(Top Banner Ad)
civil unrest
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

civil unrest

UK: /ˌsɪvəl ʌnˈrɛst/ • US: /ˌsɪvəl ʌnˈrɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn dân sự xáo trộn dân sự tình trạng bất ổn xã hội rối loạn xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Public demonstrations, disorder, rioting, etc., indicative of a population's discontent with its government or other authority.

Vietnamese Meaning

Sự bất ổn dân sự, bao gồm các cuộc biểu tình công khai, tình trạng hỗn loạn, bạo loạn, v.v., thể hiện sự bất mãn của người dân đối với chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to quell the civil unrest by addressing the underlying issues."

    "Chính phủ đang cố gắng dập tắt tình trạng bất ổn dân sự bằng cách giải quyết các vấn đề cơ bản."

  • "Civil unrest erupted after the announcement of the election results."

    "Bất ổn dân sự bùng nổ sau khi công bố kết quả bầu cử."

  • "The civil unrest was fueled by widespread poverty and inequality."

    "Tình trạng bất ổn dân sự bị thúc đẩy bởi nghèo đói và bất bình đẳng lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective civil thuộc về dân sự hoặc lễ phép
Noun civility sự lịch sự, phép xã giao
Verb civilize văn minh hóa, khai hóa
Noun civilization nền văn minh
Noun unrest tình trạng bất ổn, lo âu
Adjective restless bồn chồn, không yên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kei- (thân thuộc, cư trú)
Latin
civilis (liên quan đến công dân)
Old English
unrest (thiếu sự yên tĩnh/hòa bình)
English
civil unrest (thế kỷ 20)

Sự kết hợp giữa 'Công dân' và 'Bất ổn'

Từ 'civil' có gốc Latin là 'civilis', ban đầu chỉ các quyền lợi và nghĩa vụ của một công dân trong một nhà nước có tổ chức. 'Unrest' là một từ thuần Anh cổ, kết hợp tiền tố 'un-' (không) và 'rest' (nghỉ ngơi/yên bình). Khi kết hợp lại, 'civil unrest' mô tả trạng thái mà những người dân vốn dĩ nên sống trong trật tự lại đang phản kháng và gây xáo trộn xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng bất ổn nghiêm trọng, có thể dẫn đến bạo lực và gây ảnh hưởng lớn đến xã hội. Nó khác với 'protest' (biểu tình) ở mức độ nghiêm trọng và quy mô. 'Civil unrest' mang tính tiêu cực và thường liên quan đến sự phá hoại, trong khi 'protest' có thể mang tính ôn hòa và hợp pháp.

Prepositions

in over

* in: Civil unrest *in* the country. (Bất ổn dân sự ở quốc gia đó.)
* over: Civil unrest *over* the new law. (Bất ổn dân sự về luật mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil unrest
  • Widespread widespread civil unrest
    (bất ổn dân sự trên diện rộng)
  • Violent violent civil unrest
    (bất ổn dân sự mang tính bạo lực)
  • Growing growing civil unrest
    (sự bất ổn dân sự ngày càng gia tăng)
Verb + civil unrest
  • Spark spark civil unrest
    (châm ngòi cho sự bất ổn dân sự)
  • Quell quell civil unrest
    (dập tắt sự bất ổn dân sự)
  • Fear fear civil unrest
    (lo sợ xảy ra bất ổn dân sự)

Idioms

  • To be a catalyst for civil unrest

    Là tác nhân kích động sự bất ổn dân sự

    "The new tax policy was a catalyst for civil unrest across the country."

    (Chính sách thuế mới là tác nhân kích động sự bất ổn dân sự trên khắp cả nước.)

  • Teetering on the edge of civil unrest

    Đang bên bờ vực của sự bất ổn dân sự

    "The nation is teetering on the edge of civil unrest due to the economic crisis."

    (Quốc gia này đang bên bờ vực của sự bất ổn dân sự do khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil unrest

noun
Lật mặt

Sự bất ổn dân sự, bao gồm các cuộc biểu tình công khai, tình trạng hỗn loạn, bạo loạn, v.v., thể hiện sự bất mãn của người dân đối với chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác.

"The government is trying to quell the civil unrest by addressing the underlying issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil unrest".

Quyền tự do hội họp

Trong văn hóa chính trị phương Tây, 'civil unrest' thường được xem là hệ quả tiêu cực của việc thực hiện quyền tự do hội họp và biểu tình khi các yêu cầu của người dân không được chính phủ đáp ứng kịp thời.

Sự phân biệt giữa Biểu tình và Bất ổn

Trong luật pháp và truyền thông phương Tây, có một ranh giới mong manh giữa 'peaceful protest' (biểu tình ôn hòa) và 'civil unrest' (bất ổn dân sự/bạo loạn). Thuật ngữ 'civil unrest' thường ngụ ý rằng các trật tự công cộng đã bị phá vỡ và có thể cần đến sự can thiệp của lực lượng thực thi pháp luật.