(Top Banner Ad)
public office
B2
noun B2 Chính trị và Chính phủ

public office

UK: /ˈpʌblɪk ˈɒfɪs/ • US: /ˈpʌblɪk ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chức vụ nhà nước chức vụ công vị trí công quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position of authority or service held by a person who is elected or appointed to carry out public duties.

Vietnamese Meaning

Một vị trí có thẩm quyền hoặc dịch vụ do một người nắm giữ, người được bầu hoặc bổ nhiệm để thực hiện các nhiệm vụ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Holding public office is a great responsibility."

    "Giữ chức vụ công là một trách nhiệm lớn."

  • "He was accused of abusing his public office for personal gain."

    "Anh ta bị cáo buộc lạm dụng chức vụ công để trục lợi cá nhân."

  • "She ran for public office but was defeated."

    "Cô ấy tranh cử vào chức vụ công nhưng đã thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public công cộng, công khai
Adv publicly một cách công khai
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun office văn phòng, chức vụ
Noun officer cán bộ, sĩ quan
Adj official chính thức
Noun official quan chức

Synonyms

political office (chức vụ chính trị)government post (vị trí trong chính phủ)

Antonyms

private sector job (công việc thuộc khu vực tư nhân)

Related Words

Subject Area

Chính trị và Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Latin
officium
Old French
office
Middle English
office
English
public office

Nguồn gốc 'chức vụ công'

Cụm từ 'public office' (chức vụ công) kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Public' đến từ 'publicus' nghĩa là 'của người dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. 'Office' bắt nguồn từ 'officium' có nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ, vị trí'. Khi ghép lại, 'public office' nhấn mạnh một vị trí quyền lực và trách nhiệm được trao cho một cá nhân để phục vụ và đại diện cho lợi ích của cộng đồng, chứ không phải cho lợi ích cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'public office' thường đề cập đến các vị trí trong chính phủ, cả được bầu chọn (như tổng thống, nghị sĩ) và được bổ nhiệm (như bộ trưởng, thẩm phán). Nó nhấn mạnh tính chất phục vụ công chúng và trách nhiệm giải trình của người giữ chức vụ. Khác với 'private office' là văn phòng riêng của một cá nhân hoặc công ty, 'public office' là văn phòng thuộc về nhà nước hoặc chính quyền.

Prepositions

in to from

- **in public office**: Đang giữ chức vụ công. Ví dụ: He served *in public office* for many years.
- **to public office**: Được bầu hoặc bổ nhiệm vào chức vụ công. Ví dụ: She was elected *to public office*.
- **from public office**: Bị bãi nhiệm hoặc từ chức khỏi chức vụ công. Ví dụ: He resigned *from public office*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public office
  • high high public office
    (chức vụ cấp cao (trong chính phủ))
  • elected elected public office
    (chức vụ công do dân bầu)
Verb + public office
  • hold hold public office
    (nắm giữ chức vụ công)
  • seek seek public office
    (tìm kiếm chức vụ công, tranh cử)
  • run for run for public office
    (ứng cử vào chức vụ công)
  • occupy occupy public office
    (giữ chức vụ công)
  • resign from resign from public office
    (từ chức vụ công)

Idioms

  • hold public office

    Đảm nhiệm một vị trí có quyền lực và trách nhiệm trong chính phủ hoặc một tổ chức công cộng.

    "She has held public office for over 20 years, serving her community diligently."

    (Bà ấy đã đảm nhiệm chức vụ công hơn 20 năm, tận tụy phục vụ cộng đồng của mình.)

  • run for public office

    Ứng cử vào một vị trí trong chính phủ thông qua bầu cử.

    "Many young, passionate individuals are encouraged to run for public office to bring fresh perspectives."

    (Nhiều cá nhân trẻ tuổi, nhiệt huyết được khuyến khích ứng cử vào các chức vụ công để mang lại những góc nhìn mới mẻ.)

  • abuse of public office

    Lạm dụng quyền hạn của mình trong một chức vụ công để đạt được lợi ích cá nhân hoặc gây hại cho người khác.

    "The former mayor was prosecuted for abuse of public office after a major corruption scandal."

    (Cựu thị trưởng đã bị truy tố vì lạm dụng chức vụ công sau một vụ bê bối tham nhũng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public office

noun
Lật mặt

Một vị trí có thẩm quyền hoặc dịch vụ do một người nắm giữ, người được bầu hoặc bổ nhiệm để thực hiện các nhiệm vụ công.

"Holding public office is a great responsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public office".

Lời tuyên thệ nhậm chức (The Oath of Office)

Ở nhiều nước phương Tây, khi một cá nhân nhậm chức vụ công, họ thường phải thực hiện 'Lời tuyên thệ nhậm chức'. Đây là một nghi lễ trang trọng, nơi họ cam kết sẽ thực hiện nhiệm vụ một cách trung thực, công tâm và vì lợi ích cao nhất của công chúng. Lời tuyên thệ này tượng trưng cho sự tin cậy mà xã hội đặt vào người giữ chức vụ và trách nhiệm đạo đức của họ.

Tinh thần phục vụ công chúng (Public Service Ethos)

Các nền văn hóa phương Tây thường đề cao 'tinh thần phục vụ công chúng' đối với những người giữ chức vụ công. Điều này bao hàm kỳ vọng rằng các quan chức phải hành động một cách minh bạch, liêm chính, đặt lợi ích của cộng đồng lên trên lợi ích cá nhân và chịu trách nhiệm trước công chúng về các quyết định của mình. Đây là nền tảng cho sự tin tưởng giữa chính phủ và người dân.