(Top Banner Ad)
Puerto Rico
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Puerto Rico

UK: /ˌpɔː.tə ˈriː.kəʊ/ • US: /ˌpwɝː.t̬oʊ ˈriː.koʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Khối thịnh vượng chung Puerto Rico
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unincorporated territory of the United States, located in the northeastern Caribbean Sea.

Vietnamese Meaning

Một vùng lãnh thổ chưa hợp nhất của Hoa Kỳ, nằm ở phía đông bắc biển Caribbean.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a vacation in Puerto Rico."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Puerto Rico."

  • "Puerto Rico is known for its beautiful beaches."

    "Puerto Rico nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp."

  • "Many people from Puerto Rico have moved to the mainland United States."

    "Nhiều người từ Puerto Rico đã chuyển đến lục địa Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun Puerto Rican Người Puerto Rico; thuộc về Puerto Rico

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Puerto Rico

Nguồn gốc tên gọi 'Puerto Rico'

Tên 'Puerto Rico' có nghĩa là 'Cảng Giàu' trong tiếng Tây Ban Nha. Khi Christopher Columbus đến đây vào năm 1493, ông đặt tên hòn đảo là San Juan Bautista. Tuy nhiên, theo thời gian, tên gọi của hòn đảo và thủ đô đã hoán đổi cho nhau: hòn đảo được gọi là Puerto Rico, còn thủ đô trở thành San Juan.

Usage Note

Puerto Rico vừa là tên một hòn đảo, vừa là tên của vùng lãnh thổ thuộc Hoa Kỳ. Thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, văn hóa, và kinh tế.

Prepositions

in to from

‘In Puerto Rico’ ám chỉ vị trí địa lý. ‘To Puerto Rico’ chỉ sự di chuyển đến Puerto Rico. ‘From Puerto Rico’ chỉ sự di chuyển khỏi Puerto Rico hoặc nguồn gốc từ Puerto Rico.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Puerto Rico
  • beautiful beautiful Puerto Rico
    (Puerto Rico tươi đẹp)
  • tropical tropical Puerto Rico
    (Puerto Rico nhiệt đới)
  • rich rich Puerto Rico
    (Puerto Rico giàu có (về văn hóa/lịch sử))
Verb + Puerto Rico
  • visit visit Puerto Rico
    (thăm Puerto Rico)
  • travel to travel to Puerto Rico
    (đi du lịch Puerto Rico)
  • explore explore Puerto Rico
    (khám phá Puerto Rico)
Noun + of Puerto Rico
  • people people of Puerto Rico
    (người dân Puerto Rico)
  • culture culture of Puerto Rico
    (văn hóa Puerto Rico)
  • history history of Puerto Rico
    (lịch sử Puerto Rico)
Puerto Rico's + Noun
  • economy Puerto Rico's economy
    (nền kinh tế của Puerto Rico)
  • status Puerto Rico's status
    (địa vị của Puerto Rico)

Idioms

  • the Commonwealth of Puerto Rico

    Khối thịnh vượng chung Puerto Rico

    "Puerto Rico is officially known as the Commonwealth of Puerto Rico."

    (Puerto Rico được chính thức biết đến với tên gọi Khối thịnh vượng chung Puerto Rico.)

  • a U.S. territory (like Puerto Rico)

    một lãnh thổ của Hoa Kỳ (như Puerto Rico)

    "As a U.S. territory, Puerto Rico uses the U.S. dollar."

    (Là một lãnh thổ của Hoa Kỳ, Puerto Rico sử dụng đồng đô la Mỹ.)

  • the island of Puerto Rico

    hòn đảo Puerto Rico

    "The island of Puerto Rico is known for its beautiful beaches."

    (Hòn đảo Puerto Rico nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Puerto Rico

Danh từ
Lật mặt

Một vùng lãnh thổ chưa hợp nhất của Hoa Kỳ, nằm ở phía đông bắc biển Caribbean.

"We are planning a vacation in Puerto Rico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people visit Puerto Rico every year.
Nhiều người đến thăm Puerto Rico mỗi năm.
Phủ định
She does not want to leave Puerto Rico.
Cô ấy không muốn rời khỏi Puerto Rico.
Nghi vấn
Do you know any Puerto Rican traditions?
Bạn có biết bất kỳ truyền thống nào của người Puerto Rico không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be living in Puerto Rico now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã sống ở Puerto Rico bây giờ.
Phủ định
If she hadn't visited Puerto Rico, she wouldn't be so interested in its culture now.
Nếu cô ấy đã không đến thăm Puerto Rico, cô ấy sẽ không quan tâm đến văn hóa của nó đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested in Puerto Rican businesses, would they be wealthier today?
Nếu họ đã đầu tư vào các doanh nghiệp Puerto Rico, liệu họ có giàu có hơn ngày hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people visit Puerto Rico every year.
Nhiều người đến thăm Puerto Rico mỗi năm.
Phủ định
I don't know anyone who hasn't heard of Puerto Rico.
Tôi không biết ai chưa từng nghe nói về Puerto Rico.
Nghi vấn
What is the capital of Puerto Rico?
Thủ đô của Puerto Rico là gì?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was born in Puerto Rico.
Cô ấy đã được sinh ra ở Puerto Rico.
Phủ định
They didn't visit Puerto Rico last year.
Họ đã không ghé thăm Puerto Rico vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did he speak Puerto Rican Spanish when he lived there?
Anh ấy có nói tiếng Tây Ban Nha Puerto Rico khi anh ấy sống ở đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to live in Puerto Rico before moving to Florida.
Bà tôi đã từng sống ở Puerto Rico trước khi chuyển đến Florida.
Phủ định
He didn't use to speak Spanish, but he learned it after visiting Puerto Rico.
Anh ấy đã từng không nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng anh ấy đã học nó sau khi đến thăm Puerto Rico.
Nghi vấn
Did you use to visit Puerto Rico every summer when you were a child?
Bạn đã từng đến thăm Puerto Rico mỗi mùa hè khi còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Puerto Rico".

Địa vị đặc biệt của Puerto Rico

Puerto Rico là một lãnh thổ chưa hợp nhất của Hoa Kỳ. Điều này có nghĩa là người dân Puerto Rico là công dân Hoa Kỳ, nhưng họ không có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ và chỉ có một đại biểu không bỏ phiếu tại Quốc hội Hoa Kỳ.

Văn hóa phong phú và đa dạng

Văn hóa Puerto Rico là sự pha trộn độc đáo của các yếu tố Taíno bản địa, Tây Ban Nha và châu Phi, thể hiện rõ nhất qua âm nhạc (như salsa và reggaeton), ẩm thực (như mofongo) và các lễ hội đầy màu sắc.

Coquí – Biểu tượng của Puerto Rico

Coquí là một loài ếch nhỏ đặc hữu của Puerto Rico, nổi tiếng với tiếng kêu 'co-qui' đặc trưng vào ban đêm. Chúng là một biểu tượng văn hóa quan trọng của hòn đảo.