pubescent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having reached the age of puberty; undergoing or having undergone puberty.
Vietnamese Meaning
Đang hoặc đã trải qua tuổi dậy thì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pubescent boys experienced rapid physical changes."
"Những cậu bé đang tuổi dậy thì trải qua những thay đổi thể chất nhanh chóng."
-
"The pubescent girl began to develop breasts."
"Cô gái đang tuổi dậy thì bắt đầu phát triển ngực."
-
"Pubescent changes can be difficult for some young people to navigate."
"Những thay đổi ở tuổi dậy thì có thể gây khó khăn cho một số người trẻ tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puberty | tuổi dậy thì, thời kỳ dậy thì |
| Noun | pubescence | sự dậy thì, thời kỳ dậy thì |
| Adjective | pubertal | thuộc về tuổi dậy thì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pubescent' thường được dùng để mô tả người hoặc động vật đang trong giai đoạn phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp, đánh dấu sự chuyển đổi từ trẻ con sang tuổi trưởng thành về mặt sinh học. Nó có thể mang sắc thái khoa học hoặc trung tính, ít khi mang tính xúc phạm. So với các từ như 'teenage' hoặc 'adolescent', 'pubescent' tập trung hơn vào khía cạnh sinh học và thể chất của sự phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early pubescent (dậy thì sớm)
-
late late pubescent (dậy thì muộn)
-
pre- pre-pubescent (tiền dậy thì)
-
post- post-pubescent (hậu dậy thì)
-
pubescent pubescent child (đứa trẻ đang dậy thì)
-
pubescent pubescent girl/boy (cô bé/cậu bé tuổi dậy thì)
-
pubescent pubescent years (những năm tuổi dậy thì)
-
pubescent pubescent stage (giai đoạn dậy thì)
-
become become pubescent (bước vào tuổi dậy thì)
Idioms
-
pre-pubescent phase
giai đoạn tiền dậy thì
"Children in their pre-pubescent phase are often very energetic and curious."
(Trẻ em ở giai đoạn tiền dậy thì thường rất năng động và tò mò.)
-
post-pubescent changes
những thay đổi sau tuổi dậy thì
"They discussed the long-term post-pubescent changes in body composition."
(Họ đã thảo luận về những thay đổi dài hạn về cấu tạo cơ thể sau tuổi dậy thì.)
-
the pubescent stage of life
giai đoạn dậy thì của cuộc đời
"During the pubescent stage of life, individuals experience significant emotional and physical development."
(Trong giai đoạn dậy thì của cuộc đời, các cá nhân trải qua sự phát triển đáng kể về cảm xúc và thể chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pubescent
Tính từĐang hoặc đã trải qua tuổi dậy thì.
"The pubescent boys experienced rapid physical changes."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pubescent boy experienced a growth spurt. |
Cậu bé đang tuổi dậy thì trải qua giai đoạn phát triển vượt bậc. |
| Phủ định | The doctor determined that the patient was not yet pubescent. |
Bác sĩ xác định rằng bệnh nhân chưa đến tuổi dậy thì. |
| Nghi vấn | Is she pubescent, based on these physical changes? |
Cô ấy có đang tuổi dậy thì không, dựa trên những thay đổi về thể chất này? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is pubescent, isn't she? |
Cô ấy đang tuổi dậy thì, phải không? |
| Phủ định | He isn't pubescent yet, is he? |
Cậu ấy vẫn chưa dậy thì, phải không? |
| Nghi vấn | The boy was pubescent, wasn't he? |
Cậu bé đang tuổi dậy thì, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pubescent".
