(Top Banner Ad)
pubescent
C1
Tính từ C1 Y học/Sinh học

pubescent

UK: /pjuːˈbesnt/ • US: /pjuːˈbesənt/

Nghĩa tiếng Việt

đang tuổi dậy thì tuổi dậy thì ở tuổi dậy thì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having reached the age of puberty; undergoing or having undergone puberty.

Vietnamese Meaning

Đang hoặc đã trải qua tuổi dậy thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pubescent boys experienced rapid physical changes."

    "Những cậu bé đang tuổi dậy thì trải qua những thay đổi thể chất nhanh chóng."

  • "The pubescent girl began to develop breasts."

    "Cô gái đang tuổi dậy thì bắt đầu phát triển ngực."

  • "Pubescent changes can be difficult for some young people to navigate."

    "Những thay đổi ở tuổi dậy thì có thể gây khó khăn cho một số người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puberty tuổi dậy thì, thời kỳ dậy thì
Noun pubescence sự dậy thì, thời kỳ dậy thì
Adjective pubertal thuộc về tuổi dậy thì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pubescere
English
pubescent

Nguồn Gốc Từ 'Pubescent'

Từ 'pubescent' bắt nguồn từ động từ 'pubescere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trưởng thành', 'phát triển' hoặc 'bắt đầu mọc lông'. Nó liên quan trực tiếp đến sự phát triển các đặc điểm sinh dục phụ, đánh dấu sự chuyển đổi quan trọng từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành về mặt sinh học.

Usage Note

Từ 'pubescent' thường được dùng để mô tả người hoặc động vật đang trong giai đoạn phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp, đánh dấu sự chuyển đổi từ trẻ con sang tuổi trưởng thành về mặt sinh học. Nó có thể mang sắc thái khoa học hoặc trung tính, ít khi mang tính xúc phạm. So với các từ như 'teenage' hoặc 'adolescent', 'pubescent' tập trung hơn vào khía cạnh sinh học và thể chất của sự phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pubescent
  • early early pubescent
    (dậy thì sớm)
  • late late pubescent
    (dậy thì muộn)
  • pre- pre-pubescent
    (tiền dậy thì)
  • post- post-pubescent
    (hậu dậy thì)
Pubescent + Noun
  • pubescent pubescent child
    (đứa trẻ đang dậy thì)
  • pubescent pubescent girl/boy
    (cô bé/cậu bé tuổi dậy thì)
  • pubescent pubescent years
    (những năm tuổi dậy thì)
  • pubescent pubescent stage
    (giai đoạn dậy thì)
Verb + pubescent
  • become become pubescent
    (bước vào tuổi dậy thì)

Idioms

  • pre-pubescent phase

    giai đoạn tiền dậy thì

    "Children in their pre-pubescent phase are often very energetic and curious."

    (Trẻ em ở giai đoạn tiền dậy thì thường rất năng động và tò mò.)

  • post-pubescent changes

    những thay đổi sau tuổi dậy thì

    "They discussed the long-term post-pubescent changes in body composition."

    (Họ đã thảo luận về những thay đổi dài hạn về cấu tạo cơ thể sau tuổi dậy thì.)

  • the pubescent stage of life

    giai đoạn dậy thì của cuộc đời

    "During the pubescent stage of life, individuals experience significant emotional and physical development."

    (Trong giai đoạn dậy thì của cuộc đời, các cá nhân trải qua sự phát triển đáng kể về cảm xúc và thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pubescent

Tính từ
Lật mặt

Đang hoặc đã trải qua tuổi dậy thì.

"The pubescent boys experienced rapid physical changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pubescent boy experienced a growth spurt.
Cậu bé đang tuổi dậy thì trải qua giai đoạn phát triển vượt bậc.
Phủ định
The doctor determined that the patient was not yet pubescent.
Bác sĩ xác định rằng bệnh nhân chưa đến tuổi dậy thì.
Nghi vấn
Is she pubescent, based on these physical changes?
Cô ấy có đang tuổi dậy thì không, dựa trên những thay đổi về thể chất này?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pubescent, isn't she?
Cô ấy đang tuổi dậy thì, phải không?
Phủ định
He isn't pubescent yet, is he?
Cậu ấy vẫn chưa dậy thì, phải không?
Nghi vấn
The boy was pubescent, wasn't he?
Cậu bé đang tuổi dậy thì, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pubescent".

Giai Đoạn Chuyển Tiếp Quan Trọng

Trong nhiều nền văn hóa, tuổi dậy thì (pubescent stage) là một giai đoạn được công nhận rộng rãi, đánh dấu sự chuyển đổi từ trẻ con sang người lớn. Đây là thời điểm diễn ra nhiều nghi lễ trưởng thành hoặc các sự kiện xã hội đặc biệt nhằm công nhận sự thay đổi này.

Ảnh Hưởng Xã Hội của Dậy Thì Sớm/Muộn

Tại các xã hội phương Tây, việc một cá nhân dậy thì sớm (early pubescent) hoặc muộn (late pubescent) có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm xã hội và tâm lý của họ. Dậy thì sớm đôi khi đi kèm với áp lực từ bạn bè hoặc xã hội, trong khi dậy thì muộn có thể gây ra cảm giác không phù hợp hoặc tự ti.