(Top Banner Ad)
commonweal
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

commonweal

UK: /ˈkɒmənˌwiːl/ • US: /ˈkɑːmənˌwiːl/

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích công cộng phúc lợi xã hội lợi ích chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The welfare or benefit of the public; the public good; a commonwealth.

Vietnamese Meaning

Phúc lợi hoặc lợi ích của công chúng; lợi ích công cộng; một quốc gia thịnh vượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies are aimed at promoting the commonweal."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy lợi ích chung."

  • "Investing in education is vital for the commonweal."

    "Đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng đối với lợi ích chung."

  • "The project was undertaken for the commonweal."

    "Dự án được thực hiện vì lợi ích chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonwealth Khối thịnh vượng chung; cộng đồng chính trị
Adjective communal Thuộc về cộng đồng; chung
Noun weal Phúc lợi; sự thịnh vượng (rất trang trọng hoặc cổ)

Synonyms

Antonyms

private interest (lợi ích cá nhân)self-interest (tư lợi)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
wela (prosperity, well-being)
Middle English (ME)
comoun wele
Modern English (ModE)
commonweal

Sự Kết Hợp Của Lợi Ích Chung

Từ 'commonweal' là một từ ghép cũ, kết hợp giữa 'common' (chung) và 'weal' (hạnh phúc, thịnh vượng). Nó xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15-16 để chỉ phúc lợi chung hoặc lợi ích của toàn thể cộng đồng. Mặc dù ngày nay ít được sử dụng hơn 'commonwealth', nó mang ý nghĩa nhấn mạnh trực tiếp vào sự an sinh xã hội và sự thịnh vượng chung.

Usage Note

Từ 'commonweal' nhấn mạnh đến trách nhiệm của chính phủ và công dân trong việc tạo ra một xã hội thịnh vượng và công bằng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, kinh tế và xã hội học. 'Commonweal' thường mang sắc thái trang trọng và có tính học thuật hơn so với các từ đồng nghĩa như 'public welfare' hoặc 'public good'.

Prepositions

for

'for the commonweal' mang ý nghĩa là 'vì lợi ích chung', 'hướng đến lợi ích công cộng'. Nó nhấn mạnh mục đích hoặc động cơ của một hành động hoặc chính sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commonweal
  • public the public commonweal
    (phúc lợi chung của công chúng)
  • general for the general commonweal
    (vì phúc lợi chung toàn diện)
Verb + commonweal
  • serve serve the commonweal
    (phục vụ lợi ích chung của cộng đồng)
  • promote to promote the commonweal
    (thúc đẩy phúc lợi cộng đồng)
  • sacrifice for sacrifice for the commonweal
    (hy sinh vì lợi ích chung)

Idioms

  • For the commonweal

    Vì lợi ích chung/phúc lợi cộng đồng

    "Leaders must act only for the commonweal, not for personal gain."

    (Các nhà lãnh đạo phải hành động chỉ vì lợi ích chung, không phải vì lợi ích cá nhân.)

  • The nation's commonweal

    Phúc lợi quốc gia; sự thịnh vượng của đất nước

    "Their policies aimed to secure the nation's commonweal."

    (Các chính sách của họ nhằm mục đích bảo đảm phúc lợi quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commonweal

noun
Lật mặt

Phúc lợi hoặc lợi ích của công chúng; lợi ích công cộng; một quốc gia thịnh vượng.

"The government's policies are aimed at promoting the commonweal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonweal".

Nguồn Gốc Triết Học Chính Trị

Khái niệm 'commonweal' (lợi ích chung) là một trụ cột trong triết học chính trị phương Tây từ thời Hy Lạp cổ đại (Aristotle, Plato). Nó đại diện cho lý tưởng rằng mục đích tối cao của chính quyền là đạt được và duy trì sự tốt đẹp (good) cho toàn thể người dân, chứ không phải cho một nhóm thiểu số.

Sự Liên Kết với 'Commonwealth'

Trong lịch sử, 'commonweal' và 'commonwealth' thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'commonweal' có xu hướng tập trung vào ý nghĩa trừu tượng hơn – phúc lợi và sự hạnh phúc (weal) – trong khi 'commonwealth' lại chỉ về cấu trúc chính trị cụ thể (ví dụ: Khối thịnh vượng chung của Anh) hoặc một quốc gia.