(Top Banner Ad)
abnormal psychology
C1
noun C1 Tâm lý học

abnormal psychology

UK: /æbˈnɔːməl saɪˈkɒlədʒi/ • US: /æbˈnɔːrməl saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học bất thường tâm bệnh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of psychology that studies unusual patterns of behavior, emotion and thinking, which may or may not be understood as precipitating a mental disorder.

Vietnamese Meaning

Ngành tâm lý học nghiên cứu các kiểu hành vi, cảm xúc và suy nghĩ bất thường, có thể hoặc không được hiểu là gây ra rối loạn tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abnormal psychology seeks to understand the causes and treatments of mental disorders."

    "Tâm lý học bất thường tìm cách hiểu nguyên nhân và phương pháp điều trị các rối loạn tâm thần."

  • "The professor specialized in abnormal psychology."

    "Vị giáo sư chuyên về tâm lý học bất thường."

  • "Students in the abnormal psychology course learn about various mental disorders."

    "Sinh viên trong khóa học tâm lý học bất thường tìm hiểu về các rối loạn tâm thần khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abnormal bất thường, dị thường
Noun abnormality sự bất thường, sự dị thường
Noun psychology tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abnormis
English
abnormal
English
psychology
English
abnormal psychology

Nguồn gốc của 'Abnormal'

Từ 'abnormal' xuất phát từ tiếng Latin 'abnormis', có nghĩa là 'lệch khỏi quy tắc'. Nó được sử dụng để chỉ những gì không tuân theo chuẩn mực thông thường. Trong tâm lý học, nó được kết hợp với 'psychology' để tạo thành 'abnormal psychology', ngành khoa học nghiên cứu về các hành vi và suy nghĩ khác thường.

Usage Note

Khác với tâm lý học thông thường tập trung vào các quá trình tâm lý chuẩn mực, tâm lý học bất thường đi sâu vào các hiện tượng lệch lạc so với chuẩn mực xã hội và y học. Nó bao gồm việc nghiên cứu, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các rối loạn tâm thần.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ sự liên quan đến lĩnh vực tâm lý học: 'studies of abnormal psychology'. 'in' dùng để chỉ một khía cạnh được nghiên cứu trong tâm lý học bất thường: 'research in abnormal psychology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abnormal psychology
  • clinical abnormal psychology
    (tâm lý học bất thường lâm sàng)
  • developmental abnormal psychology
    (tâm lý học bất thường phát triển)
Verb + abnormal psychology
  • study abnormal psychology
    (nghiên cứu tâm lý học bất thường)
  • apply abnormal psychology
    (áp dụng tâm lý học bất thường)

Idioms

  • a case study in abnormal psychology

    một nghiên cứu điển hình về tâm lý học bất thường

    "His behavior is a case study in abnormal psychology."

    (Hành vi của anh ta là một nghiên cứu điển hình về tâm lý học bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormal psychology

noun
Lật mặt

Ngành tâm lý học nghiên cứu các kiểu hành vi, cảm xúc và suy nghĩ bất thường, có thể hoặc không được hiểu là gây ra rối loạn tâm thần.

"Abnormal psychology seeks to understand the causes and treatments of mental disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the patient exhibited abnormal behavior, the therapist recommended a thorough psychological evaluation.
Bởi vì bệnh nhân thể hiện hành vi bất thường, nhà trị liệu đã đề nghị đánh giá tâm lý toàn diện.
Phủ định
Although abnormal psychology provides insights, it doesn't necessarily explain every individual's unique experiences.
Mặc dù tâm lý học bất thường cung cấp những hiểu biết sâu sắc, nhưng nó không nhất thiết giải thích trải nghiệm riêng của mỗi cá nhân.
Nghi vấn
If a person is diagnosed with a disorder studied in abnormal psychology, does it mean they are incapable of leading a normal life?
Nếu một người được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn được nghiên cứu trong tâm lý học bất thường, điều đó có nghĩa là họ không có khả năng sống một cuộc sống bình thường sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so abnormal; then I'd fit in better.
Tôi ước mình không quá khác thường; như vậy tôi sẽ hòa nhập tốt hơn.
Phủ định
If only the professor hadn't lectured on abnormal psychology, the class wouldn't be so stressed.
Giá như giáo sư không giảng về tâm lý học bất thường, thì lớp học đã không căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
If only I could understand abnormal psychology better, would I be able to help more people?
Giá như tôi có thể hiểu tâm lý học bất thường tốt hơn, liệu tôi có thể giúp được nhiều người hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal psychology".

Quan niệm về 'bất thường' trong văn hóa

Các nền văn hóa khác nhau có những quan niệm khác nhau về những gì được coi là 'bất thường'. Một hành vi được coi là chấp nhận được ở một nền văn hóa có thể bị coi là bất thường hoặc thậm chí là bệnh lý ở một nền văn hóa khác. Điều quan trọng là phải xem xét bối cảnh văn hóa khi đánh giá hành vi.