(Top Banner Ad)
dulcimer
B2
danh từ B2 Âm nhạc

dulcimer

UK: /ˈdʌlsɪmə/ • US: /ˈdʌlsɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

đàn dulcimer đàn tam thập lục (có thể được dùng, tùy vào loại dulcimer)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument with strings stretched over a flat soundboard, typically trapezoidal in shape, played by striking the strings with small hammers or beaters.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ có dây căng trên một hộp cộng hưởng phẳng, thường có hình thang, được chơi bằng cách gõ vào dây bằng những chiếc búa nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played a beautiful melody on the dulcimer."

    "Cô ấy chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên đàn dulcimer."

  • "The folk band featured a dulcimer player."

    "Ban nhạc dân gian có một người chơi đàn dulcimer."

  • "The dulcimer's sound is often described as delicate and enchanting."

    "Âm thanh của đàn dulcimer thường được mô tả là tinh tế và mê hoặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dulcimerist Người chơi đàn dulcimer

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέλος (melos)
Latin
melos (song, tune)
Latin
dulcis (sweet)
Old French
doulcemere (sweet melody)
Middle English
doulcemer, doulcemaire
English
dulcimer

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Dulcimer'

Từ 'dulcimer' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ. Nó được hình thành từ sự kết hợp của hai yếu tố chính: 'dulcis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ngọt ngào', và 'melos' (từ tiếng Hy Lạp cổ, được mượn vào tiếng Latin) có nghĩa là 'giai điệu' hay 'bài hát'. Vì vậy, cái tên 'dulcimer' mang ý nghĩa là 'giai điệu ngọt ngào' hoặc 'âm thanh êm dịu', phản ánh chính xác đặc trưng âm nhạc của nhạc cụ này.

Usage Note

Dulcimer thuộc họ nhạc cụ dây gõ. Có nhiều loại dulcimer khác nhau, bao gồm hammered dulcimer (chơi bằng búa) và mountain dulcimer (chơi bằng cách gảy dây). Hammered dulcimer thường có nhiều dây hơn và âm thanh phức tạp hơn so với mountain dulcimer.

Prepositions

on with

‘on’ thường được sử dụng để chỉ việc chơi trên nhạc cụ (play on the dulcimer). ‘with’ thường được sử dụng để chỉ dụng cụ dùng để chơi (play the dulcimer with hammers).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dulcimer
  • play play the dulcimer
    (chơi đàn dulcimer)
  • strum strum a dulcimer
    (gảy đàn dulcimer)
  • tune tune a dulcimer
    (lên dây đàn dulcimer)
Adjective + dulcimer
  • hammered hammered dulcimer
    (đàn dulcimer gõ (loại dùng búa nhỏ gõ vào dây))
  • mountain mountain dulcimer
    (đàn dulcimer núi (loại phổ biến ở vùng Appalachian, Mỹ))
  • sweet-sounding sweet-sounding dulcimer
    (đàn dulcimer có âm thanh ngọt ngào)
  • old old dulcimer
    (cây đàn dulcimer cũ)
Noun + dulcimer
  • dulcimer dulcimer music
    (nhạc chơi bằng đàn dulcimer)
  • dulcimer dulcimer strings
    (dây đàn dulcimer)

Idioms

  • the sweet sound of a dulcimer

    âm thanh ngọt ngào của đàn dulcimer (một cụm từ miêu tả phổ biến)

    "The artist created a peaceful atmosphere with the sweet sound of a dulcimer."

    (Nghệ sĩ đã tạo ra một bầu không khí yên bình với âm thanh ngọt ngào của đàn dulcimer.)

  • a voice like a dulcimer

    một giọng hát ngọt ngào, êm dịu như tiếng đàn dulcimer (cụm từ so sánh)

    "Her singing was pure and clear, a voice like a dulcimer."

    (Tiếng hát của cô ấy trong trẻo và trong ngần, một giọng hát ngọt ngào như tiếng đàn dulcimer.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dulcimer

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ có dây căng trên một hộp cộng hưởng phẳng, thường có hình thang, được chơi bằng cách gõ vào dây bằng những chiếc búa nhỏ.

"She played a beautiful melody on the dulcimer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dulcimer".

Các Loại Dulcimer Chính

Có hai loại dulcimer chính được biết đến rộng rãi: 'hammered dulcimer' (dulcimer gõ) và 'mountain dulcimer' (dulcimer núi). Hammered dulcimer là một nhạc cụ cổ xưa, có mặt ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, được chơi bằng cách gõ những chiếc búa nhỏ vào dây. Mountain dulcimer là một nhạc cụ dân gian độc đáo của Mỹ, đặc biệt phổ biến ở vùng núi Appalachian, thường được chơi đặt trên đùi và gảy bằng ngón tay hoặc plectrum.

Trong Văn Hóa Dân Gian Mỹ

Mountain dulcimer có một vị trí đặc biệt trong văn hóa dân gian Mỹ, đặc biệt là ở vùng núi Appalachian. Nó thường được liên kết với âm nhạc truyền thống, các bài hát kể chuyện (ballad) và là biểu tượng của sự đơn giản, chân thành trong âm nhạc dân dã. Đây là một nhạc cụ tương đối dễ học, giúp nhiều người tiếp cận với âm nhạc truyền thống và giữ gìn di sản văn hóa.