(Top Banner Ad)
public service
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội

public service

UK: /ˈpʌblɪk ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈpʌblɪk ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ công phục vụ cộng đồng hoạt động công ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service that is provided for the benefit of the public, typically by the government or a non-profit organization.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ được cung cấp vì lợi ích của công chúng, thường là bởi chính phủ hoặc một tổ chức phi lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Healthcare is an essential public service."

    "Chăm sóc sức khỏe là một dịch vụ công thiết yếu."

  • "He has dedicated his life to public service."

    "Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho dịch vụ công."

  • "The government provides many essential public services."

    "Chính phủ cung cấp nhiều dịch vụ công thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public servant công chức; người phục vụ công chúng
Noun civil service ngành công vụ; hệ thống công chức nhà nước
Noun public sector khu vực công (do nhà nước sở hữu hoặc quản lý)
Verb serve phục vụ; cống hiến
Adjective public công cộng; của công chúng
Adjective serviceable có thể sử dụng được; hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Latin
servitium
Old French
service
Middle English
service
English (compound)
public service

Nguồn gốc 'public service'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus' có nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Từ 'service' cũng có gốc từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ, nô lệ) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại thành 'public service', cụm từ này bắt đầu được dùng rộng rãi từ thế kỷ 17-18 để chỉ các công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện vì lợi ích của cộng đồng hoặc nhà nước, đặc biệt khi vai trò của chính phủ trong xã hội ngày càng mở rộng.

Usage Note

Chỉ các hoạt động phục vụ nhu cầu chung của xã hội, như giáo dục, y tế, giao thông công cộng, và an ninh. Khác với 'private service' là dịch vụ do tư nhân cung cấp vì lợi nhuận.

Prepositions

in to

in: Sử dụng khi nói về việc làm trong lĩnh vực dịch vụ công (e.g., 'She works in public service'). to: Dùng khi nói về sự cống hiến cho dịch vụ công (e.g., 'His dedication to public service is admirable').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public service
  • essential essential public service
    (dịch vụ công thiết yếu)
  • vital vital public service
    (dịch vụ công trọng yếu)
  • dedicated dedicated public service
    (sự cống hiến tận tâm cho công ích)
  • selfless selfless public service
    (sự phục vụ công chúng quên mình)
Verb + public service
  • provide provide public service
    (cung cấp dịch vụ công)
  • offer offer public service
    (cung cấp dịch vụ công)
  • enter enter public service
    (tham gia ngành công vụ/phục vụ công chúng)
  • dedicate oneself to dedicate oneself to public service
    (cống hiến bản thân cho việc phục vụ công chúng)
Public service + Noun
  • announcement public service announcement (PSA)
    (thông báo dịch vụ công cộng (quảng cáo xã hội))
  • broadcasting public service broadcasting
    (phát thanh/truyền hình phục vụ công chúng)
  • reforms public service reforms
    (cải cách dịch vụ công)

Idioms

  • public service announcement (PSA)

    Thông báo dịch vụ công cộng; quảng cáo xã hội (thường trên radio, TV về sức khỏe, an toàn, v.v.)

    "The government launched a public service announcement campaign about the importance of wearing masks."

    (Chính phủ phát động một chiến dịch thông báo dịch vụ công cộng về tầm quan trọng của việc đeo khẩu trang.)

  • a life of public service

    Một cuộc đời cống hiến cho công chúng/phục vụ cộng đồng

    "Many politicians claim to have chosen a life of public service."

    (Nhiều chính trị gia tuyên bố đã chọn một cuộc đời cống hiến cho công chúng.)

  • enter public service

    Gia nhập ngành công vụ; bắt đầu sự nghiệp phục vụ công chúng

    "After graduating from law school, she decided to enter public service."

    (Sau khi tốt nghiệp trường luật, cô ấy quyết định gia nhập ngành công vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public service

noun
Lật mặt

Dịch vụ được cung cấp vì lợi ích của công chúng, thường là bởi chính phủ hoặc một tổ chức phi lợi nhuận.

"Healthcare is an essential public service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, public service is truly an honorable career!
Ồ, phục vụ cộng đồng thực sự là một sự nghiệp đáng kính!
Phủ định
Alas, public service is not always appreciated.
Than ôi, phục vụ cộng đồng không phải lúc nào cũng được đánh giá cao.
Nghi vấn
Hey, is public service something you'd consider?
Này, phục vụ cộng đồng có phải là điều bạn sẽ cân nhắc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were rich, I would dedicate my life to public service.
Nếu tôi giàu có, tôi sẽ cống hiến cuộc đời mình cho dịch vụ công.
Phủ định
If the government didn't prioritize public service, the country wouldn't prosper.
Nếu chính phủ không ưu tiên dịch vụ công, đất nước sẽ không thịnh vượng.
Nghi vấn
Would more people trust the government if public service were more efficient?
Liệu có nhiều người tin tưởng chính phủ hơn nếu dịch vụ công hiệu quả hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in public service, the city would have been a better place to live.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào dịch vụ công, thành phố đã là một nơi tốt hơn để sống.
Phủ định
If she had not considered a career in public service, she might not have felt so fulfilled later in life.
Nếu cô ấy không cân nhắc sự nghiệp trong dịch vụ công, cô ấy có lẽ đã không cảm thấy mãn nguyện như vậy sau này trong cuộc sống.
Nghi vấn
Would the community have benefited more if they had supported public service initiatives?
Liệu cộng đồng có được hưởng lợi nhiều hơn nếu họ đã ủng hộ các sáng kiến dịch vụ công cộng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been providing public service announcements to educate citizens about health issues.
Chính phủ đã và đang cung cấp các thông báo dịch vụ công cộng để giáo dục công dân về các vấn đề sức khỏe.
Phủ định
The company hasn't been offering public service initiatives consistently throughout the year.
Công ty đã không liên tục cung cấp các sáng kiến dịch vụ công cộng trong suốt cả năm.
Nghi vấn
Has the organization been dedicating enough resources to public service programs?
Tổ chức có đang dành đủ nguồn lực cho các chương trình dịch vụ công cộng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people understood the importance of public service.
Tôi ước nhiều người hiểu được tầm quan trọng của dịch vụ công.
Phủ định
If only the government wouldn't cut funding for public service so drastically.
Giá mà chính phủ không cắt giảm tài trợ cho dịch vụ công một cách quá đáng.
Nghi vấn
If only there could be more encouragement for young people to consider a career in public service?
Giá mà có thể có nhiều sự khuyến khích hơn để những người trẻ tuổi cân nhắc sự nghiệp trong dịch vụ công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public service".

Tinh thần phục vụ công chúng

Ở các nước phương Tây, 'public service' không chỉ là một nghề nghiệp mà còn là một khái niệm văn hóa về trách nhiệm công dân và sự cống hiến cho cộng đồng. Nhiều người tin rằng việc đóng góp vào các dịch vụ công là một nghĩa vụ cao cả và đáng được tôn trọng, thể hiện tinh thần vị tha và phụng sự xã hội.

Sự phát triển của Dịch vụ Công

Khái niệm về các dịch vụ công (như giáo dục, y tế, an ninh, cơ sở hạ tầng) do nhà nước cung cấp đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19, đặc biệt sau Cách mạng Công nghiệp. Mục tiêu là nhằm đảm bảo phúc lợi xã hội và sự ổn định cho toàn bộ công dân, không phân biệt địa vị hay thu nhập, phản ánh cam kết của nhà nước đối với quyền lợi cơ bản của người dân.