(Top Banner Ad)
public diplomacy
C1
Noun C1 Ngoại giao, Quan hệ quốc tế

public diplomacy

UK: /ˈpʌblɪk dɪˈpləʊməsi/ • US: /ˈpʌblɪk dɪˈploʊməsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại giao công chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which governments communicate with foreign publics to inform and influence them, with the aim of promoting the nation's interests and values.

Vietnamese Meaning

Quá trình các chính phủ giao tiếp với công chúng nước ngoài để thông báo và gây ảnh hưởng đến họ, với mục đích thúc đẩy lợi ích và giá trị của quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective public diplomacy can improve a country's image abroad."

    "Ngoại giao công chúng hiệu quả có thể cải thiện hình ảnh của một quốc gia ở nước ngoài."

  • "The government is investing more in public diplomacy initiatives."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các sáng kiến ngoại giao công chúng."

  • "Public diplomacy plays a crucial role in shaping international perceptions."

    "Ngoại giao công chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của công chúng, công khai
Adverb publicly công khai, một cách công chúng biết
Noun diplomat nhà ngoại giao
Adjective diplomatic (thuộc) ngoại giao; khéo léo, tế nhị
Adverb diplomatically một cách ngoại giao; một cách khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Ancient Greek
diploma
French
diplomatie
English
diplomacy
English (coined)
public diplomacy

Nguồn gốc 'public'

Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'publicus', mang ý nghĩa 'thuộc về dân chúng' hoặc 'của nhà nước'. Nó nhấn mạnh tính công khai, sự liên quan đến mọi người trong xã hội.

Nguồn gốc 'diplomacy'

Thuật ngữ 'diplomacy' (ngoại giao) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diploma', ban đầu chỉ một loại văn bản chính thức được gấp đôi, cấp cho người đi công du như một giấy chứng nhận hoặc ủy quyền. Về sau, nó phát triển thành nghệ thuật quản lý các mối quan hệ quốc tế.

Ra đời 'public diplomacy'

Cụm từ 'public diplomacy' (ngoại giao công chúng) được nhà ngoại giao Mỹ Edmund Gullion đưa ra vào năm 1965. Ông dùng nó để mô tả các hoạt động giao tiếp của một quốc gia nhằm thông tin và gây ảnh hưởng tới công chúng nước ngoài, khác với ngoại giao truyền thống chỉ tập trung vào quan hệ giữa các chính phủ.

Usage Note

Public diplomacy khác với 'traditional diplomacy' (ngoại giao truyền thống), vốn tập trung vào giao tiếp giữa các chính phủ. Public diplomacy chú trọng đến việc tiếp cận và tương tác trực tiếp với công chúng, sử dụng các công cụ như truyền thông, văn hóa, giáo dục và trao đổi.

Prepositions

in on of

* **In:** Dùng để chỉ lĩnh vực, phạm vi hoạt động. Ví dụ: *a career in public diplomacy*. * **On:** Dùng khi nói về việc tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: *a report on public diplomacy*. * **Of:** Dùng để chỉ bản chất, đặc điểm. Ví dụ: *the art of public diplomacy*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public diplomacy
  • effective effective public diplomacy
    (ngoại giao công chúng hiệu quả)
  • cultural cultural public diplomacy
    (ngoại giao văn hóa công chúng)
  • digital digital public diplomacy
    (ngoại giao công chúng số)
  • strategic strategic public diplomacy
    (ngoại giao công chúng chiến lược)
Verb + public diplomacy
  • conduct conduct public diplomacy
    (thực hiện ngoại giao công chúng)
  • engage in engage in public diplomacy
    (tham gia vào ngoại giao công chúng)
  • strengthen strengthen public diplomacy
    (tăng cường ngoại giao công chúng)
  • leverage leverage public diplomacy
    (tận dụng ngoại giao công chúng)
Public diplomacy + Noun
  • efforts public diplomacy efforts
    (những nỗ lực ngoại giao công chúng)
  • initiatives public diplomacy initiatives
    (các sáng kiến ngoại giao công chúng)
  • strategies public diplomacy strategies
    (các chiến lược ngoại giao công chúng)
  • tools public diplomacy tools
    (các công cụ ngoại giao công chúng)

Idioms

  • the art of public diplomacy

    nghệ thuật ngoại giao công chúng

    "Mastering the art of public diplomacy requires cultural sensitivity and effective communication."

