(Top Banner Ad)
public offering
C1
Danh từ C1 Kinh tế

public offering

UK: /ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈɔːfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chào bán công khai phát hành cổ phiếu ra công chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sale or availability of a company's stock to the general public.

Vietnamese Meaning

Việc bán hoặc chào bán cổ phiếu của một công ty cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a public offering to raise capital for its new project."

    "Công ty đã thông báo một đợt chào bán công khai để huy động vốn cho dự án mới của mình."

  • "The public offering was oversubscribed, indicating strong investor demand."

    "Đợt chào bán công khai đã bị đăng ký vượt mức, cho thấy nhu cầu mạnh mẽ từ các nhà đầu tư."

  • "Details of the public offering are outlined in the prospectus."

    "Chi tiết về đợt chào bán công khai được trình bày trong bản cáo bạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb publicly một cách công khai, công cộng
Verb publish công bố, xuất bản
Noun publisher nhà xuất bản
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Verb offer đề nghị, đưa ra
Noun offer lời đề nghị, sự chào hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Modern English
public
Latin
offerre
Old English
offrian
Middle English
offring
Modern English
offering

Từ gốc Latin đến thị trường hiện đại

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng, thuộc về công chúng'. Từ 'offering' xuất phát từ tiếng Latin 'offerre', nghĩa là 'trình bày, đưa ra'. Khi kết hợp lại, 'public offering' mô tả hành động một công ty 'đưa ra' cổ phiếu hoặc chứng khoán của mình cho 'công chúng' mua bán trên thị trường chứng khoán. Đây là một thuật ngữ tài chính hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của các thị trường vốn, thường dùng để chỉ việc huy động vốn từ công chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'public offering' đề cập cụ thể đến quá trình một công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO - Initial Public Offering) hoặc phát hành thêm cổ phiếu sau khi đã niêm yết (Secondary Offering). Nó khác với 'private placement' (chào bán riêng lẻ) là chỉ chào bán cho một số lượng hạn chế các nhà đầu tư.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'a public offering *of* shares' (chào bán cổ phiếu), 'a public offering *for* expansion' (chào bán để mở rộng). Giới từ 'of' chỉ đối tượng được chào bán, 'for' chỉ mục đích của việc chào bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public offering
  • initial initial public offering (IPO)
    (đợt chào bán công khai lần đầu (khi một công ty lần đầu bán cổ phiếu ra công chúng))
  • secondary secondary public offering
    (đợt chào bán công khai thứ cấp (khi cổ đông hiện hữu bán cổ phiếu ra công chúng))
  • successful successful public offering
    (đợt chào bán công khai thành công)
  • proposed proposed public offering
    (đợt chào bán công khai đề xuất)
Verb + public offering
  • launch launch a public offering
    (khởi động một đợt chào bán công khai)
  • make make a public offering
    (thực hiện một đợt chào bán công khai)
  • announce announce a public offering
    (thông báo một đợt chào bán công khai)
  • withdraw withdraw a public offering
    (rút lại một đợt chào bán công khai)
Noun related to public offering
  • proceeds proceeds from a public offering
    (tiền thu được từ một đợt chào bán công khai)
  • price public offering price
    (giá chào bán công khai)
  • terms terms of the public offering
    (các điều khoản của đợt chào bán công khai)

Idioms

  • Initial Public Offering (IPO)

    Chào bán công khai lần đầu (lần đầu tiên một công ty tư nhân bán cổ phiếu ra công chúng)

    "The tech startup is preparing for its Initial Public Offering next quarter to raise capital for expansion."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ đang chuẩn bị cho đợt Chào bán công khai lần đầu vào quý tới để huy động vốn mở rộng.)

  • Follow-on Public Offering (FPO)

    Chào bán công khai bổ sung (công ty đã niêm yết phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng)

    "After two years on the stock market, the company conducted a Follow-on Public Offering to fund its new projects."

    (Sau hai năm niêm yết trên thị trường chứng khoán, công ty đã thực hiện đợt Chào bán công khai bổ sung để tài trợ cho các dự án mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public offering

Danh từ
Lật mặt

Việc bán hoặc chào bán cổ phiếu của một công ty cho công chúng.

"The company announced a public offering to raise capital for its new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company proceeded with the public offering after the market stabilized.
Công ty tiến hành chào bán cổ phiếu ra công chúng sau khi thị trường ổn định.
Phủ định
Unless the regulatory hurdles are cleared, the public offering will not proceed as planned.
Trừ khi các rào cản pháp lý được giải quyết, việc chào bán cổ phiếu ra công chúng sẽ không diễn ra theo kế hoạch.
Nghi vấn
Will the public offering be successful, assuming the economic forecast remains positive?
Liệu việc chào bán cổ phiếu ra công chúng có thành công không, nếu giả sử dự báo kinh tế vẫn tích cực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public offering".

Cánh cửa đến với thị trường vốn

Một đợt chào bán công khai (đặc biệt là IPO) đánh dấu một cột mốc quan trọng trong đời một công ty, biến nó từ một công ty tư nhân thành một công ty đại chúng. Điều này không chỉ giúp công ty huy động một lượng vốn lớn từ các nhà đầu tư rộng lớn mà còn tăng cường uy tín và khả năng hiển thị của nó trên thị trường, đồng thời mở ra cơ hội tăng trưởng vượt bậc.

Cơ hội cho nhà đầu tư cá nhân

Đối với nhà đầu tư cá nhân, một đợt chào bán công khai mở ra cơ hội đầu tư vào các công ty tiềm năng mà trước đây họ không thể tiếp cận khi công ty còn là tư nhân. Nó cho phép mọi người tham gia vào sự tăng trưởng của các doanh nghiệp, trở thành một phần của quá trình sở hữu công ty thông qua việc mua cổ phiếu. Tuy nhiên, việc đầu tư này cũng đi kèm với rủi ro thị trường.