(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ proxy vote
C1

proxy vote

noun

Nghĩa tiếng Việt

phiếu ủy quyền bỏ phiếu ủy quyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Proxy vote'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lá phiếu được bỏ bởi một người thay mặt cho người khác.

Definition (English Meaning)

A vote cast by one person on behalf of another.

Ví dụ Thực tế với 'Proxy vote'

  • "Shareholders who cannot attend the meeting can exercise their voting rights through a proxy vote."

    "Các cổ đông không thể tham dự cuộc họp có thể thực hiện quyền biểu quyết của họ thông qua một lá phiếu ủy quyền."

  • "Many companies now allow shareholders to submit their proxy votes online."

    "Nhiều công ty hiện cho phép các cổ đông nộp phiếu ủy quyền trực tuyến."

  • "The use of proxy votes increased significantly in the last election."

    "Việc sử dụng phiếu ủy quyền đã tăng đáng kể trong cuộc bầu cử vừa qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Proxy vote'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: proxy vote
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

absentee ballot(phiếu bầu vắng mặt)
representative vote(phiếu đại diện)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

shareholder meeting(cuộc họp cổ đông)
corporate governance(quản trị doanh nghiệp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Proxy vote'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'proxy vote' thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử hoặc bỏ phiếu tại các cuộc họp cổ đông của công ty. Nó ám chỉ việc một người được ủy quyền bỏ phiếu thay cho một người khác không thể tự mình tham gia. 'Proxy vote' nhấn mạnh vào hành động bỏ phiếu thay, trong khi 'proxy' đơn thuần có thể chỉ người đại diện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by through

‘Vote by proxy’ chỉ phương thức bỏ phiếu thông qua người đại diện. ‘Vote through proxy’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vai trò của proxy như một kênh bỏ phiếu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Proxy vote'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)