(Top Banner Ad)
public good
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Khoa học chính trị

public good

UK: /ˈpʌblɪk ɡʊd/ • US: /ˈpʌblɪk ɡʊd/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa công cộng lợi ích công cộng vì lợi ích chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commodity or service that is provided without profit to all members of a society, either by the government or a private individual or organization.

Vietnamese Meaning

Một hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp phi lợi nhuận cho tất cả các thành viên của xã hội, bởi chính phủ hoặc một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "National defense is considered a public good because everyone benefits from it, regardless of whether they pay for it."

    "Quốc phòng được coi là một hàng hóa công cộng vì mọi người đều được hưởng lợi từ nó, bất kể họ có trả tiền cho nó hay không."

  • "Clean air is a public good that benefits all citizens."

    "Không khí sạch là một hàng hóa công cộng mang lại lợi ích cho tất cả công dân."

  • "The government invests in infrastructure for the public good."

    "Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng vì lợi ích công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của chung
Adverb publicly công khai, một cách công cộng
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, sự quảng cáo
Noun goodness lòng tốt, sự tốt bụng
Noun good (as in 'the good of') lợi ích, điều tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
English
good
English
public good (compound phrase)

Nguồn gốc từ 'public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'public' và vào tiếng Anh với ý nghĩa 'công cộng'.

Nguồn gốc từ 'good'

Từ 'good' trong tiếng Anh cổ là 'gōd', có nghĩa là 'lợi ích', 'giá trị' hoặc 'phù hợp'. Khi kết hợp với 'public', nó tạo thành một khái niệm chỉ lợi ích chung của cộng đồng.

Sự kết hợp 'public good'

'Public good' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, trực tiếp kết hợp hai từ 'public' (công cộng) và 'good' (lợi ích). Nó mô tả một thứ gì đó mang lại lợi ích cho toàn xã hội hoặc một nhóm người lớn, không chỉ riêng một cá nhân.

Usage Note

Hàng hóa công cộng có hai đặc điểm chính: tính không loại trừ (non-excludability) và tính không cạnh tranh (non-rivalry). Tính không loại trừ nghĩa là không thể ngăn cản bất kỳ ai tiêu thụ hàng hóa, ngay cả khi họ không trả tiền. Tính không cạnh tranh nghĩa là việc một người tiêu thụ hàng hóa không làm giảm khả năng tiêu thụ của người khác. Ví dụ: quốc phòng, không khí sạch, và đèn đường là các hàng hóa công cộng. Hàng hóa công cộng thuần túy rất hiếm; nhiều hàng hóa được coi là 'gần' hàng hóa công cộng (quasi-public goods) vì chúng có thể bị tắc nghẽn (congestible) hoặc có thể loại trừ ở một mức độ nào đó.

Prepositions

for as

Khi sử dụng 'for', nó thường biểu thị mục đích hoặc lợi ích, ví dụ: 'Investing in education is for the public good.' Khi sử dụng 'as', nó thường biểu thị vai trò hoặc chức năng, ví dụ: 'Clean air is vital as a public good.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public good
  • common common public good
    (lợi ích chung của cộng đồng)
  • greater greater public good
    (lợi ích công cộng lớn hơn)
  • national national public good
    (lợi ích công cộng quốc gia)
Verb + public good
  • serve serve the public good
    (phục vụ lợi ích công cộng)
  • promote promote the public good
    (thúc đẩy lợi ích công cộng)
  • contribute to contribute to the public good
    (đóng góp vào lợi ích công cộng)
Prepositional Phrase + public good
  • for for the public good
    (vì lợi ích công cộng)
  • in the interest of in the interest of the public good
    (vì lợi ích của cộng đồng)

Idioms

  • for the public good

    Vì lợi ích chung của cộng đồng, vì lợi ích xã hội.

    "Doctors often make sacrifices for the public good."

    (Các bác sĩ thường hy sinh vì lợi ích công cộng.)

  • the pursuit of the public good

    Sự theo đuổi lợi ích công cộng (chỉ hành động tìm kiếm và thực hiện những gì có lợi cho xã hội).

    "Philanthropists are often driven by the pursuit of the public good."

    (Các nhà từ thiện thường được thúc đẩy bởi sự theo đuổi lợi ích công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public good

Danh từ
Lật mặt

Một hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp phi lợi nhuận cho tất cả các thành viên của xã hội, bởi chính phủ hoặc một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân.

"National defense is considered a public good because everyone benefits from it, regardless of whether they pay for it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had already invested heavily in public good projects before the economic crisis hit.
Chính phủ đã đầu tư rất nhiều vào các dự án vì lợi ích công cộng trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra.
Phủ định
They had not considered the long-term impact on the public good when they made that decision.
Họ đã không xem xét tác động lâu dài đến lợi ích công cộng khi họ đưa ra quyết định đó.
Nghi vấn
Had the benefits of the new policy for the public good been properly assessed before its implementation?
Những lợi ích của chính sách mới đối với lợi ích công cộng đã được đánh giá đúng mức trước khi thực hiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public good".

Khái niệm 'Hàng hóa công cộng' trong Kinh tế học

Trong kinh tế học, 'public good' (hàng hóa công cộng) là một loại hàng hóa có hai đặc tính chính: không thể loại trừ (non-excludable, nghĩa là không thể ngăn cản ai đó sử dụng nó) và không có tính cạnh tranh (non-rivalrous, nghĩa là việc một người sử dụng không làm giảm khả năng sử dụng của người khác). Ví dụ điển hình là đèn đường, quốc phòng hoặc phát thanh truyền hình. Việc cung cấp hàng hóa công cộng thường là trách nhiệm của nhà nước vì thị trường tư nhân thường không có động lực để cung cấp đủ.

Tầm quan trọng trong xã hội phương Tây

Khái niệm 'public good' rất quan trọng trong triết học chính trị và đạo đức phương Tây. Nó liên quan đến ý tưởng rằng một xã hội công bằng nên nỗ lực để tạo ra các điều kiện và dịch vụ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, không chỉ một số cá nhân hay nhóm nhỏ. Điều này thường là nền tảng cho việc hình thành các chính sách công, dịch vụ xã hội và hệ thống pháp luật, nhằm cân bằng giữa quyền lợi cá nhân và lợi ích tập thể.