(Top Banner Ad)
psoriasis
C1
danh từ C1 Y học

psoriasis

UK: /səˈraɪəsɪs/ • US: /səˈraɪəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh vẩy nến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic skin disease characterized by red, itchy, scaly patches.

Vietnamese Meaning

Một bệnh da mãn tính đặc trưng bởi các mảng đỏ, ngứa, có vảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with psoriasis at the age of 25."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh vẩy nến ở tuổi 25."

  • "Psoriasis can affect any part of the body, including the scalp, elbows, and knees."

    "Bệnh vẩy nến có thể ảnh hưởng đến bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, bao gồm da đầu, khuỷu tay và đầu gối."

  • "Treatment options for psoriasis include topical creams, light therapy, and systemic medications."

    "Các lựa chọn điều trị bệnh vẩy nến bao gồm kem bôi ngoài da, liệu pháp ánh sáng và thuốc toàn thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psoriasis Bệnh vảy nến (một bệnh viêm da mãn tính gây ra các mảng da đỏ, có vảy)
Adjective psoriatic Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh vảy nến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψώρα (psōra)
Ancient Greek
ψωρίασις (psōríasis)
Latin
psoriasis
English
psoriasis

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ "psoriasis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ "ψώρα" (psōra) có nghĩa là 'ngứa' hoặc 'ghẻ', kết hợp với hậu tố "-ίασις" (-íasis) dùng để chỉ một tình trạng bệnh lý hoặc một căn bệnh. Do đó, từ này ban đầu ám chỉ một tình trạng da liên quan đến ngứa hoặc mẩn đỏ.

Ý nghĩa bệnh lý ban đầu

Trong y học cổ đại, "psoriasis" được dùng để mô tả nhiều loại bệnh ngoài da có vảy hoặc gây ngứa. Theo thời gian, thuật ngữ này được xác định rõ hơn để chỉ căn bệnh vảy nến mà chúng ta biết ngày nay, đặc trưng bởi các mảng da dày, đỏ và có vảy.

Usage Note

Psoriasis là một bệnh tự miễn dịch ảnh hưởng đến da. Các triệu chứng có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng, từ nhẹ đến nặng. Không nên nhầm lẫn với eczema, mặc dù cả hai đều gây ngứa và viêm da, nhưng nguyên nhân và biểu hiện của chúng khác nhau.

Prepositions

of with

* **of:** Dùng để chỉ nguyên nhân, loại hoặc đặc điểm của bệnh vẩy nến. Ví dụ: 'a type of psoriasis'.
* **with:** Dùng để mô tả ai đó bị bệnh vẩy nến. Ví dụ: 'patients with psoriasis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psoriasis
  • severe severe psoriasis
    (bệnh vảy nến nặng)
  • mild mild psoriasis
    (bệnh vảy nến nhẹ)
  • chronic chronic psoriasis
    (bệnh vảy nến mãn tính)
  • plaque plaque psoriasis
    (bệnh vảy nến dạng mảng)
  • scalp scalp psoriasis
    (bệnh vảy nến da đầu)
  • guttate guttate psoriasis
    (bệnh vảy nến thể giọt)
Verb + psoriasis
  • treat treat psoriasis
    (điều trị bệnh vảy nến)
  • manage manage psoriasis
    (kiểm soát bệnh vảy nến)
  • clear clear psoriasis
    (làm sạch/loại bỏ các triệu chứng vảy nến)
  • develop develop psoriasis
    (phát triển bệnh vảy nến / mắc bệnh vảy nến)
  • flare up psoriasis flares up
    (bệnh vảy nến bùng phát)
Noun + of/for + psoriasis
  • symptoms symptoms of psoriasis
    (các triệu chứng của bệnh vảy nến)
  • treatment treatment for psoriasis
    (phương pháp điều trị bệnh vảy nến)
  • cause cause of psoriasis
    (nguyên nhân của bệnh vảy nến)

Idioms

  • living with psoriasis

    sống chung với bệnh vảy nến (ám chỉ việc quản lý bệnh trong cuộc sống hàng ngày)

    "Many people are learning to cope and thrive while living with psoriasis."

    (Nhiều người đang học cách đối phó và phát triển tốt khi sống chung với bệnh vảy nến.)

  • psoriasis flare-up

    cơn bùng phát bệnh vảy nến (tình trạng các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn đột ngột)

    "Stress can often trigger a psoriasis flare-up."

    (Căng thẳng thường có thể kích hoạt một cơn bùng phát bệnh vảy nến.)

  • psoriasis awareness

    nâng cao nhận thức về bệnh vảy nến (các hoạt động nhằm giáo dục cộng đồng về căn bệnh này)

    "October is Psoriasis Awareness Month in some countries."

    (Tháng 10 là Tháng Nâng cao Nhận thức về Bệnh vảy nến ở một số quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psoriasis

danh từ
Lật mặt

Một bệnh da mãn tính đặc trưng bởi các mảng đỏ, ngứa, có vảy.

"He was diagnosed with psoriasis at the age of 25."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed her doctor's advice more closely, her psoriatic condition wouldn't be so severe now.
Nếu cô ấy nghe theo lời khuyên của bác sĩ cẩn thận hơn, tình trạng vẩy nến của cô ấy đã không nghiêm trọng đến vậy bây giờ.
Phủ định
If he hadn't ignored the early symptoms, he wouldn't have psoriasis affecting such a large area of his skin now.
Nếu anh ấy không bỏ qua các triệu chứng ban đầu, anh ấy đã không bị bệnh vẩy nến ảnh hưởng đến một vùng da lớn như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had developed a new treatment sooner, would people with psoriasis be living with less discomfort today?
Nếu họ phát triển một phương pháp điều trị mới sớm hơn, liệu những người bị bệnh vẩy nến có sống thoải mái hơn ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psoriasis".

Hiểu lầm và kỳ thị xã hội

Psoriasis (vảy nến) là một bệnh tự miễn không lây nhiễm, nhưng do các triệu chứng biểu hiện rõ trên da, nhiều người lầm tưởng rằng nó có thể lây lan qua tiếp xúc. Điều này dẫn đến sự kỳ thị xã hội, gây ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh, khiến họ cảm thấy tự ti hoặc bị cô lập.

Tháng nâng cao nhận thức

Để chống lại những hiểu lầm và nâng cao sự thấu hiểu cộng đồng, nhiều quốc gia có 'Tháng Nâng cao Nhận thức về Bệnh vảy nến' (Psoriasis Awareness Month). Trong khoảng thời gian này (thường là tháng 8 hoặc tháng 10), các tổ chức y tế và cộng đồng tổ chức nhiều hoạt động nhằm cung cấp thông tin chính xác về bệnh, khuyến khích sự ủng hộ và thúc đẩy nghiên cứu.