(Top Banner Ad)
mind-body connection
B2
danh từ B2 Y học, Tâm lý học, Sức khỏe

mind-body connection

UK: /ˈmaɪnd ˌbɒdi kəˈnekʃn/ • US: /ˈmaɪnd ˌbɑːdi kəˈnekʃn/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối tâm trí-cơ thể sự liên kết giữa tâm trí và cơ thể mối tương quan tâm trí-cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interaction and relationship between the mind (thoughts, feelings, emotions) and the body (physical health, functions).

Vietnamese Meaning

Sự tương tác và mối quan hệ giữa tâm trí (suy nghĩ, cảm xúc) và cơ thể (sức khỏe thể chất, chức năng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga and meditation are often used to strengthen the mind-body connection."

    "Yoga và thiền thường được sử dụng để tăng cường kết nối tâm trí-cơ thể."

  • "Understanding the mind-body connection can help individuals improve their overall health."

    "Hiểu rõ sự kết nối tâm trí-cơ thể có thể giúp các cá nhân cải thiện sức khỏe tổng thể của họ."

  • "Therapies that focus on the mind-body connection are becoming increasingly popular."

    "Các liệu pháp tập trung vào sự kết nối tâm trí-cơ thể đang ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Verb mind để ý, quan tâm, phiền lòng
Adjective mindful chú tâm, có ý thức
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thể xác
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Adjective mind-body thuộc về mối liên hệ tâm-thể

Synonyms

psychosomatic (thuộc về tâm sinh lý)holistic health (sức khỏe toàn diện)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemynd (mind)
Old English
bodig (body)
Latin/Old French
connexio/connexion (connection)
Modern English
mind-body connection (compound)

Nguồn gốc của một Khái niệm

Khái niệm về mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể đã tồn tại từ thời cổ đại trong nhiều nền văn hóa và triết học. Tuy nhiên, cụm từ 'mind-body connection' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ các từ 'mind' (tâm trí), 'body' (cơ thể) và 'connection' (sự kết nối). Nó được dùng để mô tả sự tương tác sâu sắc giữa trạng thái tinh thần, cảm xúc và sức khỏe thể chất của con người, khẳng định rằng tâm trí và cơ thể không hoạt động độc lập mà ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng tâm trí và cơ thể không phải là hai thực thể riêng biệt, mà chúng ảnh hưởng lẫn nhau. Stress, cảm xúc tiêu cực có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, và ngược lại, bệnh tật thể chất có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và tinh thần. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học thay thế, tâm lý học sức khỏe và các phương pháp điều trị toàn diện.

Prepositions

to between

'Connection to' chỉ mối liên kết hoặc tầm quan trọng đối với một cái gì đó khác: 'Her connection to nature strengthened her mind-body connection.'
'Connection between' chỉ sự tương quan hoặc mối quan hệ qua lại giữa tâm trí và cơ thể: 'Research shows a strong connection between stress and physical illness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mind-body connection
  • strong strong mind-body connection
    (mối liên hệ tâm-thể mạnh mẽ)
  • deep deep mind-body connection
    (mối liên hệ tâm-thể sâu sắc)
  • holistic holistic mind-body connection
    (mối liên hệ tâm-thể toàn diện)
Verb + mind-body connection
  • understand understand the mind-body connection
    (hiểu rõ mối liên hệ tâm-thể)
  • explore explore the mind-body connection
    (khám phá mối liên hệ tâm-thể)
  • strengthen strengthen the mind-body connection
    (tăng cường mối liên hệ tâm-thể)
Noun + of the mind-body connection
  • the power of the power of the mind-body connection
    (sức mạnh của mối liên hệ tâm-thể)
  • the importance of the importance of the mind-body connection
    (tầm quan trọng của mối liên hệ tâm-thể)

Idioms

  • The intricate mind-body connection

    Mối liên hệ phức tạp và tinh vi giữa tâm trí và cơ thể.

    "Scientists are still unraveling the intricate mind-body connection, especially concerning chronic pain."

    (Các nhà khoa học vẫn đang khám phá mối liên hệ phức tạp giữa tâm trí và cơ thể, đặc biệt là liên quan đến chứng đau mãn tính.)

  • Harnessing the mind-body connection

    Khai thác hoặc tận dụng mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể để đạt được lợi ích (ví dụ: sức khỏe, hạnh phúc).

    "Meditation is one effective way of harnessing the mind-body connection for stress reduction and better health."

    (Thiền là một cách hiệu quả để khai thác mối liên hệ tâm-thể nhằm giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe.)

  • A holistic approach to the mind-body connection

    Một cách tiếp cận toàn diện đối với mối liên hệ tâm trí-cơ thể, xem xét cả hai khía cạnh cùng lúc để hiểu và cải thiện sức khỏe tổng thể.

    "Yoga offers a holistic approach to the mind-body connection, benefiting both physical and mental well-being."

    (Yoga mang đến một cách tiếp cận toàn diện về mối liên hệ tâm-thể, mang lại lợi ích cho cả thể chất và tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind-body connection

danh từ
Lật mặt

Sự tương tác và mối quan hệ giữa tâm trí (suy nghĩ, cảm xúc) và cơ thể (sức khỏe thể chất, chức năng).

"Yoga and meditation are often used to strengthen the mind-body connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's mind-body connection played a significant role in their recovery.
Sự kết nối tâm trí - cơ thể của bệnh nhân đóng một vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của họ.
Phủ định
The researchers' mind-body connection study didn't yield conclusive results.
Nghiên cứu về kết nối tâm trí - cơ thể của các nhà nghiên cứu không mang lại kết quả thuyết phục.
Nghi vấn
Is stress's impact on the mind-body connection being adequately addressed in healthcare?
Tác động của căng thẳng lên sự kết nối tâm trí - cơ thể có đang được giải quyết đầy đủ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind-body connection".

Triết học cổ đại và Y học hiện đại

Từ thời Hy Lạp cổ đại, các triết gia như Plato đã đề cập đến sự tách biệt giữa tâm hồn và thể xác. Sau này, René Descartes đã phát triển thuyết nhị nguyên (dualism), cho rằng tâm trí và cơ thể là hai thực thể riêng biệt nhưng tương tác với nhau. Ngày nay, y học hiện đại và tâm lý học đang ngày càng công nhận và khám phá sâu sắc hơn về mối liên hệ này, đặc biệt trong lĩnh vực y học tích hợp (integrative medicine) và tâm thần học, nhấn mạnh cách các yếu tố tinh thần ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và ngược lại.

Sức khỏe toàn diện và Các liệu pháp tâm-thể

Ở phương Tây, khái niệm 'sức khỏe toàn diện' (holistic health) ngày càng phổ biến, nhấn mạnh rằng sức khỏe không chỉ là không có bệnh tật mà còn là sự cân bằng giữa thể chất, tinh thần và cảm xúc. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển và chấp nhận rộng rãi các liệu pháp tâm-thể (mind-body therapies) như yoga, thiền, châm cứu, và các kỹ thuật giảm căng thẳng (ví dụ: hít thở sâu, hình dung), giúp con người cải thiện sức khỏe tổng thể thông qua việc tăng cường mối liên hệ tích cực giữa tâm trí và cơ thể.