united states
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in North America consisting of 50 states, a federal district (Washington, D.C.), five major self-governing territories, and various possessions.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Bắc Mỹ bao gồm 50 tiểu bang, một đặc khu liên bang (Washington, D.C.), năm vùng lãnh thổ tự trị lớn và các vùng lãnh thổ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United States is a large and diverse country."
"Hoa Kỳ là một quốc gia rộng lớn và đa dạng."
-
"She immigrated to the United States in 2005."
"Cô ấy đã nhập cư vào Hoa Kỳ năm 2005."
-
"The economy of the United States is one of the largest in the world."
"Nền kinh tế của Hoa Kỳ là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết hoa vì là tên riêng của một quốc gia. Thường được viết tắt là U.S. hoặc USA. Cần phân biệt với các cách dùng 'state' mang nghĩa là 'trạng thái'.
Prepositions
''In'' được dùng để chỉ vị trí địa lý chung (ví dụ: 'He lives in the United States'). ''Of'' thường được dùng trong các cụm danh từ, ví dụ: 'The states of the United States'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful the powerful United States (Hoa Kỳ hùng mạnh)
-
entire the entire United States (toàn bộ Hoa Kỳ)
-
vast the vast United States (Hoa Kỳ rộng lớn)
-
visit visit the United States (thăm Hoa Kỳ)
-
immigrate to immigrate to the United States (nhập cư vào Hoa Kỳ)
-
travel across travel across the United States (du lịch khắp Hoa Kỳ)
-
United States United States government (chính phủ Hoa Kỳ)
-
United States United States citizen (công dân Hoa Kỳ)
-
United States United States dollar (đồng đô la Mỹ)
Idioms
-
the United States of America
Tên gọi đầy đủ, chính thức của quốc gia Hoa Kỳ
"The official name of the country is the United States of America."
(Tên chính thức của quốc gia này là Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.)
-
the contiguous United States
48 tiểu bang của Hoa Kỳ nằm liền kề nhau, không bao gồm Alaska và Hawaii
"Shipping usually takes longer to Alaska and Hawaii than to the contiguous United States."
(Vận chuyển thường mất nhiều thời gian hơn đến Alaska và Hawaii so với các tiểu bang liền kề của Hoa Kỳ.)
-
God bless the United States
Chúa phù hộ cho Hoa Kỳ (một lời cầu nguyện hoặc biểu hiện lòng yêu nước)
"After the speech, the president concluded with, 'God bless the United States.'"
(Sau bài phát biểu, tổng thống kết thúc bằng câu, 'Chúa phù hộ cho Hoa Kỳ.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
united states
Noun (Danh từ)Một quốc gia ở Bắc Mỹ bao gồm 50 tiểu bang, một đặc khu liên bang (Washington, D.C.), năm vùng lãnh thổ tự trị lớn và các vùng lãnh thổ khác.
"The United States is a large and diverse country."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the United States is a major global power is undeniable. |
Việc Hoa Kỳ là một cường quốc toàn cầu lớn là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the United States will adopt a new foreign policy is not yet clear. |
Liệu Hoa Kỳ có áp dụng một chính sách đối ngoại mới hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What the United States decides to do next will affect the entire world. |
Những gì Hoa Kỳ quyết định làm tiếp theo sẽ ảnh hưởng đến toàn thế giới. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "united states".
