(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ voter
B1

voter

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cử tri người bỏ phiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người bỏ phiếu hoặc có quyền bỏ phiếu.

Definition (English Meaning)

A person who votes or is entitled to vote.

Ví dụ Thực tế với 'Voter'

  • "The candidate appealed to young voters."

    "Ứng cử viên đã kêu gọi những cử tri trẻ tuổi."

  • "Registered voters are eligible to participate in the election."

    "Các cử tri đã đăng ký đủ điều kiện tham gia cuộc bầu cử."

  • "Turnout among young voters was low."

    "Tỷ lệ cử tri trẻ tuổi đi bầu thấp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Voter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: voter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Voter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'voter' đề cập đến cá nhân thực hiện quyền bầu cử của mình. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, bầu cử, trưng cầu dân ý. Sự khác biệt nhỏ với các từ như 'elector' (cử tri) là 'elector' mang tính hình thức hơn, thường được dùng để chỉ một thành viên của đoàn đại cử tri.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

among for as

'among voters': chỉ một nhóm người bỏ phiếu cụ thể. 'for [candidate]': ủng hộ một ứng cử viên. 'as a voter': với tư cách là một cử tri.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Voter'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young voter is going to participate in the upcoming election.
Cử tri trẻ tuổi sẽ tham gia vào cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
She is not going to become a registered voter until next year.
Cô ấy sẽ không trở thành một cử tri đã đăng ký cho đến năm sau.
Nghi vấn
Are you going to encourage more voters to come to the polls?
Bạn có định khuyến khích nhiều cử tri đến điểm bỏ phiếu hơn không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a registered voter for the Green Party.
Anh ấy từng là một cử tri đã đăng ký cho Đảng Xanh.
Phủ định
She didn't use to be a voter in local elections.
Cô ấy đã từng không phải là một cử tri trong các cuộc bầu cử địa phương.
Nghi vấn
Did you use to be a voter when you lived in California?
Bạn đã từng là một cử tri khi bạn sống ở California phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)