public interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The welfare or well-being of the general public; the benefit or advantage of the community.
Vietnamese Meaning
Lợi ích công cộng; phúc lợi hoặc sự thịnh vượng của cộng đồng nói chung; lợi ích hoặc ưu thế của cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government claims that the new law is in the public interest."
"Chính phủ tuyên bố rằng luật mới là vì lợi ích công cộng."
-
"The media plays a crucial role in informing the public interest."
"Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc thông báo về các vấn đề lợi ích công cộng."
-
"It is in the public interest to ensure that all citizens have access to education."
"Đảm bảo rằng tất cả công dân đều được tiếp cận giáo dục là vì lợi ích công cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | thuộc về công chúng, công cộng |
| Noun | public | công chúng, quần chúng |
| Adverb | publicly | công khai, một cách công cộng |
| Noun | interest | lợi ích, sự quan tâm, tiền lãi |
| Adjective | interested | quan tâm, có hứng thú |
| Adjective | interesting | thú vị, hay ho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public interest' đề cập đến những vấn đề ảnh hưởng đến toàn xã hội, không chỉ một cá nhân hay một nhóm nhỏ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý và truyền thông để biện minh cho các hành động hoặc chính sách.
Prepositions
‘In the public interest’: vì lợi ích công cộng, được thực hiện vì mục đích phục vụ lợi ích chung. 'Of public interest': mang tính chất, hoặc liên quan đến lợi ích công cộng. Ví dụ: A matter of public interest.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong public interest (lợi ích công cộng mạnh mẽ)
-
overriding overriding public interest (lợi ích công cộng tối thượng/ưu tiên hàng đầu)
-
genuine genuine public interest (lợi ích công cộng chân chính/thực sự)
-
legitimate legitimate public interest (lợi ích công cộng hợp pháp/chính đáng)
-
serve serve the public interest (phục vụ lợi ích công cộng)
-
protect protect the public interest (bảo vệ lợi ích công cộng)
-
promote promote the public interest (thúc đẩy lợi ích công cộng)
-
damage damage the public interest (gây tổn hại đến lợi ích công cộng)
-
in in the public interest (vì lợi ích công cộng)
-
for for the public interest (cho/vì lợi ích công cộng)
Idioms
-
in the public interest
Vì lợi ích chung của cộng đồng; vì lợi ích công chúng.
"The government made the decision in the public interest, despite some opposition."
(Chính phủ đã đưa ra quyết định đó vì lợi ích chung của cộng đồng, mặc dù có một số phản đối.)
-
to serve the public interest
Phục vụ lợi ích của cộng đồng; làm những điều có ích cho xã hội.
"Journalists have a duty to serve the public interest by reporting the truth."
(Các nhà báo có nhiệm vụ phục vụ lợi ích công chúng bằng cách đưa tin sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public interest
Danh từLợi ích công cộng; phúc lợi hoặc sự thịnh vượng của cộng đồng nói chung; lợi ích hoặc ưu thế của cộng đồng.
"The government claims that the new law is in the public interest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public interest".
