(Top Banner Ad)
proto-oncogene
C1
danh từ C1 Y học

proto-oncogene

UK: /ˌprəʊtəʊˈɒŋkədʒiːn/ • US: /ˌproʊtoʊˈɑːŋkədʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiền gen ung thư proto-oncogen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A normal gene that can become an oncogene due to mutations or increased expression.

Vietnamese Meaning

Một gen bình thường có khả năng trở thành gen ung thư (oncogene) do đột biến hoặc sự biểu hiện quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proto-oncogene ERBB2 plays a crucial role in cell growth and differentiation."

    "Proto-oncogene ERBB2 đóng một vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và biệt hóa tế bào."

  • "Understanding proto-oncogenes is critical for developing targeted cancer therapies."

    "Hiểu rõ về proto-oncogenes là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu."

  • "Activation of a proto-oncogene can lead to uncontrolled cell growth and cancer development."

    "Sự kích hoạt của một proto-oncogene có thể dẫn đến sự tăng trưởng tế bào không kiểm soát và phát triển ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oncogene Gen đã bị biến đổi từ proto-oncogene và có khả năng gây ung thư.
Noun oncogenesis Quá trình hình thành hoặc phát triển khối u ác tính (ung thư).
Adjective oncogenic Có khả năng gây ung thư; sinh ung thư.
Noun oncology Ngành y học nghiên cứu về ung thư, chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư.

Synonyms

cellular oncogene (oncogene tế bào)

Antonyms

Related Words

oncogene (gen ung thư)mutation (đột biến)cell proliferation (sự tăng sinh tế bào)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prōtos
Greek
ónkos
Greek
genos
English
proto-oncogene

Nguồn gốc của 'Proto-oncogene'

Từ 'proto-oncogene' là một thuật ngữ khoa học hiện đại được ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp cổ. 'Proto-' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên thủy', 'onco-' liên quan đến 'khối u' hoặc 'sưng', và '-gene' có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'gen'. Ghép lại, nó mô tả một gen bình thường tồn tại sẵn trong cơ thể mỗi chúng ta. Mặc dù vô hại trong điều kiện bình thường, những gen này có tiềm năng biến đổi thành 'oncogene' (gen gây ung thư) khi bị đột biến hoặc hoạt động quá mức, từ đó dẫn đến sự phát triển của tế bào ung thư. Việc khám phá ra chúng đã làm thay đổi cách chúng ta hiểu về ung thư, từ một căn bệnh chỉ do yếu tố bên ngoài gây ra thành một căn bệnh có nguồn gốc di truyền nội tại.

Usage Note

Proto-oncogenes đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và phân chia tế bào. Khi chúng bị đột biến, chúng có thể biến thành oncogenes, thúc đẩy sự tăng trưởng tế bào không kiểm soát được và dẫn đến ung thư. Proto-oncogenes thường mã hóa các protein tham gia vào các con đường tín hiệu tăng trưởng, yếu tố phiên mã và các quá trình điều hòa tế bào khác. Sự khác biệt chính giữa proto-oncogene và oncogene là proto-oncogene có chức năng bình thường trong tế bào, trong khi oncogene là phiên bản đột biến hoặc biểu hiện quá mức của gen, thúc đẩy ung thư. Các proto-oncogene khác nhau có thể tham gia vào các loại ung thư khác nhau, tùy thuộc vào chức năng và con đường cụ thể mà chúng tham gia.

Prepositions

in into

‘in’ được sử dụng để chỉ vai trò của proto-oncogene trong một quá trình (ví dụ: proto-oncogenes in cell growth). ‘into’ được dùng để chỉ sự biến đổi của proto-oncogene thành oncogene (ví dụ: proto-oncogene mutated into an oncogene).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proto-oncogene
  • activate activate proto-oncogenes
    (kích hoạt các gen tiền ung thư)
  • mutate mutate proto-oncogenes
    (đột biến các gen tiền ung thư)
  • express express proto-oncogenes
    (biểu hiện (bộc lộ) các gen tiền ung thư)
  • regulate regulate proto-oncogenes
    (điều hòa các gen tiền ung thư)
Noun + proto-oncogene
  • activation activation of proto-oncogenes
    (sự kích hoạt gen tiền ung thư)
  • mutation mutation in proto-oncogenes
    (đột biến trong gen tiền ung thư)
  • expression expression of proto-oncogenes
    (sự biểu hiện của gen tiền ung thư)
Adjective + proto-oncogene
  • normal normal proto-oncogenes
    (các gen tiền ung thư bình thường)
  • cellular cellular proto-oncogenes
    (các gen tiền ung thư của tế bào)

Idioms

  • proto-oncogene activation pathway

    con đường kích hoạt gen tiền ung thư (quá trình sinh hóa dẫn đến việc gen tiền ung thư trở nên hoạt động)

    "Researchers are studying the complex proto-oncogene activation pathway to understand cancer development."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu con đường kích hoạt gen tiền ung thư phức tạp để hiểu sự phát triển của ung thư.)

  • gain-of-function mutation in proto-oncogenes

    đột biến tăng chức năng ở gen tiền ung thư (một loại đột biến khiến gen hoạt động mạnh hơn hoặc có chức năng mới, thường dẫn đến ung thư)

    "A gain-of-function mutation in proto-oncogenes can transform a healthy cell into a cancerous one."

    (Một đột biến tăng chức năng ở gen tiền ung thư có thể biến một tế bào khỏe mạnh thành tế bào ung thư.)

  • dysregulation of proto-oncogenes

    rối loạn điều hòa gen tiền ung thư (sự mất kiểm soát trong việc điều hòa hoạt động của gen tiền ung thư)

    "Dysregulation of proto-oncogenes is a key factor in many types of cancer."

    (Rối loạn điều hòa gen tiền ung thư là một yếu tố then chốt trong nhiều loại ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proto-oncogene

danh từ
Lật mặt

Một gen bình thường có khả năng trở thành gen ung thư (oncogene) do đột biến hoặc sự biểu hiện quá mức.

"The proto-oncogene ERBB2 plays a crucial role in cell growth and differentiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proto-oncogene".

Chìa khóa mở cánh cửa hiểu biết về ung thư

Việc phát hiện ra proto-oncogene và cơ chế biến đổi của chúng thành oncogene là một bước ngoặt lớn trong nghiên cứu ung thư. Nó đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về nguồn gốc di truyền của bệnh ung thư, từ đó mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu (targeted therapy) và y học cá nhân hóa (personalized medicine), thay vì chỉ tập trung vào các liệu pháp truyền thống.

Hiểu về vai trò gen trong sức khỏe và bệnh tật

Khái niệm proto-oncogene nhấn mạnh rằng mỗi người chúng ta đều mang trong mình những gen có tiềm năng gây bệnh, nhưng chúng chỉ trở thành vấn đề khi có những yếu tố kích hoạt (như đột biến gen hoặc tác động từ môi trường). Điều này nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của lối sống lành mạnh, xét nghiệm di truyền và tầm soát sớm trong việc phòng ngừa và phát hiện ung thư, giúp cá nhân chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe.