(Top Banner Ad)
vote
B1
danh từ B1 Chính trị, Xã hội

vote

UK: /vəʊt/ • US: /voʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ phiếu bầu cử biểu quyết lá phiếu quyền bầu cử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a formal expression of opinion or choice, either positive or negative, made by an individual or body of individuals

Vietnamese Meaning

sự bỏ phiếu, lá phiếu, quyền bầu cử, ý kiến bày tỏ qua việc bỏ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vote on the new law will be held next week."

    "Cuộc bỏ phiếu về luật mới sẽ được tổ chức vào tuần tới."

  • "Every citizen has the right to vote."

    "Mọi công dân đều có quyền bầu cử."

  • "The committee voted to approve the proposal."

    "Ủy ban đã bỏ phiếu thông qua đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voter Người bỏ phiếu, cử tri
Verb voting Sự bỏ phiếu, việc bỏ phiếu
Noun ballot Phiếu bầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum
English
vote

Nguồn gốc từ 'votum'

Từ 'vote' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'votum', có nghĩa là 'lời hứa, mong muốn, hoặc lời thề'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đưa ra một lời hứa long trọng, nhưng theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa là bày tỏ ý kiến hoặc lựa chọn trong một cuộc bầu cử. Điều thú vị là, nó phản ánh mong muốn và hy vọng của cá nhân trong việc hình thành quyết định chung.

Usage Note

Nghĩa cơ bản là hành động hoặc quyền lựa chọn trong một cuộc bầu cử hoặc biểu quyết. 'Vote' có thể chỉ một lá phiếu cụ thể hoặc tổng số phiếu bầu.

Prepositions

on for

on: dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được bỏ phiếu. for: dùng để chỉ người hoặc lựa chọn được bầu chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vote
  • popular popular vote
    (phiếu phổ thông (tổng số phiếu bầu cho một ứng cử viên, không tính đại cử tri))
  • secret secret vote
    (bỏ phiếu kín)
  • protest protest vote
    (phiếu phản đối (bỏ cho một ứng cử viên không có cơ hội thắng để thể hiện sự bất mãn))
Verb + vote
  • cast cast a vote
    (bỏ một phiếu)
  • win win the vote
    (thắng phiếu bầu)
  • lose lose the vote
    (thua phiếu bầu)

Idioms

  • vote of confidence

    cuộc bỏ phiếu tín nhiệm (thể hiện sự ủng hộ của một tập thể cho lãnh đạo)

    "The prime minister won a vote of confidence in parliament."

    (Thủ tướng đã thắng cuộc bỏ phiếu tín nhiệm trong quốc hội.)

  • vote with your feet

    thể hiện sự không hài lòng bằng cách rời đi hoặc ngừng ủng hộ

    "If customers don't like the new policy, they'll vote with their feet."

    (Nếu khách hàng không thích chính sách mới, họ sẽ thể hiện sự không hài lòng bằng cách rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vote

danh từ
Lật mặt

sự bỏ phiếu, lá phiếu, quyền bầu cử, ý kiến bày tỏ qua việc bỏ phiếu.

"The vote on the new law will be held next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That everyone voted for him was a surprise.
Việc mọi người bỏ phiếu cho anh ấy là một điều bất ngờ.
Phủ định
Whether they vote against the proposal isn't clear yet.
Liệu họ có bỏ phiếu chống lại đề xuất hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who will vote in the next election is a question on everyone's mind.
Ai sẽ bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tiếp theo là một câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the people vote for the candidate they truly believe in.
Wow, mọi người bỏ phiếu cho ứng cử viên mà họ thực sự tin tưởng.
Phủ định
Oh no, they didn't vote against the proposition.
Ôi không, họ đã không bỏ phiếu chống lại đề xuất.
Nghi vấn
Hey, did you vote in the last election?
Này, bạn đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa rồi chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will vote in the next election.
Tôi sẽ bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tới.
Phủ định
She did not vote for the candidate.
Cô ấy đã không bỏ phiếu cho ứng cử viên.
Nghi vấn
Did you vote in the last election?
Bạn đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử vừa rồi chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens will vote in the upcoming election.
Các công dân sẽ bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
She did not vote for any candidate in the local election.
Cô ấy đã không bỏ phiếu cho bất kỳ ứng cử viên nào trong cuộc bầu cử địa phương.
Nghi vấn
Did you vote for the proposal last week?
Bạn đã bỏ phiếu cho đề xuất vào tuần trước phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has voted in every election since she turned 18.
Cô ấy đã bỏ phiếu trong mọi cuộc bầu cử kể từ khi cô ấy 18 tuổi.
Phủ định
They haven't voted for any changes to the proposal yet.
Họ vẫn chưa bỏ phiếu cho bất kỳ thay đổi nào đối với đề xuất.
Nghi vấn
Has he voted in the local election this year?
Anh ấy đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương năm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vote".

Bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, bầu cử Tổng thống là một sự kiện lớn, diễn ra bốn năm một lần. Hệ thống đại cử tri là một khía cạnh độc đáo, nơi người dân bỏ phiếu cho các đại cử tri, những người này sau đó bầu tổng thống. Quá trình này thường gây nhiều tranh cãi và thu hút sự chú ý lớn trên toàn thế giới.

Quyền bầu cử

Trong nhiều quốc gia dân chủ, quyền bầu cử là một quyền cơ bản của công dân. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy không phải lúc nào ai cũng có quyền này. Nhiều cuộc đấu tranh đã diễn ra để đảm bảo rằng tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính hay tầng lớp xã hội, đều có thể tham gia vào quá trình dân chủ.