(Top Banner Ad)
neurolinguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học thần kinh

neurolinguistics

UK: /ˌnjʊə.rəʊ.lɪŋˈɡwɪs.tɪks/ • US: /ˌnʊr.oʊ.lɪŋˈɡwɪs.tɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the relationship between language and the brain.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và não bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neurolinguistics helps us understand how language is processed in the brain."

    "Ngôn ngữ học thần kinh giúp chúng ta hiểu cách ngôn ngữ được xử lý trong não bộ."

  • "Neurolinguistics combines the study of linguistics and neuroscience."

    "Ngôn ngữ học thần kinh kết hợp nghiên cứu ngôn ngữ học và khoa học thần kinh."

  • "Researchers in neurolinguistics use brain imaging techniques to study language processing."

    "Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ngôn ngữ học thần kinh sử dụng các kỹ thuật hình ảnh não bộ để nghiên cứu quá trình xử lý ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurolinguistics Thần kinh ngôn ngữ học (ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa não bộ và ngôn ngữ)
Noun neurolinguist Nhà thần kinh ngôn ngữ học (người nghiên cứu thần kinh ngôn ngữ học)
Adjective neurolinguistic Thuộc về thần kinh ngôn ngữ học
Adverb neurolinguistically Về mặt thần kinh ngôn ngữ học

Synonyms

brain-language research (nghiên cứu về não bộ và ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neuron
English
neuro-
Latin
lingua
French
linguistique
English
linguistics
English
neurolinguistics

Nguồn gốc của 'Thần kinh ngôn ngữ học'

Thuật ngữ 'neurolinguistics' là một từ ghép, kết hợp 'neuro-' (liên quan đến thần kinh, não bộ) và 'linguistics' (ngôn ngữ học). 'Neuro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'neuron', có nghĩa là 'dây thần kinh'. Còn 'linguistics' có gốc từ tiếng Latin 'lingua', nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Vì vậy, 'neurolinguistics' đúng như tên gọi, là ngành khoa học nghiên cứu cách não bộ xử lý và tạo ra ngôn ngữ.

Usage Note

Neurolinguistics tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế thần kinh liên quan đến việc xử lý, sản xuất và tiếp thu ngôn ngữ. Nó nghiên cứu cách não bộ cho phép con người học, hiểu, sản xuất và sử dụng ngôn ngữ.

Prepositions

in of

*in:* Dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn. Ví dụ: Research *in neurolinguistics* is advancing rapidly.
*of:* Dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thuộc tính. Ví dụ: The principles *of neurolinguistics* are complex.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurolinguistics
  • cognitive cognitive neurolinguistics
    (thần kinh ngôn ngữ học nhận thức)
  • developmental developmental neurolinguistics
    (thần kinh ngôn ngữ học phát triển)
  • clinical clinical neurolinguistics
    (thần kinh ngôn ngữ học lâm sàng)
  • theoretical theoretical neurolinguistics
    (thần kinh ngôn ngữ học lý thuyết)
Verb + neurolinguistics
  • study study neurolinguistics
    (nghiên cứu thần kinh ngôn ngữ học)
  • advance advance neurolinguistics
    (thúc đẩy thần kinh ngôn ngữ học)
  • contribute to contribute to neurolinguistics
    (đóng góp vào thần kinh ngôn ngữ học)
Noun + neurolinguistics
  • field of field of neurolinguistics
    (lĩnh vực thần kinh ngôn ngữ học)
  • principles of principles of neurolinguistics
    (các nguyên tắc của thần kinh ngôn ngữ học)
  • research in research in neurolinguistics
    (nghiên cứu trong thần kinh ngôn ngữ học)

Idioms

  • the burgeoning field of neurolinguistics

    lĩnh vực thần kinh ngôn ngữ học đang phát triển mạnh mẽ

    "The burgeoning field of neurolinguistics is revealing new insights into how the brain processes language."

    (Lĩnh vực thần kinh ngôn ngữ học đang phát triển mạnh mẽ đang hé lộ những hiểu biết mới về cách não bộ xử lý ngôn ngữ.)

  • a core area of neurolinguistics

    một lĩnh vực cốt lõi của thần kinh ngôn ngữ học

    "Understanding language acquisition is a core area of neurolinguistics."

    (Hiểu về quá trình tiếp thu ngôn ngữ là một lĩnh vực cốt lõi của thần kinh ngôn ngữ học.)

  • advances in neurolinguistics

    những tiến bộ trong thần kinh ngôn ngữ học

    "Recent advances in neurolinguistics have greatly improved our understanding of aphasia."

    (Những tiến bộ gần đây trong thần kinh ngôn ngữ học đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về chứng mất ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurolinguistics

noun
Lật mặt

Ngành nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và não bộ.

"Neurolinguistics helps us understand how language is processed in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That neurolinguistics helps us understand how the brain processes language is undeniable.
Việc ngôn ngữ học thần kinh giúp chúng ta hiểu cách não bộ xử lý ngôn ngữ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the neurolinguistic approach is the only valid method for language acquisition research is not yet clear.
Liệu phương pháp tiếp cận ngôn ngữ học thần kinh có phải là phương pháp duy nhất hợp lệ cho nghiên cứu lĩnh hội ngôn ngữ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How neurolinguistics can be applied to improve language learning techniques is a question many researchers are trying to answer.
Làm thế nào ngôn ngữ học thần kinh có thể được áp dụng để cải thiện các kỹ thuật học ngôn ngữ là một câu hỏi mà nhiều nhà nghiên cứu đang cố gắng trả lời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurolinguistics".

Tính liên ngành của Thần kinh ngôn ngữ học

Neurolinguistics là một ngành khoa học liên ngành độc đáo, kết hợp kiến thức từ ngôn ngữ học, thần kinh học, khoa học nhận thức, tâm lý học và thậm chí cả khoa học máy tính. Sự giao thoa này giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cơ chế sinh học và nhận thức đằng sau khả năng ngôn ngữ của con người, từ đó ứng dụng vào y học (ví dụ: điều trị các rối loạn ngôn ngữ do tổn thương não) và công nghệ (ví dụ: phát triển AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên).

Ứng dụng trong y học: Hiểu và điều trị rối loạn ngôn ngữ

Nghiên cứu về neurolinguistics đã đóng góp to lớn vào việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn ngôn ngữ như chứng mất ngôn ngữ (aphasia), xảy ra khi khả năng ngôn ngữ bị ảnh hưởng do tổn thương não. Việc hiểu rõ hơn về các khu vực não bộ chịu trách nhiệm về ngôn ngữ giúp các nhà khoa học và bác sĩ phát triển những phương pháp can thiệp hiệu quả hơn để phục hồi hoặc cải thiện khả năng giao tiếp cho bệnh nhân, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho họ.