(Top Banner Ad)
skin disease
B1
danh từ B1 Y học

skin disease

UK: /skɪn dɪˈziːz/ • US: /skɪn dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh da liễu bệnh ngoài da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease affecting the skin.

Vietnamese Meaning

Bệnh ngoài da; bệnh da liễu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eczema is a common skin disease."

    "Bệnh eczema là một bệnh ngoài da phổ biến."

  • "He was diagnosed with a skin disease."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc một bệnh ngoài da."

  • "Many skin diseases are treatable with topical creams."

    "Nhiều bệnh ngoài da có thể điều trị bằng kem bôi ngoài da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skinny gầy gò, ốm yếu
Noun skinner người lột da, người buôn bán da thú
Adjective skin-deep chỉ nông cạn, hời hợt bên ngoài
Adjective skinless không da (thường dùng cho thực phẩm)
Adjective diseased bị bệnh, ốm yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old French
desaise
Middle English
skin
Middle English
disese
Modern English
skin disease

Nguồn gốc của 'skin disease'

Cụm từ 'skin disease' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'skin' (da) và 'disease' (bệnh). 'Skin' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn', chỉ lớp vỏ ngoài cùng của cơ thể. 'Disease' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desaise', có nghĩa là 'không thoải mái' hoặc 'khó chịu', dần phát triển thành nghĩa 'bệnh tật'. Khi ghép lại, 'skin disease' mô tả rõ ràng bất kỳ tình trạng bệnh lý nào ảnh hưởng đến da, bộ phận bao phủ bên ngoài cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'skin disease' là một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ bệnh nào ảnh hưởng đến da. Nó bao gồm một loạt các tình trạng, từ nhiễm trùng nhẹ đến các bệnh mãn tính nghiêm trọng. Cần phân biệt với các bệnh hệ thống có biểu hiện trên da, trong đó da chỉ là một phần bị ảnh hưởng.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc loại bệnh: 'a skin disease of fungal origin'. 'with' được dùng để chỉ người mắc bệnh: 'patients with skin disease'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin disease
  • severe severe skin disease
    (bệnh ngoài da nặng)
  • chronic chronic skin disease
    (bệnh ngoài da mãn tính)
  • infectious infectious skin disease
    (bệnh ngoài da truyền nhiễm)
  • common common skin disease
    (bệnh ngoài da phổ biến)
  • rare rare skin disease
    (bệnh ngoài da hiếm gặp)
Verb + skin disease
  • suffer from suffer from a skin disease
    (mắc/bị bệnh ngoài da)
  • treat treat a skin disease
    (điều trị bệnh ngoài da)
  • diagnose diagnose a skin disease
    (chẩn đoán bệnh ngoài da)
  • develop develop a skin disease
    (phát triển một bệnh ngoài da (mắc phải))
Noun + skin disease
  • symptoms of symptoms of a skin disease
    (triệu chứng của bệnh ngoài da)
  • treatment for treatment for a skin disease
    (phương pháp điều trị bệnh ngoài da)
  • types of types of skin disease
    (các loại bệnh ngoài da)

Idioms

  • a debilitating skin disease

    một bệnh ngoài da làm suy yếu nghiêm trọng

    "Psoriasis can be a debilitating skin disease, affecting daily life and mental well-being."

    (Bệnh vảy nến có thể là một bệnh ngoài da làm suy yếu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và sức khỏe tinh thần.)

  • an infectious skin disease

    một bệnh ngoài da truyền nhiễm

    "It's crucial to identify and isolate cases of an infectious skin disease to prevent an epidemic."

    (Điều quan trọng là phải xác định và cách ly các trường hợp bệnh ngoài da truyền nhiễm để ngăn chặn dịch bệnh.)

  • a chronic skin disease

    một bệnh ngoài da mãn tính

    "Eczema is a common chronic skin disease that requires ongoing management rather than a cure."

    (Chàm là một bệnh ngoài da mãn tính phổ biến đòi hỏi sự quản lý liên tục hơn là một phương pháp chữa trị dứt điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin disease

danh từ
Lật mặt

Bệnh ngoài da; bệnh da liễu.

"Eczema is a common skin disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin disease".

Kỳ thị và Tác động xã hội

Trong nhiều xã hội, các bệnh ngoài da, đặc biệt là những bệnh có triệu chứng rõ ràng hoặc gây biến dạng, thường mang theo sự kỳ thị đáng kể. Điều này có thể dẫn đến sự cô lập xã hội, mặc cảm và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của người bệnh, khiến họ gặp khó khăn trong công việc và các mối quan hệ cá nhân.

Nhận thức lịch sử về bệnh ngoài da

Trong lịch sử, một số bệnh ngoài da nghiêm trọng, chẳng hạn như bệnh phong (leprosy), từng bị hiểu lầm là hình phạt của thần linh hoặc là dấu hiệu của sự ô uế. Những nhận thức này đã dẫn đến sự xa lánh và phân biệt đối xử nghiêm trọng, khiến người mắc bệnh bị tách rời khỏi cộng đồng và phải sống trong điều kiện khó khăn.