(Top Banner Ad)
biostatistics
C1
noun C1 Y học, Thống kê

biostatistics

UK: /ˌbaɪəʊstəˈtɪstɪks/ • US: /ˌbaɪoʊstəˈtɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thống kê sinh học sinh thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of statistics dealing with data relating to living organisms.

Vietnamese Meaning

Ngành thống kê ứng dụng các phương pháp thống kê vào các vấn đề và dữ liệu sinh học, y tế và sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biostatistics plays a crucial role in drug development and clinical trials."

    "Thống kê sinh học đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển thuốc và các thử nghiệm lâm sàng."

  • "Researchers use biostatistics to analyze the effectiveness of new treatments."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng thống kê sinh học để phân tích hiệu quả của các phương pháp điều trị mới."

  • "A strong foundation in biostatistics is essential for students pursuing careers in public health."

    "Một nền tảng vững chắc về thống kê sinh học là điều cần thiết cho sinh viên theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y tế công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biostatistician nhà thống kê sinh học (chuyên gia về thống kê sinh học)
Adjective biostatistical (thuộc) về thống kê sinh học
Adverb biostatistically về mặt thống kê sinh học, theo phương pháp thống kê sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) → 'life'
Latin
status → 'state, condition'
German
Statistik → 'science of the state'
Modern English
bio- + statistics → biostatistics

Sự Kết Hợp giữa 'Sự Sống' và 'Con Số'

Từ 'biostatistics' là sự kết hợp của hai từ gốc. 'Bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'bios', nghĩa là 'sự sống'. 'Statistics' (thống kê) ban đầu có nghĩa là 'khoa học về nhà nước', dùng để thu thập dữ liệu về dân số và kinh tế. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo ra một lĩnh vực hoàn toàn mới: dùng các con số và phương pháp toán học để nghiên cứu các vấn đề về sự sống và sức khỏe.

Từ Chính Trị đến Y Học

Ít ai biết rằng 'statistics' (thống kê) ban đầu không liên quan đến toán học mà là về quản lý 'state' (nhà nước). Các nhà lãnh đạo dùng nó để đếm người và tài sản. Dần dần, các phương pháp này được phát triển và áp dụng vào nhiều lĩnh vực khác. Ngày nay, 'biostatistics' là một công cụ không thể thiếu trong y học, giúp chúng ta hiểu về bệnh tật, thử nghiệm thuốc mới và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

Biostatistics là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp các nguyên tắc của thống kê với sinh học, y học và các ngành khoa học sức khỏe khác. Nó được sử dụng để phân tích dữ liệu thu thập được từ các nghiên cứu y học, thử nghiệm lâm sàng, nghiên cứu dịch tễ học và các lĩnh vực liên quan. Không nên nhầm lẫn với thống kê thông thường, biostatistics tập trung vào các dữ liệu và vấn đề đặc thù của lĩnh vực sinh học và y tế.

Prepositions

in of

“Biostatistics in [lĩnh vực]” chỉ ra việc ứng dụng biostatistics trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: “Biostatistics in cancer research”. “Biostatistics of [đối tượng]” chỉ các khía cạnh thống kê của đối tượng đó. Ví dụ: “Biostatistics of disease prevalence”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biostatistics
  • applied biostatistics
    (thống kê sinh học ứng dụng)
  • clinical biostatistics
    (thống kê sinh học lâm sàng)
  • advanced biostatistics
    (thống kê sinh học nâng cao)
Noun + biostatistics
  • biostatistics department
    (khoa/bộ môn thống kê sinh học)
  • biostatistics course
    (khóa học thống kê sinh học)
  • biostatistics analysis
    (phân tích thống kê sinh học)
Verb + biostatistics
  • study biostatistics
    (học/nghiên cứu thống kê sinh học)
  • apply biostatistics
    (áp dụng thống kê sinh học)
  • specialize in biostatistics
    (chuyên về thống kê sinh học)

Idioms

  • The biostatistics don't lie.

