(Top Banner Ad)
pry
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày

pry

UK: /praɪ/ • US: /praɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tọc mạch săm soi cậy nạy xà beng cái nạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inquire too closely into a person's private affairs.

Vietnamese Meaning

Tò mò, săm soi, xâm phạm quá mức vào chuyện riêng tư của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't want to pry, but is everything alright?"

    "Tôi không muốn tọc mạch, nhưng mọi chuyện có ổn không?"

  • "The reporter tried to pry information from the politician."

    "Phóng viên đã cố gắng moi thông tin từ chính trị gia."

  • "Don't pry into my personal life."

    "Đừng tọc mạch vào đời tư của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pry cạy, bẩy (vật gì đó); tò mò, soi mói (vào chuyện của người khác)
Noun pryer người hay soi mói; người hay cạy mở
Adjective prying hay soi mói, tò mò quá đáng
Noun prying hành động soi mói, sự tò mò quá đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pry
English
pry

Nguồn gốc đa chiều của 'Pry'

Từ 'pry' có lịch sử khá phức tạp. Một nghĩa là 'cạy, bẩy ra' (như cạy một cái hộp) có thể liên quan đến từ 'prise' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'lấy đi'. Nghĩa thứ hai là 'tò mò, soi mói' (như soi mói đời tư người khác) có thể bắt nguồn từ tiếng Đức Hạ (Low German) 'prieuwen', nghĩa là 'nhìn chăm chú, dòm ngó'. Điều này cho thấy từ 'pry' đã phát triển để bao gồm cả hành động vật lý lẫn hành động xã hội, đôi khi từ những nguồn gốc khác nhau.

Usage Note

Động từ 'pry' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tọc mạch, thiếu tế nhị và không tôn trọng quyền riêng tư. Nó khác với 'ask' (hỏi) thông thường vì 'pry' ngụ ý sự tọc mạch và thường là không được hoan nghênh. So với 'investigate', 'pry' thường không có tính chính thức hoặc mục đích hợp pháp.

Prepositions

into around

'Pry into' thường được dùng để chỉ hành động tò mò, săm soi vào một vấn đề hoặc chuyện riêng tư cụ thể. Ví dụ: 'He was prying into my personal life.' ('Anh ta đang tọc mạch vào đời tư của tôi.') 'Pry around' ám chỉ việc lảng vảng và tò mò xung quanh một khu vực hoặc vấn đề, thường với ý đồ tìm kiếm thông tin bí mật. Ví dụ: 'She was prying around my desk while I was gone.' ('Cô ta lảng vảng quanh bàn làm việc của tôi khi tôi đi vắng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Pry + Trạng từ/Giới từ (hành động vật lý)
  • open pry open
    (cạy mở, bẩy tung ra)
  • apart pry apart
    (cạy tách ra, tách rời ra)
  • loose pry loose
    (cạy lỏng ra, gỡ ra)
Pry + Giới từ (hành động soi mói)
  • into pry into something
    (tò mò soi mói vào điều gì đó (thông tin, đời tư))
Tính từ 'prying' + Danh từ
  • prying prying eyes
    (ánh mắt soi mói, tò mò)
  • prying prying questions
    (những câu hỏi soi mói, tọc mạch)

Idioms

  • pry into someone's business/affairs

    soi mói vào chuyện riêng tư/công việc của người khác

    "Please don't pry into my personal life; it's none of your business."

    (Xin đừng soi mói vào đời tư của tôi; đó không phải chuyện của bạn.)

  • keep prying eyes away/off

    giữ cho những ánh mắt soi mói tránh xa

    "She tried to keep the documents hidden from prying eyes."

    (Cô ấy cố gắng giấu tài liệu khỏi những ánh mắt soi mói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pry

động từ
Lật mặt

Tò mò, săm soi, xâm phạm quá mức vào chuyện riêng tư của người khác.

"I don't want to pry, but is everything alright?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pry".

Tôn trọng quyền riêng tư cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân được coi trọng tuyệt đối. Hành động 'pry' (soi mói, tò mò thái quá) vào đời tư của người khác được xem là thô lỗ, thiếu tôn trọng và vi phạm ranh giới cá nhân. Người ta thường tránh đặt những câu hỏi quá riêng tư nếu không được cho phép, và việc cố tình tìm hiểu thông tin cá nhân của người khác có thể gây ra sự khó chịu và mất lòng tin.

Ranh giới giữa sự tò mò và soi mói

Có một ranh giới mong manh giữa sự tò mò lành mạnh (curiosity) và hành vi 'pry' tiêu cực. Sự tò mò là động lực để học hỏi và khám phá, nhưng khi nó vượt quá giới hạn, trở thành việc cố gắng tìm hiểu thông tin không liên quan đến mình một cách không tế nhị hoặc không được phép, nó sẽ trở thành hành vi soi mói. Hiểu rõ ranh giới này là rất quan trọng trong giao tiếp xã hội để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.