(Top Banner Ad)
oncogene
C1
noun C1 Y học

oncogene

UK: /ˈɒŋkəˌdʒiːn/ • US: /ˈɑːŋkəˌdʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

gen sinh ung thư oncogen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene that has the potential to cause cancer.

Vietnamese Meaning

Một gen có khả năng gây ra ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The activation of the oncogene leads to uncontrolled cell growth."

    "Sự kích hoạt của oncogene dẫn đến sự tăng trưởng tế bào không kiểm soát."

  • "The researchers identified a new oncogene involved in breast cancer."

    "Các nhà nghiên cứu đã xác định một oncogene mới liên quan đến ung thư vú."

  • "Targeting oncogenes is a promising strategy for cancer therapy."

    "Nhắm mục tiêu vào các oncogene là một chiến lược đầy hứa hẹn cho điều trị ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oncogene gen gây ung thư
Adjective oncogenic có khả năng gây ung thư, sinh ung
Noun oncogenesis quá trình sinh ung thư, sự phát triển khối u
Noun oncology khoa ung bướu, ngành ung thư học
Noun oncologist bác sĩ ung bướu, chuyên gia ung thư học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
onkos (ὄγκος)
Ancient Greek
genos (γένος)
English
oncogene

Nguồn gốc từ 'Oncogene'

'Oncogene' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực y học và sinh học. Phần đầu 'onco-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'onkos' (ὄγκος), mang ý nghĩa 'khối u' hoặc 'khối lượng'. Phần thứ hai '-gene' cũng đến từ tiếng Hy Lạp 'genos' (γένος), có nghĩa là 'sự sinh ra', 'nguồn gốc' hoặc 'chủng loại'. Khi ghép lại, 'oncogene' mô tả một loại gen có khả năng gây ra sự hình thành và phát triển của khối u, tức là ung thư.

Usage Note

Oncogenes là các gen đột biến hoặc biểu hiện quá mức của các proto-oncogene, tức là các gen bình thường tham gia vào việc điều hòa sự tăng trưởng và phân chia tế bào. Khi bị đột biến hoặc biểu hiện quá mức, oncogene có thể thúc đẩy sự phát triển không kiểm soát của tế bào, dẫn đến hình thành khối u.

Prepositions

in of

'- oncogene in [cell type/tissue]': chỉ ra oncogene hiện diện trong một loại tế bào hoặc mô cụ thể. Ví dụ: "The MYC oncogene in Burkitt lymphoma." '- oncogene of [virus/organism]': chỉ ra oncogene có nguồn gốc từ một virus hoặc sinh vật cụ thể. Ví dụ: "v-src is an oncogene of the Rous sarcoma virus."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oncogene
  • mutated mutated oncogene
    (gen ung thư bị đột biến)
  • proto- proto-oncogene
    (tiền ung thư gen (gen bình thường có thể trở thành gen ung thư))
  • active active oncogene
    (gen ung thư đang hoạt động)
  • viral viral oncogene
    (gen ung thư có nguồn gốc từ virus)
  • cellular cellular oncogene
    (gen ung thư của tế bào)
Verb + oncogene
  • activate activate an oncogene
    (hoạt hóa một gen ung thư)
  • express express an oncogene
    (biểu hiện một gen ung thư)
  • target target an oncogene
    (nhắm mục tiêu một gen ung thư)
  • suppress suppress an oncogene
    (kiềm chế/ức chế một gen ung thư)
  • identify identify an oncogene
    (xác định một gen ung thư)
Oncogene + Noun
  • expression oncogene expression
    (sự biểu hiện của gen ung thư)
  • activation oncogene activation
    (sự hoạt hóa gen ung thư)
  • pathway oncogene pathway
    (con đường gen ung thư (chuỗi phản ứng sinh hóa liên quan đến gen ung thư))
  • product oncogene product
    (sản phẩm của gen ung thư (protein mà gen đó tạo ra))

Idioms

  • proto-oncogene

    tiền ung thư gen (gen bình thường có thể biến đổi thành gen ung thư khi bị đột biến)

    "Proto-oncogenes play a crucial role in regulating normal cell growth and division."

    (Tiền ung thư gen đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự tăng trưởng và phân chia tế bào bình thường.)

  • oncogene activation

    sự hoạt hóa gen ung thư (quá trình gen tiền ung thư biến đổi và trở nên hoạt động như một gen ung thư)

    "Oncogene activation is a key event that drives tumor development."

    (Sự hoạt hóa gen ung thư là một sự kiện then chốt thúc đẩy sự phát triển của khối u.)

  • oncogene targeting therapy

    liệu pháp nhắm mục tiêu gen ung thư (phương pháp điều trị ung thư tập trung vào việc ức chế hoặc thay đổi hoạt động của gen ung thư cụ thể)

    "Oncogene targeting therapy has revolutionized the treatment of several types of cancer."

    (Liệu pháp nhắm mục tiêu gen ung thư đã cách mạng hóa việc điều trị một số loại ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oncogene

noun
Lật mặt

Một gen có khả năng gây ra ung thư.

"The activation of the oncogene leads to uncontrolled cell growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Certain viruses carry oncogenes that promote uncontrolled cell growth.
Một số loại virus mang các oncogen, thúc đẩy sự tăng trưởng tế bào không kiểm soát.
Phủ định
Seldom have scientists observed such a direct correlation between oncogenic mutations and rapid tumor development.
Hiếm khi các nhà khoa học quan sát thấy mối tương quan trực tiếp như vậy giữa các đột biến sinh ung thư và sự phát triển khối u nhanh chóng.
Nghi vấn
Should an oncogene be activated inappropriately, could it lead to cancerous transformation?
Nếu một oncogen bị kích hoạt không phù hợp, liệu nó có thể dẫn đến sự biến đổi ung thư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oncogene".

Cuộc Cách mạng trong Nghiên cứu Ung thư

Sự phát hiện và nghiên cứu về 'oncogene' vào những năm 1970 và 1980 đã tạo nên một cuộc cách mạng trong lĩnh vực nghiên cứu ung thư. Trước đó, người ta tin rằng virus là nguyên nhân chính gây ung thư. Tuy nhiên, việc hiểu rõ vai trò của các gen 'oncogene' đã chuyển hướng nghiên cứu sang cơ chế di truyền và phân tử của ung thư, mở ra những con đường mới đầy hứa hẹn cho việc chẩn đoán và điều trị.

Hy vọng từ Liệu pháp Nhắm mục tiêu

Trong văn hóa y tế hiện đại, các 'oncogene' đại diện cho một trong những mục tiêu chính trong cuộc chiến chống ung thư. Việc hiểu biết sâu sắc về cách các gen này hoạt động đã dẫn đến sự phát triển của các 'liệu pháp nhắm mục tiêu' (targeted therapies). Những liệu pháp này được thiết kế để tấn công các tế bào ung thư mang 'oncogene' cụ thể, trong khi ít gây hại đến các tế bào khỏe mạnh, mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân ung thư về một tương lai với các phương pháp điều trị hiệu quả và ít tác dụng phụ hơn.