voter
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người bỏ phiếu hoặc có quyền bỏ phiếu.
Ví dụ Thực tế với 'Voter'
-
"The candidate appealed to young voters."
"Ứng cử viên đã kêu gọi những cử tri trẻ tuổi."
-
"Registered voters are eligible to participate in the election."
"Các cử tri đã đăng ký đủ điều kiện tham gia cuộc bầu cử."
-
"Turnout among young voters was low."
"Tỷ lệ cử tri trẻ tuổi đi bầu thấp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Voter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: voter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Voter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'voter' đề cập đến cá nhân thực hiện quyền bầu cử của mình. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, bầu cử, trưng cầu dân ý. Sự khác biệt nhỏ với các từ như 'elector' (cử tri) là 'elector' mang tính hình thức hơn, thường được dùng để chỉ một thành viên của đoàn đại cử tri.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'among voters': chỉ một nhóm người bỏ phiếu cụ thể. 'for [candidate]': ủng hộ một ứng cử viên. 'as a voter': với tư cách là một cử tri.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Voter'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The young voter is going to participate in the upcoming election.
|
Cử tri trẻ tuổi sẽ tham gia vào cuộc bầu cử sắp tới. |
| Phủ định |
She is not going to become a registered voter until next year.
|
Cô ấy sẽ không trở thành một cử tri đã đăng ký cho đến năm sau. |
| Nghi vấn |
Are you going to encourage more voters to come to the polls?
|
Bạn có định khuyến khích nhiều cử tri đến điểm bỏ phiếu hơn không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used to be a registered voter for the Green Party.
|
Anh ấy từng là một cử tri đã đăng ký cho Đảng Xanh. |
| Phủ định |
She didn't use to be a voter in local elections.
|
Cô ấy đã từng không phải là một cử tri trong các cuộc bầu cử địa phương. |
| Nghi vấn |
Did you use to be a voter when you lived in California?
|
Bạn đã từng là một cử tri khi bạn sống ở California phải không? |