    (Để làm chủ nghệ thuật ngoại giao công chúng đòi hỏi sự nhạy cảm văn hóa và giao tiếp hiệu quả.)

  • soft power through public diplomacy

    sức mạnh mềm thông qua ngoại giao công chúng

    "Many countries aim to project soft power through public diplomacy, using cultural exchange and educational programs."

    (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu thể hiện sức mạnh mềm thông qua ngoại giao công chúng, sử dụng các chương trình trao đổi văn hóa và giáo dục.)

  • public diplomacy toolkit

    bộ công cụ ngoại giao công chúng

    "Social media and cultural events are essential parts of a modern public diplomacy toolkit."

    (Mạng xã hội và các sự kiện văn hóa là những phần thiết yếu của bộ công cụ ngoại giao công chúng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public diplomacy

Noun
Lật mặt

Quá trình các chính phủ giao tiếp với công chúng nước ngoài để thông báo và gây ảnh hưởng đến họ, với mục đích thúc đẩy lợi ích và giá trị của quốc gia.

"Effective public diplomacy can improve a country's image abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in public diplomacy, they would have fostered better international relations.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào ngoại giao công chúng, họ đã có thể thúc đẩy quan hệ quốc tế tốt đẹp hơn.
Phủ định
If the country had not neglected public diplomacy, they might not have faced such a negative perception abroad.
Nếu quốc gia đó không bỏ bê ngoại giao công chúng, họ có lẽ đã không phải đối mặt với sự nhìn nhận tiêu cực như vậy ở nước ngoài.
Nghi vấn
Would international relations have improved if they had focused more on public diplomacy?
Liệu quan hệ quốc tế có được cải thiện nếu họ tập trung nhiều hơn vào ngoại giao công chúng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been using public diplomacy to improve its image abroad for years before the scandal broke.
Chính phủ đã sử dụng ngoại giao công chúng để cải thiện hình ảnh của mình ở nước ngoài trong nhiều năm trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They hadn't been practicing effective public diplomacy, which led to misunderstandings with other nations.
Họ đã không thực hành ngoại giao công chúng hiệu quả, điều này dẫn đến những hiểu lầm với các quốc gia khác.
Nghi vấn
Had the organization been focusing on public diplomacy initiatives prior to the new leadership?
Tổ chức đã tập trung vào các sáng kiến ngoại giao công chúng trước khi có ban lãnh đạo mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public diplomacy".

Ngoại giao công chúng và Sức mạnh mềm

Ngoại giao công chúng có mối liên hệ mật thiết với khái niệm 'sức mạnh mềm' (soft power) do giáo sư Joseph Nye đưa ra. Trong khi sức mạnh cứng dựa vào quân sự và kinh tế, sức mạnh mềm thông qua ngoại giao công chúng lại sử dụng sức hấp dẫn của văn hóa, các giá trị chính trị, và chính sách đối ngoại để thu hút và thuyết phục công chúng nước ngoài, thay vì ép buộc hay gây áp lực.

Phân biệt với Tuyên truyền (Propaganda)

Mặc dù đôi khi bị hiểu nhầm là tuyên truyền (propaganda), ngoại giao công chúng khác biệt ở chỗ nó thường hướng tới sự hiểu biết lẫn nhau, xây dựng niềm tin và quảng bá các giá trị thực, dựa trên thông tin chính xác. Mục tiêu là xây dựng các mối quan hệ lâu dài và tăng cường thiện chí, chứ không phải là truyền bá thông tin phiến diện hay gây hiểu lầm như tuyên truyền.