(Top Banner Ad)
snoop
B2
động từ B2 Hành vi cá nhân/Xã hội

snoop

UK: /snuːp/ • US: /snuːp/

Nghĩa tiếng Việt

tọc mạch lén lút nhòm ngó thọc mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look around a place secretly, in order to discover things about it or the people connected with it.

Vietnamese Meaning

Lén lút nhìn quanh một nơi, để khám phá những điều về nó hoặc những người liên quan đến nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was caught snooping around my office."

    "Cô ấy bị bắt gặp đang lén lút quanh văn phòng của tôi."

  • "I caught him snooping through my emails."

    "Tôi bắt gặp anh ta đang lén lút đọc email của tôi."

  • "He's always snooping around, trying to find out what's going on."

    "Anh ta luôn lén lút xung quanh, cố gắng tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snoop tìm kiếm thông tin cá nhân một cách bí mật; tò mò, rình mò
Noun snoop người hay rình mò, người hay tò mò (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun snooper người chuyên rình mò, người do thám, thám tử
Noun (Gerund) snooping hành động rình mò, dò xét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
snœpen
English
snoop

Nguồn gốc thú vị của 'Snoop'

Từ 'snoop' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'snœpen', mang ý nghĩa 'ăn vụng', 'trộm cắp', hoặc 'nhòm ngó lén lút'. Từ này được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 19, phát triển thành ý nghĩa hiện đại là tìm kiếm thông tin cá nhân của người khác một cách bí mật hoặc tò mò.

Usage Note

Động từ 'snoop' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động xâm phạm quyền riêng tư của người khác để tìm kiếm thông tin bí mật hoặc đời tư. Nó khác với 'investigate' (điều tra) vì 'investigate' thường liên quan đến một cuộc điều tra chính thức hoặc có mục đích rõ ràng và hợp pháp, trong khi 'snoop' mang tính tò mò, lén lút và thường không được phép.

Prepositions

around in through

'snoop around' có nghĩa là lén lút tìm kiếm khắp nơi. 'snoop in' ám chỉ lén lút xâm nhập vào một nơi nào đó để tìm kiếm. 'snoop through' có nghĩa là lén lút lục lọi qua một cái gì đó để tìm kiếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ (Phrasal Verbs) với 'snoop'
  • around snoop around
    (lảng vảng xung quanh để tìm kiếm thông tin bí mật; rình mò)
  • on snoop on someone
    (theo dõi, rình mò ai đó (để biết thông tin riêng tư))
  • into snoop into something
    (dò xét, tìm hiểu bí mật vào một vấn đề gì đó)
Động từ đi kèm với 'snoop'
  • try to try to snoop
    (cố gắng rình mò)
  • catch someone catch someone snooping
    (bắt quả tang ai đó đang rình mò)
Tính từ mô tả 'snoop' (người)
  • curious curious snoop
    (người tò mò hay rình mò)
  • digital digital snoop
    (người rình mò trên không gian mạng, người theo dõi dữ liệu)

Idioms

  • snoop around

    rình mò, lảng vảng tìm kiếm thông tin bí mật

    "She's always snooping around in my desk when I'm not there."

    (Cô ấy luôn rình mò trong ngăn bàn của tôi khi tôi không có mặt.)

  • snoop on someone

    theo dõi, rình mò thông tin cá nhân của ai đó

    "It's wrong to snoop on your neighbors just to find out what they're doing."

    (Thật sai trái khi rình mò hàng xóm chỉ để tìm hiểu họ đang làm gì.)

  • snoop into someone's private life

    dò xét đời tư của ai đó một cách xâm phạm

    "He got fired for snooping into his colleagues' private lives."

    (Anh ta bị sa thải vì đã dò xét đời tư của các đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snoop

động từ
Lật mặt

Lén lút nhìn quanh một nơi, để khám phá những điều về nó hoặc những người liên quan đến nó.

"She was caught snooping around my office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to snoop around his neighbor's yard when they're not home.
Anh ấy thích lén lút quanh sân nhà hàng xóm khi họ không có nhà.
Phủ định
They don't snoop into other people's private conversations.
Họ không nghe lén những cuộc trò chuyện riêng tư của người khác.
Nghi vấn
Does she snoop through her roommate's belongings?
Cô ấy có lục lọi đồ đạc của bạn cùng phòng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will snoop around in your office while you're at lunch.
Cô ấy sẽ lén lút lục lọi văn phòng của bạn khi bạn đi ăn trưa.
Phủ định
I am not going to snoop into your private life.
Tôi sẽ không tọc mạch vào đời tư của bạn.
Nghi vấn
Will he snoop if we leave him alone?
Liệu anh ta có lén lút lục lọi nếu chúng ta để anh ta một mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to snoop around my room when I was at school.
Anh ấy từng lén lút lục lọi phòng tôi khi tôi đi học.
Phủ định
She didn't use to snoop on her neighbors, but now she does all the time.
Cô ấy đã không từng lén lút theo dõi hàng xóm của mình, nhưng bây giờ cô ấy làm việc đó suốt.
Nghi vấn
Did you use to snoop in your sister's diary when you were younger?
Bạn có từng lén đọc nhật ký của em gái khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snoop".

Sự tôn trọng quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'snooping' (rình mò, dò xét) thường bị coi là một hành vi tiêu cực, vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư cá nhân. Quyền riêng tư là một giá trị được đề cao, và việc xâm phạm nó có thể dẫn đến sự mất lòng tin và các hậu quả xã hội khác.

Rình mò kỹ thuật số (Digital Snooping)

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'snooping' đã mở rộng ra không gian mạng. Nó bao gồm việc thu thập trái phép dữ liệu cá nhân, theo dõi hoạt động trực tuyến hoặc truy cập vào thông tin nhạy cảm. Điều này gây ra những lo ngại lớn về an ninh mạng, quyền riêng tư và đạo đức trong việc sử dụng công nghệ.