(Top Banner Ad)
provocative statement
C1
Tính từ (provocative) C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Chính trị

provocative statement

UK: /prəˈvɒkətɪv steɪtmənt/ • US: /prəˈvɑːkətɪv steɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố khiêu khích tuyên bố kích động phát ngôn gây sốc lời lẽ khích bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing annoyance, anger, or another strong reaction, especially deliberately.

Vietnamese Meaning

Có tính chất khiêu khích, kích động, cố ý gây ra sự khó chịu, tức giận hoặc một phản ứng mạnh mẽ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist's provocative statement sparked a heated debate online."

    "Tuyên bố khiêu khích của nhà báo đã gây ra một cuộc tranh cãi gay gắt trên mạng."

  • "His provocative statements about immigration sparked outrage."

    "Những tuyên bố khiêu khích của anh ấy về vấn đề nhập cư đã gây ra sự phẫn nộ."

  • "The artist is known for his provocative statements on social issues."

    "Nghệ sĩ này nổi tiếng với những tuyên bố khiêu khích của mình về các vấn đề xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke khiêu khích, xúi giục
Adjective provocative khiêu khích, kích động
Noun provocation sự khiêu khích, sự xúi giục
Verb state phát biểu, tuyên bố
Noun statement tuyên bố, lời phát biểu

Synonyms

inflammatory statement (tuyên bố gây phẫn nộ)controversial statement (tuyên bố gây tranh cãi)incendiary statement (tuyên bố kích động)

Antonyms

inoffensive statement (tuyên bố vô hại)diplomatic statement (tuyên bố ngoại giao)unremarkable statement (tuyên bố không đáng chú ý)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provocare
English
provoke
English
provocative
English
statement

Nguồn gốc của 'provocative'

Từ 'provocative' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'provocare', có nghĩa là 'khiêu khích' hoặc 'gợi ra'. Ý tưởng là một cái gì đó khơi gợi phản ứng, thường là một phản ứng mạnh mẽ. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa đó. Nó thường được dùng để mô tả những tuyên bố gây tranh cãi hoặc kích động.

Usage Note

Từ 'provocative' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động hoặc lời nói được sử dụng để khơi dậy tranh cãi hoặc gây hấn. Nó mạnh hơn 'suggestive' (gợi ý) hoặc 'interesting' (thú vị). Sự khác biệt với 'inflammatory' là 'provocative' không nhất thiết gây ra bạo lực, trong khi 'inflammatory' thì có khả năng cao hơn.
Ở đây, 'statement' chỉ đơn giản là một lời tuyên bố, khẳng định, hoặc thông báo. Cần phân biệt với 'declaration' (tuyên bố trang trọng) hoặc 'remark' (nhận xét ngắn gọn).

Prepositions

of to

‘Provocative of’ nhấn mạnh đến nguyên nhân gây ra phản ứng (ví dụ: 'provocative of outrage'). ‘Provocative to’ nhấn mạnh đến đối tượng bị tác động (ví dụ: 'provocative to the public'). Tuy nhiên, cả hai giới từ này không quá phổ biến khi đi với 'provocative'. Thường thấy nhất là 'provocative' đứng trước danh từ mà không cần giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provocative statement
  • bold provocative statement
    (tuyên bố khiêu khích táo bạo)
  • controversial provocative statement
    (tuyên bố khiêu khích gây tranh cãi)
  • inflammatory provocative statement
    (tuyên bố khiêu khích mang tính kích động)
Verb + provocative statement
  • issue a provocative statement
    (đưa ra một tuyên bố khiêu khích)
  • make a provocative statement
    (tạo ra một tuyên bố khiêu khích)
  • retract a provocative statement
    (rút lại một tuyên bố khiêu khích)

Idioms

  • to stir the pot

    cố tình gây rắc rối hoặc khiêu khích

    "He's always stirring the pot with provocative statements."

    (Anh ta luôn cố tình gây rắc rối bằng những tuyên bố khiêu khích.)

  • to fan the flames

    thổi bùng ngọn lửa (làm cho tình hình tồi tệ hơn)

    "His provocative statement only fanned the flames of the argument."

    (Tuyên bố khiêu khích của anh ấy chỉ thổi bùng thêm ngọn lửa tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provocative statement

Tính từ (provocative)
Lật mặt

Có tính chất khiêu khích, kích động, cố ý gây ra sự khó chịu, tức giận hoặc một phản ứng mạnh mẽ khác.

"The journalist's provocative statement sparked a heated debate online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will be making a provocative statement during the debate tomorrow.
Chính trị gia sẽ đưa ra một tuyên bố khiêu khích trong cuộc tranh luận vào ngày mai.
Phủ định
The company won't be releasing any provocative statements regarding the investigation.
Công ty sẽ không đưa ra bất kỳ tuyên bố khiêu khích nào liên quan đến cuộc điều tra.
Nghi vấn
Will the analyst be issuing a provocative statement that could affect the market?
Liệu nhà phân tích có đưa ra một tuyên bố khiêu khích có thể ảnh hưởng đến thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provocative statement".

Freedom of Speech

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do ngôn luận được bảo vệ, cho phép mọi người đưa ra những tuyên bố khiêu khích. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối và có thể bị giới hạn nếu một tuyên bố gây ra bạo lực hoặc phỉ báng.