(Top Banner Ad)
public insecurity
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Chính trị học

public insecurity

UK: /ˌpʌblɪk ˌɪnsɪˈkjʊərəti/ • US: /ˌpʌblɪk ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất an trong dân chúng tình trạng bất an xã hội nỗi lo sợ của công chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of widespread fear or anxiety within a population concerning safety, stability, or well-being, often related to social, economic, or political factors.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái lo sợ hoặc bất an lan rộng trong dân chúng liên quan đến sự an toàn, ổn định hoặc hạnh phúc, thường liên quan đến các yếu tố xã hội, kinh tế hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's failure to address rising unemployment has led to widespread public insecurity."

    "Việc chính phủ không giải quyết tình trạng thất nghiệp gia tăng đã dẫn đến sự bất an lan rộng trong dân chúng."

  • "Reports of increased crime rates fueled public insecurity in the city."

    "Các báo cáo về tỷ lệ tội phạm gia tăng đã làm gia tăng sự bất an trong dân chúng ở thành phố."

  • "The spread of misinformation online contributes to public insecurity about the upcoming elections."

    "Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng góp phần vào sự bất an của công chúng về cuộc bầu cử sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective insecure bất an, không an toàn
Adjective public công cộng, của công chúng
Adverb insecurely một cách bất an, không an toàn
Adverb publicly công khai, công cộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
in- (not) + securus (safe, secure)
Old French
insecurité
English
insecurity

Nguồn gốc của 'public insecurity'

Cụm từ 'public insecurity' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'liên quan đến người dân, của nhà nước'. 'Insecurity' đến từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'securus' (an toàn, không lo lắng). 'Securus' ban đầu có nghĩa là 'không có sự lo lắng', sau này phát triển thành 'an toàn'. Khi kết hợp, 'public insecurity' mô tả tình trạng 'không an toàn của công chúng', tức là cảm giác bất an hoặc lo lắng về sự an toàn chung trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự bất an chung trong xã hội, không chỉ là cảm giác lo lắng cá nhân. Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội khi có nhiều yếu tố đe dọa đến cuộc sống bình thường của người dân, ví dụ như tỷ lệ tội phạm gia tăng, bất ổn chính trị, hoặc khủng hoảng kinh tế. 'Public insecurity' khác với 'personal insecurity' (sự bất an cá nhân) ở phạm vi ảnh hưởng và nguyên nhân gốc rễ.

Prepositions

about over

'Public insecurity about' thường ám chỉ nguyên nhân gây ra sự bất an, ví dụ 'public insecurity about rising crime rates'. 'Public insecurity over' thường chỉ một vấn đề cụ thể đang gây lo ngại, ví dụ 'public insecurity over the new economic policies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public insecurity
  • rising rising public insecurity
    (tình trạng bất an công cộng gia tăng)
  • growing growing public insecurity
    (tình trạng bất an công cộng ngày càng tăng)
  • widespread widespread public insecurity
    (tình trạng bất an công cộng lan rộng)
  • deep deep public insecurity
    (sự bất an công cộng sâu sắc)
Verb + public insecurity
  • address address public insecurity
    (giải quyết tình trạng bất an công cộng)
  • alleviate alleviate public insecurity
    (làm giảm bớt tình trạng bất an công cộng)
  • fuel fuel public insecurity
    (thúc đẩy/gây ra tình trạng bất an công cộng)
  • heighten heighten public insecurity
    (làm gia tăng tình trạng bất an công cộng)
  • combat combat public insecurity
    (chống lại tình trạng bất an công cộng)
Noun + of public insecurity
  • a sense a sense of public insecurity
    (cảm giác bất an trong công chúng)
  • a climate a climate of public insecurity
    (bầu không khí bất an trong công chúng)
  • the causes the causes of public insecurity
    (nguyên nhân của tình trạng bất an công cộng)

Idioms

  • a sense of public insecurity

    cảm giác bất an trong cộng đồng

    "The recent crime wave has created a profound sense of public insecurity."

    (Làn sóng tội phạm gần đây đã tạo ra một cảm giác bất an sâu sắc trong cộng đồng.)

  • a climate of public insecurity

    một bầu không khí bất an trong công chúng

    "Economic hardship often fosters a climate of public insecurity."

    (Khó khăn kinh tế thường nuôi dưỡng một bầu không khí bất an trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public insecurity

noun phrase
Lật mặt

Một trạng thái lo sợ hoặc bất an lan rộng trong dân chúng liên quan đến sự an toàn, ổn định hoặc hạnh phúc, thường liên quan đến các yếu tố xã hội, kinh tế hoặc chính trị.

"The government's failure to address rising unemployment has led to widespread public insecurity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public insecurity".

Vai trò của Nhà nước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một trong những chức năng cơ bản của nhà nước hoặc chính phủ là đảm bảo an ninh và an toàn cho công chúng. 'Public insecurity' thường là một chỉ dấu cho thấy chính phủ chưa đáp ứng hiệu quả trách nhiệm này, có thể do tỷ lệ tội phạm cao, bất ổn kinh tế, khủng bố, hoặc thiếu hụt dịch vụ xã hội.

Nhận thức và Thực tế

Cảm giác 'public insecurity' không phải lúc nào cũng phản ánh đúng mức độ nguy hiểm thực tế. Đôi khi, sự gia tăng tin tức về tội phạm hoặc các sự kiện tiêu cực có thể làm tăng cảm giác bất an trong công chúng, ngay cả khi số liệu thống kê cho thấy tình hình đã được cải thiện hoặc ổn định. Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức này.