(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ psoriasis
C1

psoriasis

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bệnh vẩy nến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Psoriasis'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bệnh da mãn tính đặc trưng bởi các mảng đỏ, ngứa, có vảy.

Definition (English Meaning)

A chronic skin disease characterized by red, itchy, scaly patches.

Ví dụ Thực tế với 'Psoriasis'

  • "He was diagnosed with psoriasis at the age of 25."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh vẩy nến ở tuổi 25."

  • "Psoriasis can affect any part of the body, including the scalp, elbows, and knees."

    "Bệnh vẩy nến có thể ảnh hưởng đến bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, bao gồm da đầu, khuỷu tay và đầu gối."

  • "Treatment options for psoriasis include topical creams, light therapy, and systemic medications."

    "Các lựa chọn điều trị bệnh vẩy nến bao gồm kem bôi ngoài da, liệu pháp ánh sáng và thuốc toàn thân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Psoriasis'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: psoriasis
  • Adjective: psoriatic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

skin disease(bệnh da)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Psoriasis'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Psoriasis là một bệnh tự miễn dịch ảnh hưởng đến da. Các triệu chứng có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng, từ nhẹ đến nặng. Không nên nhầm lẫn với eczema, mặc dù cả hai đều gây ngứa và viêm da, nhưng nguyên nhân và biểu hiện của chúng khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

* **of:** Dùng để chỉ nguyên nhân, loại hoặc đặc điểm của bệnh vẩy nến. Ví dụ: 'a type of psoriasis'.
* **with:** Dùng để mô tả ai đó bị bệnh vẩy nến. Ví dụ: 'patients with psoriasis'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Psoriasis'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed her doctor's advice more closely, her psoriatic condition wouldn't be so severe now.
Nếu cô ấy nghe theo lời khuyên của bác sĩ cẩn thận hơn, tình trạng vẩy nến của cô ấy đã không nghiêm trọng đến vậy bây giờ.
Phủ định
If he hadn't ignored the early symptoms, he wouldn't have psoriasis affecting such a large area of his skin now.
Nếu anh ấy không bỏ qua các triệu chứng ban đầu, anh ấy đã không bị bệnh vẩy nến ảnh hưởng đến một vùng da lớn như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had developed a new treatment sooner, would people with psoriasis be living with less discomfort today?
Nếu họ phát triển một phương pháp điều trị mới sớm hơn, liệu những người bị bệnh vẩy nến có sống thoải mái hơn ngày hôm nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)