(Top Banner Ad)
proxy vote
C1
noun C1 Chính trị, Tài chính

proxy vote

UK: /ˈprɒksi vəʊt/ • US: /ˈprɑːksi voʊt/

Nghĩa tiếng Việt

phiếu ủy quyền bỏ phiếu ủy quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vote cast by one person on behalf of another.

Vietnamese Meaning

Một lá phiếu được bỏ bởi một người thay mặt cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shareholders who cannot attend the meeting can exercise their voting rights through a proxy vote."

    "Các cổ đông không thể tham dự cuộc họp có thể thực hiện quyền biểu quyết của họ thông qua một lá phiếu ủy quyền."

  • "Many companies now allow shareholders to submit their proxy votes online."

    "Nhiều công ty hiện cho phép các cổ đông nộp phiếu ủy quyền trực tuyến."

  • "The use of proxy votes increased significantly in the last election."

    "Việc sử dụng phiếu ủy quyền đã tăng đáng kể trong cuộc bầu cử vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proxy Người đại diện; sự ủy quyền
Noun voter Cử tri; người đi bỏ phiếu
Verb vote Bỏ phiếu; bầu cử
Noun voting Sự bỏ phiếu; việc bầu cử

Synonyms

absentee ballot (phiếu bầu vắng mặt)representative vote (phiếu đại diện)

Related Words

shareholder meeting (cuộc họp cổ đông)corporate governance (quản trị doanh nghiệp)

Subject Area

Chính trị, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procurare
Medieval Latin
procuratia
Old French
procuratie
English
proxy
Latin
votum
Old French
vot
English
vote
English
proxy vote

Nguồn gốc của 'Proxy'

Từ 'proxy' (người đại diện, sự ủy quyền) có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin 'procurare', nghĩa là 'quản lý' hoặc 'chăm sóc cho'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này được rút gọn và biến đổi thành 'proxy' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa một người hoặc quyền hạn hành động thay mặt cho người khác.

Nguồn gốc của 'Vote'

Từ 'vote' (bỏ phiếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum', nghĩa là 'lời nguyện' hoặc 'mong muốn'. Khi bạn bỏ phiếu, bạn đang thể hiện mong muốn hoặc sự lựa chọn của mình, giống như một lời nguyện tập thể. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, sau đó được ghép với 'proxy' để tạo thành 'proxy vote' (bỏ phiếu ủy quyền) vào thế kỷ 18.

Usage Note

Cụm từ 'proxy vote' thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử hoặc bỏ phiếu tại các cuộc họp cổ đông của công ty. Nó ám chỉ việc một người được ủy quyền bỏ phiếu thay cho một người khác không thể tự mình tham gia. 'Proxy vote' nhấn mạnh vào hành động bỏ phiếu thay, trong khi 'proxy' đơn thuần có thể chỉ người đại diện.

Prepositions

by through

‘Vote by proxy’ chỉ phương thức bỏ phiếu thông qua người đại diện. ‘Vote through proxy’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vai trò của proxy như một kênh bỏ phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + proxy vote
  • cast cast a proxy vote
    (bỏ phiếu ủy quyền)
  • submit submit a proxy vote
    (nộp phiếu ủy quyền)
  • solicit solicit proxy votes
    (vận động phiếu ủy quyền)
  • exercise exercise a proxy vote
    (thực hiện quyền bỏ phiếu ủy quyền)
Tính từ + proxy vote
  • valid valid proxy vote
    (phiếu ủy quyền hợp lệ)
  • invalid invalid proxy vote
    (phiếu ủy quyền không hợp lệ)
  • general general proxy vote
    (phiếu ủy quyền chung)
  • special special proxy vote
    (phiếu ủy quyền đặc biệt)
Danh từ + proxy vote
  • shareholder shareholder proxy vote
    (phiếu ủy quyền của cổ đông)
  • corporate corporate proxy vote
    (phiếu ủy quyền của công ty)

Idioms

  • Vote by proxy

    Bỏ phiếu bằng cách ủy quyền cho người khác thay mặt mình.

    "Many shareholders choose to vote by proxy if they cannot attend the annual meeting."

    (Nhiều cổ đông chọn bỏ phiếu bằng hình thức ủy quyền nếu họ không thể tham dự cuộc họp thường niên.)

  • Hold a proxy vote

    Tổ chức một cuộc bỏ phiếu thông qua đại diện ủy quyền.

    "The board decided to hold a proxy vote to decide on the new policy."

    (Ban giám đốc quyết định tổ chức bỏ phiếu ủy quyền để quyết định về chính sách mới.)

  • Grant a proxy vote

    Trao quyền bỏ phiếu ủy quyền cho người khác.

    "I granted my lawyer a proxy vote for the upcoming general meeting."

    (Tôi đã trao quyền bỏ phiếu ủy quyền cho luật sư của mình tại cuộc họp đại hội sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proxy vote

noun
Lật mặt

Một lá phiếu được bỏ bởi một người thay mặt cho người khác.

"Shareholders who cannot attend the meeting can exercise their voting rights through a proxy vote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shareholder decided to use his right to proxy vote to support the merger.
Cổ đông quyết định sử dụng quyền biểu quyết ủy quyền của mình để ủng hộ việc sáp nhập.
Phủ định
He chose not to proxy vote, preferring to attend the meeting in person.
Anh ấy chọn không bỏ phiếu ủy quyền, thích tham dự cuộc họp trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Are you going to proxy vote or will you be present at the annual meeting?
Bạn sẽ bỏ phiếu ủy quyền hay bạn sẽ có mặt tại cuộc họp thường niên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proxy vote".

Quản trị doanh nghiệp và Cổ đông

Trong thế giới kinh doanh, 'proxy vote' là một công cụ quan trọng. Nó cho phép các cổ đông (shareholders) của một công ty thực hiện quyền bỏ phiếu của mình về các vấn đề quan trọng (như bầu hội đồng quản trị, phê duyệt báo cáo tài chính) mà không cần phải có mặt trực tiếp tại cuộc họp thường niên. Họ chỉ cần ủy quyền cho một người khác (proxy) hoặc gửi phiếu bầu qua thư/trực tuyến. Điều này đảm bảo tất cả cổ đông đều có tiếng nói, dù họ ở đâu.

Đại diện chính trị và Sự ủy quyền

Mặc dù 'proxy vote' thường được hiểu trong bối cảnh doanh nghiệp, ý tưởng về việc một người đại diện bỏ phiếu thay cho người khác cũng có những điểm tương đồng với khái niệm đại diện chính trị. Trong nhiều hệ thống dân chủ, công dân bầu ra đại diện của mình (như nghị sĩ) để họ đưa ra quyết định và bỏ phiếu thay mặt cho lợi ích của cử tri. Điều này thể hiện nguyên tắc ủy quyền và đại diện trong một phạm vi rộng lớn hơn.