(Top Banner Ad)
united states
B1
Noun (Danh từ) B1 Địa lý, Chính trị

united states

UK: /juːˈnaɪ.tɪd ˈsteɪts/ • US: /juːˈnaɪ.tɪd ˈsteɪts/

Nghĩa tiếng Việt

Hoa Kỳ Hiệp chúng quốc Hoa Kỳ Mỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in North America consisting of 50 states, a federal district (Washington, D.C.), five major self-governing territories, and various possessions.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Bắc Mỹ bao gồm 50 tiểu bang, một đặc khu liên bang (Washington, D.C.), năm vùng lãnh thổ tự trị lớn và các vùng lãnh thổ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is a large and diverse country."

    "Hoa Kỳ là một quốc gia rộng lớn và đa dạng."

  • "She immigrated to the United States in 2005."

    "Cô ấy đã nhập cư vào Hoa Kỳ năm 2005."

  • "The economy of the United States is one of the largest in the world."

    "Nền kinh tế của Hoa Kỳ là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unite hợp nhất, đoàn kết
Noun union liên minh, liên hiệp, sự đoàn kết
Adjective united thống nhất, đoàn kết
Noun state bang, tiểu bang, nhà nước (thực thể chính trị)
Noun statehood tư cách tiểu bang, tình trạng có chủ quyền riêng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
status
Old French
unir
Old French
estat
English
unite
English
state
English (1776)
United States

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "United States" (Hợp chủng quốc) xuất hiện vào năm 1776, khi 13 thuộc địa của Anh tuyên bố độc lập, hình thành một liên minh các "states" (tiểu bang) riêng lẻ nhưng "united" (đoàn kết) lại với nhau để tạo thành một quốc gia mới. Từ "united" có nguồn gốc từ tiếng Latin "unus" nghĩa là "một", trong khi "state" có nguồn gốc từ tiếng Latin "status" nghĩa là "tình trạng, vị thế" và sau này được dùng để chỉ một thực thể chính trị.

Usage Note

Thường được viết hoa vì là tên riêng của một quốc gia. Thường được viết tắt là U.S. hoặc USA. Cần phân biệt với các cách dùng 'state' mang nghĩa là 'trạng thái'.

Prepositions

in of

''In'' được dùng để chỉ vị trí địa lý chung (ví dụ: 'He lives in the United States'). ''Of'' thường được dùng trong các cụm danh từ, ví dụ: 'The states of the United States'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + united states
  • powerful the powerful United States
    (Hoa Kỳ hùng mạnh)
  • entire the entire United States
    (toàn bộ Hoa Kỳ)
  • vast the vast United States
    (Hoa Kỳ rộng lớn)
Verb + united states
  • visit visit the United States
    (thăm Hoa Kỳ)
  • immigrate to immigrate to the United States
    (nhập cư vào Hoa Kỳ)
  • travel across travel across the United States
    (du lịch khắp Hoa Kỳ)
united states + Noun
  • United States United States government
    (chính phủ Hoa Kỳ)
  • United States United States citizen
    (công dân Hoa Kỳ)
  • United States United States dollar
    (đồng đô la Mỹ)

Idioms

  • the United States of America

    Tên gọi đầy đủ, chính thức của quốc gia Hoa Kỳ

    "The official name of the country is the United States of America."

    (Tên chính thức của quốc gia này là Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.)

  • the contiguous United States

    48 tiểu bang của Hoa Kỳ nằm liền kề nhau, không bao gồm Alaska và Hawaii

    "Shipping usually takes longer to Alaska and Hawaii than to the contiguous United States."

    (Vận chuyển thường mất nhiều thời gian hơn đến Alaska và Hawaii so với các tiểu bang liền kề của Hoa Kỳ.)

  • God bless the United States

    Chúa phù hộ cho Hoa Kỳ (một lời cầu nguyện hoặc biểu hiện lòng yêu nước)

    "After the speech, the president concluded with, 'God bless the United States.'"

    (Sau bài phát biểu, tổng thống kết thúc bằng câu, 'Chúa phù hộ cho Hoa Kỳ.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

united states

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Một quốc gia ở Bắc Mỹ bao gồm 50 tiểu bang, một đặc khu liên bang (Washington, D.C.), năm vùng lãnh thổ tự trị lớn và các vùng lãnh thổ khác.

"The United States is a large and diverse country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the United States is a major global power is undeniable.
Việc Hoa Kỳ là một cường quốc toàn cầu lớn là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the United States will adopt a new foreign policy is not yet clear.
Liệu Hoa Kỳ có áp dụng một chính sách đối ngoại mới hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the United States decides to do next will affect the entire world.
Những gì Hoa Kỳ quyết định làm tiếp theo sẽ ảnh hưởng đến toàn thế giới.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "united states".

Đa dạng văn hóa và chủng tộc

Hoa Kỳ là một quốc gia đa dạng về chủng tộc, văn hóa và ngôn ngữ, thường được mệnh danh là "nồi lẩu thập cẩm" (melting pot) hoặc "khu vườn salad" (salad bowl) nơi các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại và phát triển. Sự đa dạng này là một phần cốt lõi của bản sắc Mỹ.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Giấc mơ Mỹ là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh nào, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ, kiên trì và quyết tâm. Khái niệm này đã thu hút hàng triệu người nhập cư đến Hoa Kỳ trong nhiều thế kỷ.