(Top Banner Ad)
public interest
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Truyền thông

public interest

UK: /ˈpʌblɪk ˈɪntrəst/ • US: /ˈpʌblɪk ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích công cộng quyền lợi công cộng vì lợi ích chung phúc lợi xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The welfare or well-being of the general public; the benefit or advantage of the community.

Vietnamese Meaning

Lợi ích công cộng; phúc lợi hoặc sự thịnh vượng của cộng đồng nói chung; lợi ích hoặc ưu thế của cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government claims that the new law is in the public interest."

    "Chính phủ tuyên bố rằng luật mới là vì lợi ích công cộng."

  • "The media plays a crucial role in informing the public interest."

    "Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc thông báo về các vấn đề lợi ích công cộng."

  • "It is in the public interest to ensure that all citizens have access to education."

    "Đảm bảo rằng tất cả công dân đều được tiếp cận giáo dục là vì lợi ích công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public thuộc về công chúng, công cộng
Noun public công chúng, quần chúng
Adverb publicly công khai, một cách công cộng
Noun interest lợi ích, sự quan tâm, tiền lãi
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Adjective interesting thú vị, hay ho

Synonyms

Antonyms

private interest (lợi ích cá nhân)self-interest (tư lợi)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (of the people, general)
Latin
interesse (to be between, to concern, to matter)
English
public interest (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Public' và 'Interest'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về dân chúng' hoặc 'của nhà nước'. Từ 'interest' cũng đến từ tiếng Latin 'interesse', ban đầu có nghĩa là 'ở giữa', sau phát triển thành 'quan trọng', 'liên quan' hoặc 'có lợi'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'public interest', chúng mang ý nghĩa 'lợi ích chung của cộng đồng' hoặc 'điều mà xã hội quan tâm và được hưởng lợi', thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa mọi người trong một xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'public interest' đề cập đến những vấn đề ảnh hưởng đến toàn xã hội, không chỉ một cá nhân hay một nhóm nhỏ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý và truyền thông để biện minh cho các hành động hoặc chính sách.

Prepositions

in of

‘In the public interest’: vì lợi ích công cộng, được thực hiện vì mục đích phục vụ lợi ích chung. 'Of public interest': mang tính chất, hoặc liên quan đến lợi ích công cộng. Ví dụ: A matter of public interest.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public interest
  • strong strong public interest
    (lợi ích công cộng mạnh mẽ)
  • overriding overriding public interest
    (lợi ích công cộng tối thượng/ưu tiên hàng đầu)
  • genuine genuine public interest
    (lợi ích công cộng chân chính/thực sự)
  • legitimate legitimate public interest
    (lợi ích công cộng hợp pháp/chính đáng)
Verb + public interest
  • serve serve the public interest
    (phục vụ lợi ích công cộng)
  • protect protect the public interest
    (bảo vệ lợi ích công cộng)
  • promote promote the public interest
    (thúc đẩy lợi ích công cộng)
  • damage damage the public interest
    (gây tổn hại đến lợi ích công cộng)
Prepositional Phrase
  • in in the public interest
    (vì lợi ích công cộng)
  • for for the public interest
    (cho/vì lợi ích công cộng)

Idioms

  • in the public interest

    Vì lợi ích chung của cộng đồng; vì lợi ích công chúng.

    "The government made the decision in the public interest, despite some opposition."

    (Chính phủ đã đưa ra quyết định đó vì lợi ích chung của cộng đồng, mặc dù có một số phản đối.)

  • to serve the public interest

    Phục vụ lợi ích của cộng đồng; làm những điều có ích cho xã hội.

    "Journalists have a duty to serve the public interest by reporting the truth."

    (Các nhà báo có nhiệm vụ phục vụ lợi ích công chúng bằng cách đưa tin sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public interest

Danh từ
Lật mặt

Lợi ích công cộng; phúc lợi hoặc sự thịnh vượng của cộng đồng nói chung; lợi ích hoặc ưu thế của cộng đồng.

"The government claims that the new law is in the public interest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public interest".

Khái niệm 'Lợi ích công cộng' trong xã hội dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, 'lợi ích công cộng' là một nguyên tắc cơ bản, dẫn dắt các quyết định của chính phủ, luật pháp và các tổ chức. Nó ám chỉ điều gì là tốt nhất cho toàn bộ cộng đồng, chứ không phải chỉ cho một nhóm người hay cá nhân cụ thể. Khái niệm này thường liên quan đến công bằng xã hội, sức khỏe cộng đồng, giáo dục, an ninh và bảo vệ môi trường, đảm bảo mọi công dân đều được hưởng lợi.

Vai trò của truyền thông và sự minh bạch

Các phương tiện truyền thông thường viện dẫn 'lợi ích công cộng' để bào chữa cho việc tiết lộ thông tin nhạy cảm. Họ tin rằng việc công khai thông tin nhất định là cần thiết để công chúng được biết, để chính phủ phải chịu trách nhiệm, và để duy trì một xã hội minh bạch. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa quyền riêng tư của cá nhân và quyền được biết của công chúng (lợi ích công cộng) luôn là một thách thức lớn trong đạo đức báo chí và pháp luật.