conditions."
"Sự thiếu hụt vitamin K hiếm gặp ở người lớn nhưng có thể xảy ra ở những người mắc một số bệnh nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vitamin | Một nhóm các hợp chất hữu cơ cần thiết với số lượng nhỏ cho chức năng trao đổi chất bình thường của cơ thể. |
| Noun | vitamins | Dạng số nhiều của 'vitamin', thường dùng để chỉ nhiều loại vitamin hoặc bổ sung vitamin. |
| Noun | multivitamin | Thuốc bổ tổng hợp chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất khác nhau. |
| Noun | Vitamin K | Một loại vitamin tan trong chất béo thiết yếu cho quá trình đông máu, sức khỏe của xương và các chức năng khác của cơ thể. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vitamin K không phải là một vitamin duy nhất, mà là một nhóm các hợp chất, bao gồm phylloquinone (vitamin K1) và menaquinone (vitamin K2). Vitamin K1 được tìm thấy trong thực vật lá xanh, trong khi vitamin K2 được sản xuất bởi vi khuẩn trong ruột và cũng có trong một số thực phẩm lên men và động vật. Thiếu vitamin K có thể dẫn đến các vấn đề về đông máu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate adequate vitamin K intake (lượng vitamin K đủ)
-
low low vitamin K levels (nồng độ vitamin K thấp)
-
rich vitamin K-rich foods (thực phẩm giàu vitamin K)
-
take take vitamin K supplements (uống/bổ sung vitamin K)
-
get get enough vitamin K (nhận đủ vitamin K (qua chế độ ăn))
-
administer administer vitamin K (dùng/tiêm vitamin K (trong y tế))
-
deficiency vitamin K deficiency (sự thiếu hụt vitamin K)
-
sources sources of vitamin K (các nguồn cung cấp vitamin K)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vitamin k
nounMột nhóm các vitamin tan trong chất béo đóng vai trò trong quá trình đông máu, chuyển hóa xương và điều chỉnh nồng độ canxi trong máu.
"Newborn babies are often given a vitamin K injection to prevent bleeding problems."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor recommended I take vitamin K supplements. |
Bác sĩ khuyên tôi nên uống bổ sung vitamin K. |
| Phủ định | She doesn't get enough vitamin K in her diet. |
Cô ấy không nhận đủ vitamin K trong chế độ ăn uống của mình. |
| Nghi vấn | Is vitamin K important for blood clotting? |
Vitamin K có quan trọng cho quá trình đông máu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin k".
