mind-body connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interaction and relationship between the mind (thoughts, feelings, emotions) and the body (physical health, functions).
Vietnamese Meaning
Sự tương tác và mối quan hệ giữa tâm trí (suy nghĩ, cảm xúc) và cơ thể (sức khỏe thể chất, chức năng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yoga and meditation are often used to strengthen the mind-body connection."
"Yoga và thiền thường được sử dụng để tăng cường kết nối tâm trí-cơ thể."
-
"Understanding the mind-body connection can help individuals improve their overall health."
"Hiểu rõ sự kết nối tâm trí-cơ thể có thể giúp các cá nhân cải thiện sức khỏe tổng thể của họ."
-
"Therapies that focus on the mind-body connection are becoming increasingly popular."
"Các liệu pháp tập trung vào sự kết nối tâm trí-cơ thể đang ngày càng trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Verb | mind | để ý, quan tâm, phiền lòng |
| Adjective | mindful | chú tâm, có ý thức |
| Noun | mindfulness | sự chú tâm, chánh niệm |
| Noun | body | cơ thể, thân thể |
| Adjective | bodily | thuộc về cơ thể, thể xác |
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Adjective | mind-body | thuộc về mối liên hệ tâm-thể |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng tâm trí và cơ thể không phải là hai thực thể riêng biệt, mà chúng ảnh hưởng lẫn nhau. Stress, cảm xúc tiêu cực có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, và ngược lại, bệnh tật thể chất có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và tinh thần. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học thay thế, tâm lý học sức khỏe và các phương pháp điều trị toàn diện.
Prepositions
'Connection to' chỉ mối liên kết hoặc tầm quan trọng đối với một cái gì đó khác: 'Her connection to nature strengthened her mind-body connection.'
'Connection between' chỉ sự tương quan hoặc mối quan hệ qua lại giữa tâm trí và cơ thể: 'Research shows a strong connection between stress and physical illness.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong mind-body connection (mối liên hệ tâm-thể mạnh mẽ)
-
deep deep mind-body connection (mối liên hệ tâm-thể sâu sắc)
-
holistic holistic mind-body connection (mối liên hệ tâm-thể toàn diện)
-
understand understand the mind-body connection (hiểu rõ mối liên hệ tâm-thể)
-
explore explore the mind-body connection (khám phá mối liên hệ tâm-thể)
-
strengthen strengthen the mind-body connection (tăng cường mối liên hệ tâm-thể)
-
the power of the power of the mind-body connection (sức mạnh của mối liên hệ tâm-thể)
-
the importance of the importance of the mind-body connection (tầm quan trọng của mối liên hệ tâm-thể)
Idioms
-
The intricate mind-body connection
Mối liên hệ phức tạp và tinh vi giữa tâm trí và cơ thể.
"Scientists are still unraveling the intricate mind-body connection, especially concerning chronic pain."
(Các nhà khoa học vẫn đang khám phá mối liên hệ phức tạp giữa tâm trí và cơ thể, đặc biệt là liên quan đến chứng đau mãn tính.)
-
Harnessing the mind-body connection
Khai thác hoặc tận dụng mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể để đạt được lợi ích (ví dụ: sức khỏe, hạnh phúc).
"Meditation is one effective way of harnessing the mind-body connection for stress reduction and better health."
(Thiền là một cách hiệu quả để khai thác mối liên hệ tâm-thể nhằm giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe.)
-
A holistic approach to the mind-body connection
Một cách tiếp cận toàn diện đối với mối liên hệ tâm trí-cơ thể, xem xét cả hai khía cạnh cùng lúc để hiểu và cải thiện sức khỏe tổng thể.
"Yoga offers a holistic approach to the mind-body connection, benefiting both physical and mental well-being."
(Yoga mang đến một cách tiếp cận toàn diện về mối liên hệ tâm-thể, mang lại lợi ích cho cả thể chất và tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mind-body connection
danh từSự tương tác và mối quan hệ giữa tâm trí (suy nghĩ, cảm xúc) và cơ thể (sức khỏe thể chất, chức năng).
"Yoga and meditation are often used to strengthen the mind-body connection."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's mind-body connection played a significant role in their recovery. |
Sự kết nối tâm trí - cơ thể của bệnh nhân đóng một vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của họ. |
| Phủ định | The researchers' mind-body connection study didn't yield conclusive results. |
Nghiên cứu về kết nối tâm trí - cơ thể của các nhà nghiên cứu không mang lại kết quả thuyết phục. |
| Nghi vấn | Is stress's impact on the mind-body connection being adequately addressed in healthcare? |
Tác động của căng thẳng lên sự kết nối tâm trí - cơ thể có đang được giải quyết đầy đủ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind-body connection".
