royalty-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not subject to a royalty; available for use without paying royalties.
Vietnamese Meaning
Không phải trả tiền bản quyền; có sẵn để sử dụng mà không phải trả tiền bản quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a library of royalty-free images for use in marketing materials."
"Công ty cung cấp một thư viện hình ảnh không phải trả tiền bản quyền để sử dụng trong tài liệu tiếp thị."
-
"You can download royalty-free music for your video projects."
"Bạn có thể tải xuống nhạc không phải trả tiền bản quyền cho các dự án video của mình."
-
"We offer royalty-free stock photos for commercial use."
"Chúng tôi cung cấp ảnh stock không phải trả tiền bản quyền để sử dụng cho mục đích thương mại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ "royalty-free" chỉ ra rằng người mua hoặc người dùng có quyền sử dụng tài sản (ví dụ: hình ảnh, âm nhạc, phần mềm) mà không cần phải trả thêm tiền bản quyền cho mỗi lần sử dụng. Điều này khác với việc mua bản quyền, trong đó người dùng phải trả tiền cho mỗi lần sử dụng hoặc phân phối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
music royalty-free music (nhạc miễn phí bản quyền)
-
images royalty-free images (hình ảnh miễn phí bản quyền)
-
stock photos royalty-free stock photos (ảnh stock miễn phí bản quyền)
-
videos royalty-free videos (video miễn phí bản quyền)
-
sound effects royalty-free sound effects (hiệu ứng âm thanh miễn phí bản quyền)
-
content royalty-free content (nội dung miễn phí bản quyền)
-
license royalty-free license (giấy phép miễn phí bản quyền)
Idioms
-
use royalty-free assets
sử dụng tài nguyên miễn phí bản quyền
"Many YouTubers use royalty-free assets to avoid copyright issues."
(Nhiều YouTuber sử dụng tài nguyên miễn phí bản quyền để tránh các vấn đề về bản quyền.)
-
obtain a royalty-free license
có được giấy phép miễn phí bản quyền
"You can often obtain a royalty-free license for software components."
(Bạn thường có thể có được giấy phép miễn phí bản quyền cho các thành phần phần mềm.)
-
royalty-free content library
thư viện nội dung miễn phí bản quyền
"Explore our vast royalty-free content library for your next project."
(Khám phá thư viện nội dung miễn phí bản quyền khổng lồ của chúng tôi cho dự án tiếp theo của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
royalty-free
adjectiveKhông phải trả tiền bản quyền; có sẵn để sử dụng mà không phải trả tiền bản quyền.
"The company offers a library of royalty-free images for use in marketing materials."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After purchasing the royalty-free images, we used them in the brochure, on the website, and in the presentation. |
Sau khi mua những hình ảnh không bản quyền, chúng tôi đã sử dụng chúng trong tờ rơi, trên trang web và trong bài thuyết trình. |
| Phủ định | Because the license wasn't royalty-free, we couldn't use the music, and we had to find a different track. |
Vì giấy phép không phải là miễn phí bản quyền, chúng tôi không thể sử dụng nhạc và chúng tôi phải tìm một bản nhạc khác. |
| Nghi vấn | Considering the cost, is it better to buy royalty-free music, or should we commission an original score? |
Xem xét chi phí, có tốt hơn là mua nhạc miễn phí bản quyền hay chúng ta nên đặt hàng một bản nhạc gốc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royalty-free".