    Các con số thống kê sinh học không biết nói dối. (Dùng để nhấn mạnh rằng dữ liệu là bằng chứng khách quan, không thể chối cãi).

    "The marketing team hoped the new drug was effective, but the biostatistics don't lie—it showed no significant benefit."

    (Đội ngũ marketing đã hy vọng loại thuốc mới sẽ hiệu quả, nhưng các con số thống kê sinh học không biết nói dối—nó không cho thấy lợi ích đáng kể nào.)

  • To run the biostatistics.

    Chạy phân tích thống kê sinh học. (Một cụm từ phổ biến trong giới nghiên cứu, nghĩa là thực hiện các phép tính và phân tích thống kê trên dữ liệu y tế/sinh học).

    "We have collected all the patient data. Now it's time to run the biostatistics to see if the treatment worked."

    (Chúng tôi đã thu thập tất cả dữ liệu bệnh nhân. Bây giờ là lúc chạy phân tích thống kê sinh học để xem phương pháp điều trị có hiệu quả không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biostatistics

noun
Lật mặt

Ngành thống kê ứng dụng các phương pháp thống kê vào các vấn đề và dữ liệu sinh học, y tế và sức khỏe.

"Biostatistics plays a crucial role in drug development and clinical trials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Biostatistics is a crucial tool in public health research.
Thống kê sinh học là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
Biostatistics is not always easy to understand without proper training.
Thống kê sinh học không phải lúc nào cũng dễ hiểu nếu không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Is biostatistics required for all epidemiology students?
Thống kê sinh học có phải là môn học bắt buộc đối với tất cả sinh viên dịch tễ học không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Biostatistics is crucial for public health research, isn't it?
Thống kê sinh học rất quan trọng cho nghiên cứu sức khỏe cộng đồng, phải không?
Phủ định
Biostatistics wasn't properly applied in that study, was it?
Thống kê sinh học đã không được áp dụng đúng cách trong nghiên cứu đó, phải không?
Nghi vấn
Biostatistical methods haven't been updated recently, have they?
Các phương pháp thống kê sinh học chưa được cập nhật gần đây, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biostatistical analysis was crucial for understanding the disease's spread last year.
Phân tích sinh thống kê rất quan trọng để hiểu sự lây lan của dịch bệnh năm ngoái.
Phủ định
We didn't need biostatistics to confirm the obvious trend in the data.
Chúng tôi không cần sinh thống kê để xác nhận xu hướng hiển nhiên trong dữ liệu.
Nghi vấn
Did the researchers use biostatistics to interpret the clinical trial results?
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng sinh thống kê để giải thích kết quả thử nghiệm lâm sàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biostatistics".

Nền Tảng Của Y Học Hiện Đại

Ở các nước phương Tây, y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine) là tiêu chuẩn vàng. Thống kê sinh học chính là trái tim của phương pháp này. Mọi loại thuốc mới, vắc-xin (như vắc-xin COVID-19), hay lời khuyên về sức khỏe cộng đồng (ví dụ tác hại của hút thuốc) đều phải trải qua các phân tích thống kê sinh học nghiêm ngặt để chứng minh hiệu quả và sự an toàn trước khi được chấp thuận.

Florence Nightingale: Nữ Y Tá, Nhà Thống Kê Tiên Phong

Mọi người thường biết đến Florence Nightingale là người sáng lập ngành điều dưỡng hiện đại, nhưng bà cũng là một nhà thống kê xuất sắc. Bà đã sử dụng các biểu đồ thống kê (nổi tiếng nhất là 'biểu đồ hoa hồng') để chứng minh rằng nhiều binh lính chết vì điều kiện vệ sinh kém hơn là vì vết thương trong chiến trận. Công trình của bà là một trong những ví dụ sớm nhất và có ảnh hưởng nhất về việc áp dụng thống kê vào y tế công cộng.