public office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position of authority or service held by a person who is elected or appointed to carry out public duties.
Vietnamese Meaning
Một vị trí có thẩm quyền hoặc dịch vụ do một người nắm giữ, người được bầu hoặc bổ nhiệm để thực hiện các nhiệm vụ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Holding public office is a great responsibility."
"Giữ chức vụ công là một trách nhiệm lớn."
-
"He was accused of abusing his public office for personal gain."
"Anh ta bị cáo buộc lạm dụng chức vụ công để trục lợi cá nhân."
-
"She ran for public office but was defeated."
"Cô ấy tranh cử vào chức vụ công nhưng đã thất bại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public office' thường đề cập đến các vị trí trong chính phủ, cả được bầu chọn (như tổng thống, nghị sĩ) và được bổ nhiệm (như bộ trưởng, thẩm phán). Nó nhấn mạnh tính chất phục vụ công chúng và trách nhiệm giải trình của người giữ chức vụ. Khác với 'private office' là văn phòng riêng của một cá nhân hoặc công ty, 'public office' là văn phòng thuộc về nhà nước hoặc chính quyền.
Prepositions
- **in public office**: Đang giữ chức vụ công. Ví dụ: He served *in public office* for many years.
- **to public office**: Được bầu hoặc bổ nhiệm vào chức vụ công. Ví dụ: She was elected *to public office*.
- **from public office**: Bị bãi nhiệm hoặc từ chức khỏi chức vụ công. Ví dụ: He resigned *from public office*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high public office (chức vụ cấp cao (trong chính phủ))
-
elected elected public office (chức vụ công do dân bầu)
-
hold hold public office (nắm giữ chức vụ công)
-
seek seek public office (tìm kiếm chức vụ công, tranh cử)
-
run for run for public office (ứng cử vào chức vụ công)
-
occupy occupy public office (giữ chức vụ công)
-
resign from resign from public office (từ chức vụ công)
Idioms
-
hold public office
Đảm nhiệm một vị trí có quyền lực và trách nhiệm trong chính phủ hoặc một tổ chức công cộng.
"She has held public office for over 20 years, serving her community diligently."
(Bà ấy đã đảm nhiệm chức vụ công hơn 20 năm, tận tụy phục vụ cộng đồng của mình.)
-
run for public office
Ứng cử vào một vị trí trong chính phủ thông qua bầu cử.
"Many young, passionate individuals are encouraged to run for public office to bring fresh perspectives."
(Nhiều cá nhân trẻ tuổi, nhiệt huyết được khuyến khích ứng cử vào các chức vụ công để mang lại những góc nhìn mới mẻ.)
-
abuse of public office
Lạm dụng quyền hạn của mình trong một chức vụ công để đạt được lợi ích cá nhân hoặc gây hại cho người khác.
"The former mayor was prosecuted for abuse of public office after a major corruption scandal."
(Cựu thị trưởng đã bị truy tố vì lạm dụng chức vụ công sau một vụ bê bối tham nhũng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public office
nounMột vị trí có thẩm quyền hoặc dịch vụ do một người nắm giữ, người được bầu hoặc bổ nhiệm để thực hiện các nhiệm vụ công.
"Holding public office is a great responsibility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public office".
