(Top Banner Ad)
social stability
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

social stability

UK: /ˌsəʊʃəl stəˈbɪləti/ • US: /ˌsoʊʃəl stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định xã hội tính ổn định xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a society being relatively free from disruptive change or upheaval.

Vietnamese Meaning

Trạng thái xã hội tương đối ổn định, không có những thay đổi hoặc biến động gây rối loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies aim to promote social stability."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy sự ổn định xã hội."

  • "Economic growth is essential for maintaining social stability."

    "Tăng trưởng kinh tế là yếu tố cần thiết để duy trì sự ổn định xã hội."

  • "The lack of opportunities can lead to a breakdown in social stability."

    "Sự thiếu hụt cơ hội có thể dẫn đến sự suy giảm sự ổn định xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun stabilization sự ổn định hóa
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective stable ổn định, vững chắc
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
socialis (of companionship, allied)
Old French
social
English
social
Latin
stabilis (firm, steady)
Latin
stabilitas (firmness, steadiness)
Old French
stabilite
English
stability
English
social stability (compound)

Nguồn gốc 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh, đồng hành'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'socialis' và sau đó là 'social' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng đi vào tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến cộng đồng hoặc sự tương tác giữa con người.

Nguồn gốc 'Stability'

Từ 'stability' bắt nguồn từ 'stabilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vững chắc, kiên cố, không lay chuyển'. Nó tiếp tục phát triển thành 'stabilitas' (sự vững chắc) và sau đó là 'stabilite' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'stability' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự bền vững, ổn định và cân bằng.

Usage Note

Khái niệm 'social stability' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội để mô tả một trạng thái cân bằng và trật tự. Nó khác với 'political stability' (sự ổn định chính trị) ở chỗ nó tập trung vào sự ổn định của xã hội nói chung, bao gồm cả các yếu tố văn hóa, kinh tế và các mối quan hệ xã hội, chứ không chỉ là chính phủ hoặc hệ thống chính trị. 'Social order' (trật tự xã hội) là một khái niệm liên quan, nhưng 'social stability' nhấn mạnh vào khả năng duy trì trật tự đó theo thời gian và chống lại các tác động gây rối loạn.

Prepositions

in of

‘Social stability in a country’ chỉ sự ổn định xã hội bên trong một quốc gia. ‘Social stability of a region’ chỉ sự ổn định xã hội của một khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social stability
  • political political social stability
    (ổn định chính trị xã hội)
  • economic economic social stability
    (ổn định kinh tế xã hội)
  • long-term long-term social stability
    (ổn định xã hội lâu dài)
  • fragile fragile social stability
    (ổn định xã hội mong manh)
  • overall overall social stability
    (ổn định xã hội tổng thể)
Verb + social stability
  • maintain maintain social stability
    (duy trì ổn định xã hội)
  • promote promote social stability
    (thúc đẩy ổn định xã hội)
  • ensure ensure social stability
    (đảm bảo ổn định xã hội)
  • undermine undermine social stability
    (làm suy yếu ổn định xã hội)
  • threaten threaten social stability
    (đe dọa ổn định xã hội)
Noun + of/for + social stability
  • foundation of foundation of social stability
    (nền tảng của ổn định xã hội)
  • pillar of pillar of social stability
    (trụ cột của ổn định xã hội)
  • key to key to social stability
    (chìa khóa dẫn đến ổn định xã hội)

Idioms

  • bedrock of social stability

    nền tảng vững chắc của ổn định xã hội

    "Education is often considered the bedrock of social stability and progress."

    (Giáo dục thường được coi là nền tảng vững chắc của sự ổn định và tiến bộ xã hội.)

  • prerequisite for social stability

    điều kiện tiên quyết cho ổn định xã hội

    "Economic equity is a crucial prerequisite for social stability in any nation."

    (Sự công bằng kinh tế là một điều kiện tiên quyết quan trọng cho ổn định xã hội ở bất kỳ quốc gia nào.)

  • threat to social stability

    mối đe dọa đối với ổn định xã hội

    "Rising unemployment poses a significant threat to social stability."

    (Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đặt ra một mối đe dọa đáng kể đối với ổn định xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social stability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái xã hội tương đối ổn định, không có những thay đổi hoặc biến động gây rối loạn.

"The government's policies aim to promote social stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social stability".

Tầm quan trọng của Hòa bình và Trật tự

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống chính trị, sự ổn định xã hội được coi là một mục tiêu tối thượng và là nền tảng cho sự phát triển. Nó bao hàm sự vắng mặt của xung đột lớn, duy trì trật tự công cộng và sự tin tưởng vào các thể chế xã hội, cho phép người dân sống và làm việc trong an toàn và có thể dự đoán được.

Vai trò của Chính phủ và Cộng đồng

Các chính phủ thường đặt việc duy trì ổn định xã hội lên hàng đầu thông qua việc thực thi pháp luật, xây dựng các chính sách kinh tế và xã hội công bằng, và cung cấp an sinh xã hội. Tuy nhiên, ổn định xã hội cũng phụ thuộc vào sự đoàn kết cộng đồng, sự tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và sự tham gia của người dân vào đời sống chung.