(Top Banner Ad)
royalty-free
C1
adjective C1 Luật, Kinh doanh, Bản quyền

royalty-free

UK: /ˌrɔɪəlti ˈfriː/ • US: /ˌrɔɪəlti ˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí bản quyền không phải trả tiền bản quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subject to a royalty; available for use without paying royalties.

Vietnamese Meaning

Không phải trả tiền bản quyền; có sẵn để sử dụng mà không phải trả tiền bản quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a library of royalty-free images for use in marketing materials."

    "Công ty cung cấp một thư viện hình ảnh không phải trả tiền bản quyền để sử dụng trong tài liệu tiếp thị."

  • "You can download royalty-free music for your video projects."

    "Bạn có thể tải xuống nhạc không phải trả tiền bản quyền cho các dự án video của mình."

  • "We offer royalty-free stock photos for commercial use."

    "Chúng tôi cung cấp ảnh stock không phải trả tiền bản quyền để sử dụng cho mục đích thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun royalty Tiền bản quyền; hoàng gia
Adjective royal Thuộc về hoàng gia, vương giả
Noun freedom Sự tự do, quyền tự do
Adverb freely Một cách tự do; một cách miễn phí
Verb free Giải phóng, làm cho tự do; miễn phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Bản quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rex
Medieval Latin
regalitas
Old French
roialté
Middle English
roialte
Old English
frēo
Modern English
royalty-free

Nguồn gốc của "royalty-free"

Từ 'royalty' ban đầu dùng để chỉ tiền hoặc đặc quyền dành cho hoàng gia. Sau này, nó phát triển nghĩa thành khoản phí trả cho chủ sở hữu tài sản trí tuệ (như tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, sáng chế) mỗi khi tác phẩm của họ được sử dụng. 'Free' có nghĩa là 'không phải trả tiền' hoặc 'không bị ràng buộc'. Khi ghép lại, 'royalty-free' mô tả một loại giấy phép mà bạn chỉ cần trả một lần (hoặc đôi khi miễn phí) để sử dụng một tài sản mà không cần phải trả thêm phí bản quyền định kỳ hay mỗi lần sử dụng.

Usage Note

Thuật ngữ "royalty-free" chỉ ra rằng người mua hoặc người dùng có quyền sử dụng tài sản (ví dụ: hình ảnh, âm nhạc, phần mềm) mà không cần phải trả thêm tiền bản quyền cho mỗi lần sử dụng. Điều này khác với việc mua bản quyền, trong đó người dùng phải trả tiền cho mỗi lần sử dụng hoặc phân phối.

Collocations (Từ đi kèm)

royalty-free + Noun
  • music royalty-free music
    (nhạc miễn phí bản quyền)
  • images royalty-free images
    (hình ảnh miễn phí bản quyền)
  • stock photos royalty-free stock photos
    (ảnh stock miễn phí bản quyền)
  • videos royalty-free videos
    (video miễn phí bản quyền)
  • sound effects royalty-free sound effects
    (hiệu ứng âm thanh miễn phí bản quyền)
  • content royalty-free content
    (nội dung miễn phí bản quyền)
  • license royalty-free license
    (giấy phép miễn phí bản quyền)

Idioms

  • use royalty-free assets

    sử dụng tài nguyên miễn phí bản quyền

    "Many YouTubers use royalty-free assets to avoid copyright issues."

    (Nhiều YouTuber sử dụng tài nguyên miễn phí bản quyền để tránh các vấn đề về bản quyền.)

  • obtain a royalty-free license

    có được giấy phép miễn phí bản quyền

    "You can often obtain a royalty-free license for software components."

    (Bạn thường có thể có được giấy phép miễn phí bản quyền cho các thành phần phần mềm.)

  • royalty-free content library

    thư viện nội dung miễn phí bản quyền

    "Explore our vast royalty-free content library for your next project."

    (Khám phá thư viện nội dung miễn phí bản quyền khổng lồ của chúng tôi cho dự án tiếp theo của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royalty-free

adjective
Lật mặt

Không phải trả tiền bản quyền; có sẵn để sử dụng mà không phải trả tiền bản quyền.

"The company offers a library of royalty-free images for use in marketing materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After purchasing the royalty-free images, we used them in the brochure, on the website, and in the presentation.
Sau khi mua những hình ảnh không bản quyền, chúng tôi đã sử dụng chúng trong tờ rơi, trên trang web và trong bài thuyết trình.
Phủ định
Because the license wasn't royalty-free, we couldn't use the music, and we had to find a different track.
Vì giấy phép không phải là miễn phí bản quyền, chúng tôi không thể sử dụng nhạc và chúng tôi phải tìm một bản nhạc khác.
Nghi vấn
Considering the cost, is it better to buy royalty-free music, or should we commission an original score?
Xem xét chi phí, có tốt hơn là mua nhạc miễn phí bản quyền hay chúng ta nên đặt hàng một bản nhạc gốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royalty-free".

Lợi ích của giấy phép royalty-free trong kỷ nguyên số

Giấy phép royalty-free đã trở nên cực kỳ phổ biến trong kỷ nguyên số, đặc biệt đối với những người sáng tạo nội dung như Youtuber, blogger, hoặc các nhà tiếp thị. Nó cho phép người dùng trả một lần phí (hoặc đôi khi hoàn toàn miễn phí) để sử dụng hình ảnh, âm nhạc, video hoặc các tài nguyên khác mà không cần lo lắng về việc trả thêm tiền bản quyền mỗi khi tác phẩm đó được sử dụng hay phổ biến. Điều này giúp tiết kiệm chi phí, đơn giản hóa quy trình pháp lý và khuyến khích sự sáng tạo, chia sẻ rộng rãi hơn.

Sự khác biệt giữa Royalty-free và Rights-managed

Để hiểu rõ hơn về royalty-free, cần phân biệt với giấy phép 'rights-managed'. Với rights-managed, bạn phải trả phí dựa trên cách bạn sử dụng tài sản đó (ví dụ: kích thước hình ảnh, thời gian sử dụng, khu vực địa lý, phương tiện truyền thông). Điều này phức tạp và đắt đỏ hơn. Ngược lại, royalty-free thường có chi phí trả trước thấp hơn (hoặc miễn phí), cho phép sử dụng linh hoạt hơn trong nhiều dự án và thời gian mà không phát sinh thêm chi phí, phù hợp với nhu cầu nhanh chóng và đa dạng của người dùng hiện đại.