(Top Banner Ad)
cultural diplomacy
C1
noun C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

cultural diplomacy

UK: /ˈkʌltʃərəl dɪˈpləʊməsi/ • US: /ˈkʌltʃərəl dɪˈploʊməsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại giao văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of public diplomacy and soft power that includes the exchange of ideas, information, art, language and other aspects of culture among nations and their peoples in order to foster mutual understanding.

Vietnamese Meaning

Một loại hình ngoại giao công chúng và quyền lực mềm bao gồm việc trao đổi ý tưởng, thông tin, nghệ thuật, ngôn ngữ và các khía cạnh văn hóa khác giữa các quốc gia và người dân của họ để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural diplomacy plays a vital role in promoting international understanding."

    "Ngoại giao văn hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết quốc tế."

  • "The museum exhibition served as an example of cultural diplomacy."

    "Triển lãm bảo tàng đóng vai trò là một ví dụ về ngoại giao văn hóa."

  • "The government uses cultural diplomacy to improve its image abroad."

    "Chính phủ sử dụng ngoại giao văn hóa để cải thiện hình ảnh của mình ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Noun diplomacy ngành ngoại giao, sự khéo léo
Noun diplomat nhà ngoại giao
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adjective diplomatic có tính ngoại giao, khôn khéo
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adverb diplomatically bằng con đường ngoại giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*kwel- (to revolve, dwell, cultivate)
Latin
cultura (tillage, care)
Greek
diploma (folded paper/license)
Modern Latin/French
diplomaticus / diplomatie
English
cultural diplomacy (compound term popularized in mid-20th century)

Nguồn gốc từ 'Canh tác' đến 'Giao thiệp'

Từ 'cultural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', vốn có nghĩa là trồng trọt hoặc chăm sóc đất đai. Trong khi đó, 'diplomacy' đến từ 'diploma' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là văn bản được gấp lại (thường là giấy phép hoặc đặc quyền). Ngoại giao văn hóa là sự kết hợp hiện đại, ám chỉ việc 'nuôi dưỡng' các mối quan hệ quốc tế thông qua việc chia sẻ các giá trị tinh thần thay vì văn bản hành chính khô khan.

Sự trỗi dậy của Quyền lực mềm

Khái niệm này trở nên phổ biến sau Thế chiến II khi các quốc gia nhận ra rằng âm nhạc, nghệ thuật và giáo dục có thể xóa bỏ rào cản hiệu quả hơn quân sự. Nó được coi là một phần cốt lõi của 'Soft Power' (Quyền lực mềm).

Usage Note

Cultural diplomacy emphasizes non-political, often artistic or educational, means to build relationships between countries. It is often contrasted with traditional diplomacy, which focuses on political negotiations. 'Soft power' is a key concept associated with cultural diplomacy, as it relies on attraction rather than coercion.

Prepositions

in through as

* 'Cultural diplomacy in action' refers to examples or instances of it being practiced. * 'Cultural diplomacy through art' refers to art being a vehicle for cultural diplomacy. * 'Cultural diplomacy as a tool' refers to using it for a specific purpose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural diplomacy
  • Effective effective cultural diplomacy
    (ngoại giao văn hóa hiệu quả)
  • International international cultural diplomacy
    (ngoại giao văn hóa quốc tế)
  • Soft soft cultural diplomacy
    (ngoại giao văn hóa mềm mỏng)
Verb + cultural diplomacy
  • Promote promote cultural diplomacy
    (thúc đẩy ngoại giao văn hóa)
  • Practice practice cultural diplomacy
    (thực hiện ngoại giao văn hóa)
  • Engage in engage in cultural diplomacy
    (tham gia vào các hoạt động ngoại giao văn hóa)
Noun + Preposition
  • Tool a tool of cultural diplomacy
    (một công cụ của ngoại giao văn hóa)
  • Impact the impact of cultural diplomacy
    (tác động của ngoại giao văn hóa)

Idioms

  • Winning hearts and minds

    Thu phục lòng người (thu phục trái tim và khối óc)

    "Cultural diplomacy is often about winning hearts and minds through art and music."

    (Ngoại giao văn hóa thường là về việc thu phục lòng người thông qua nghệ thuật và âm nhạc.)

  • A cultural bridge

    Một nhịp cầu văn hóa

    "The exchange program served as a cultural bridge between the two nations."

    (Chương trình trao đổi đóng vai trò như một nhịp cầu văn hóa giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural diplomacy

noun
Lật mặt

Một loại hình ngoại giao công chúng và quyền lực mềm bao gồm việc trao đổi ý tưởng, thông tin, nghệ thuật, ngôn ngữ và các khía cạnh văn hóa khác giữa các quốc gia và người dân của họ để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.

"Cultural diplomacy plays a vital role in promoting international understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural diplomacy".

Quyền lực mềm (Soft Power)

Ngoại giao văn hóa là thành phần chính của 'Quyền lực mềm', một khái niệm được đưa ra bởi Joseph Nye. Thay vì dùng ép buộc (quyền lực cứng), các nước sử dụng sức hấp dẫn của văn hóa, ẩm thực (như Phở của Việt Nam hay K-Pop của Hàn Quốc) để tạo dựng thiện cảm quốc tế.

Chương trình Fulbright

Đây là một trong những ví dụ điển hình nhất về ngoại giao văn hóa toàn cầu, sử dụng trao đổi giáo dục để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa Hoa Kỳ và các quốc gia khác, giúp giảm thiểu xung đột thông qua tri thức.