publicize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something widely known.
Vietnamese Meaning
Công khai hóa, quảng bá, làm cho cái gì đó được biết đến rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to publicize its new product through a massive advertising campaign."
"Công ty quyết định quảng bá sản phẩm mới của mình thông qua một chiến dịch quảng cáo lớn."
-
"The event was widely publicized in the local newspapers."
"Sự kiện đã được quảng bá rộng rãi trên các tờ báo địa phương."
-
"The government is trying to publicize the dangers of smoking."
"Chính phủ đang cố gắng công khai những nguy hiểm của việc hút thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'publicize' nhấn mạnh hành động chủ động làm cho thông tin được lan truyền và được nhiều người biết đến. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các phương tiện truyền thông, quảng cáo hoặc các kênh khác để đạt được sự chú ý công khai. Khác với 'announce' (thông báo), 'publicize' mang tính chủ động và có mục đích quảng bá hơn. So với 'advertise' (quảng cáo), 'publicize' thường mang tính thông tin, không nhất thiết hướng đến mục đích thương mại trực tiếp.
Prepositions
Ví dụ: 'publicize something about something else' (công khai điều gì về điều gì khác), 'publicize something to someone' (công khai điều gì cho ai đó). 'Publicize about' thường dùng để chỉ chủ đề được công khai, ví dụ: 'They publicized about the new product.' 'Publicize to' thường chỉ đối tượng mục tiêu, ví dụ: 'They publicized the event to potential attendees.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely publicize (quảng bá/công khai rộng rãi)
-
extensively extensively publicize (quảng bá/công khai một cách sâu rộng)
-
effectively effectively publicize (quảng bá/công khai hiệu quả)
-
successfully successfully publicize (quảng bá/công khai thành công)
-
an event publicize an event (công bố/quảng bá một sự kiện)
-
a product publicize a product (quảng bá một sản phẩm)
-
a campaign publicize a campaign (công khai/quảng bá một chiến dịch)
-
findings publicize findings (công bố những phát hiện)
Idioms
-
publicize something widely
Công khai/quảng bá rộng rãi điều gì
"The charity decided to publicize their new initiative widely to attract more volunteers."
(Tổ chức từ thiện quyết định quảng bá sáng kiến mới của họ rộng rãi để thu hút thêm tình nguyện viên.)
-
publicize something to the world
Công bố/lan truyền điều gì ra toàn thế giới
"They hope to publicize their breakthrough discovery to the world next month."
(Họ hy vọng sẽ công bố phát hiện đột phá của mình ra toàn thế giới vào tháng tới.)
-
publicize something beyond recognition
Quảng bá/lăng xê quá đà đến mức biến dạng, không còn nhận ra bản chất ban đầu
"The movie was publicised beyond recognition, leading to disappointment among viewers who expected something different."
(Bộ phim được quảng bá quá đà đến mức biến dạng, khiến người xem thất vọng vì mong đợi một điều khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
publicize
Động từCông khai hóa, quảng bá, làm cho cái gì đó được biết đến rộng rãi.
"The company decided to publicize its new product through a massive advertising campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicize".
