(Top Banner Ad)
voter
B1
Danh từ B1 Chính trị, Xã hội học

voter

UK: /ˈvəʊtər/ • US: /ˈvoʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

cử tri người bỏ phiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who votes or is entitled to vote.

Vietnamese Meaning

Một người bỏ phiếu hoặc có quyền bỏ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate appealed to young voters."

    "Ứng cử viên đã kêu gọi những cử tri trẻ tuổi."

  • "Registered voters are eligible to participate in the election."

    "Các cử tri đã đăng ký đủ điều kiện tham gia cuộc bầu cử."

  • "Turnout among young voters was low."

    "Tỷ lệ cử tri trẻ tuổi đi bầu thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote sự bỏ phiếu, lá phiếu
Verb vote bỏ phiếu, bầu
Adjective voting liên quan đến việc bỏ phiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum (vow, promise)
Latin
votor (one who vows)
English
voter

Nguồn gốc của 'Voter'

Từ 'voter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'votum', có nghĩa là 'lời hứa' hoặc 'lời thề'. Người 'voter' ban đầu là người đưa ra lời hứa hoặc lời thề. Sau đó, nó phát triển để chỉ người bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử, người đưa ra 'lời hứa' ủng hộ một ứng cử viên hoặc một vấn đề nào đó.

Usage Note

Từ 'voter' đề cập đến cá nhân thực hiện quyền bầu cử của mình. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, bầu cử, trưng cầu dân ý. Sự khác biệt nhỏ với các từ như 'elector' (cử tri) là 'elector' mang tính hình thức hơn, thường được dùng để chỉ một thành viên của đoàn đại cử tri.

Prepositions

among for as

'among voters': chỉ một nhóm người bỏ phiếu cụ thể. 'for [candidate]': ủng hộ một ứng cử viên. 'as a voter': với tư cách là một cử tri.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voter
  • registered voter
    (cử tri đã đăng ký)
  • eligible voter
    (cử tri đủ điều kiện)
  • undecided voter
    (cử tri còn do dự)
Verb + voter
  • persuade voters
    (thuyết phục cử tri)
  • mobilize voters
    (vận động cử tri)
  • target voters
    (nhắm mục tiêu vào cử tri)

Idioms

  • Every vote counts

    Mỗi lá phiếu đều có giá trị.

    "Remember, every vote counts in a close election."

    (Hãy nhớ rằng, mỗi lá phiếu đều có giá trị trong một cuộc bầu cử sít sao.)

  • Get out the vote

    Vận động người dân đi bỏ phiếu.

    "The campaign is working hard to get out the vote."

    (Chiến dịch đang nỗ lực để vận động người dân đi bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voter

Danh từ
Lật mặt

Một người bỏ phiếu hoặc có quyền bỏ phiếu.

"The candidate appealed to young voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young voter is going to participate in the upcoming election.
Cử tri trẻ tuổi sẽ tham gia vào cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
She is not going to become a registered voter until next year.
Cô ấy sẽ không trở thành một cử tri đã đăng ký cho đến năm sau.
Nghi vấn
Are you going to encourage more voters to come to the polls?
Bạn có định khuyến khích nhiều cử tri đến điểm bỏ phiếu hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a registered voter for the Green Party.
Anh ấy từng là một cử tri đã đăng ký cho Đảng Xanh.
Phủ định
She didn't use to be a voter in local elections.
Cô ấy đã từng không phải là một cử tri trong các cuộc bầu cử địa phương.
Nghi vấn
Did you use to be a voter when you lived in California?
Bạn đã từng là một cử tri khi bạn sống ở California phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voter".

Ngày bầu cử ở Mỹ

Ngày bầu cử ở Mỹ thường là thứ Ba đầu tiên sau thứ Hai đầu tiên của tháng 11. Đó là một ngày quan trọng khi người dân Mỹ đi bỏ phiếu để bầu tổng thống, các thành viên của Quốc hội và các quan chức địa phương khác.

Quyền bầu cử

Quyền bầu cử là một quyền cơ bản trong nhiều nền dân chủ. Nó đảm bảo rằng mọi công dân đủ điều kiện đều có cơ hội tham gia vào quá trình chính trị bằng cách bỏ phiếu cho những người đại diện cho họ.