(Top Banner Ad)
puking
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Y học/Đời sống

puking

UK: /ˈpjuːkɪŋ/ • US: /ˈpjuːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ói mửa mửa nôn ọe nôn thốc nôn tháo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vomiting; the act of ejecting matter from the stomach through the mouth.

Vietnamese Meaning

Nôn mửa; hành động tống chất từ dạ dày ra ngoài qua đường miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was puking all night after drinking too much beer."

    "Anh ta nôn cả đêm sau khi uống quá nhiều bia."

  • "The smell made her start puking."

    "Mùi đó khiến cô ấy bắt đầu nôn."

  • "He spent the entire flight puking into a bag."

    "Anh ấy đã nôn vào túi trong suốt chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb puke nôn, ói mửa
Noun puke chất nôn; hành động nôn mửa
Adjective puking đang nôn; gây cảm giác buồn nôn
Noun puking sự nôn mửa (dùng như một danh từ)

Synonyms

vomiting (nôn mửa)throwing up (ói mửa)regurgitating (ợ (thức ăn))

Antonyms

digesting (tiêu hóa)

Related Words

Subject Area

Y học/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
puke
English
puking

Nguồn gốc của từ "puke"

Từ "puke" xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16 và được cho là có nguồn gốc từ âm thanh mô phỏng lại hành động nôn mửa. Đây là một từ có tính biểu cảm cao, trực tiếp gợi lên hành động và âm thanh khi một người nôn.

Usage Note

"Puking" là dạng tiếp diễn (gerund) của động từ "puke". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động nôn mửa đang diễn ra hoặc để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. So với các từ đồng nghĩa như "vomiting", "puking" mang sắc thái suồng sã, ít trang trọng hơn và đôi khi có phần thô tục. "Vomiting" được sử dụng phổ biến và trang trọng hơn trong bối cảnh y tế.

Prepositions

after from

+"after": Diễn tả việc nôn sau một hành động hoặc sự kiện nào đó (ví dụ: puking after drinking too much). +"from": Diễn tả nguyên nhân gây ra việc nôn (ví dụ: puking from food poisoning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puking
  • violent violent puking
    (nôn mửa dữ dội)
  • constant constant puking
    (nôn mửa liên tục)
  • heavy heavy puking
    (nôn nhiều)
Verb + puking
  • start start puking
    (bắt đầu nôn mửa)
  • stop stop puking
    (ngừng nôn mửa)
  • keep keep puking
    (tiếp tục nôn mửa)
  • feel like feel like puking
    (cảm thấy buồn nôn, muốn ói)
Noun (context) + puking
  • a bout of a bout of puking
    (một trận nôn mửa)
  • an episode of an episode of puking
    (một đợt nôn mửa)
  • a fit of a fit of puking
    (một cơn nôn mửa)

Idioms

  • puke one's guts out

    nôn thốc nôn tháo, nôn hết ruột gan ra ngoài (dùng để nhấn mạnh việc nôn rất nhiều hoặc rất dữ dội)

    "He drank too much and spent the whole night puking his guts out."

    (Anh ta đã uống quá nhiều và nôn thốc nôn tháo suốt cả đêm.)

  • puking all over the place

    nôn mửa khắp nơi (chỉ việc nôn mất kiểm soát, làm bẩn nhiều chỗ)

    "The baby got carsick and started puking all over the place."

    (Em bé bị say xe và bắt đầu nôn mửa khắp nơi.)

  • puking up blood

    nôn ra máu (một triệu chứng y tế nghiêm trọng)

    "He was rushed to the hospital after puking up blood."

    (Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện ngay sau khi nôn ra máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Nôn mửa; hành động tống chất từ dạ dày ra ngoài qua đường miệng.

"He was puking all night after drinking too much beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puking".

Sự kiêng kị xã hội

Hành động nôn mửa (puking) thường được coi là một hành động mất vệ sinh và kiêng kị ở nơi công cộng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường gây ra sự xấu hổ cho người thực hiện và sự khó chịu cho những người xung quanh. Việc này thường liên quan đến bệnh tật, ngộ độc thực phẩm hoặc uống quá nhiều rượu.

Mối liên hệ với bệnh tật và rượu bia

Trong văn hóa phương Tây, nôn mửa là dấu hiệu phổ biến của nhiều bệnh lý (như cúm, ngộ độc thực phẩm) hoặc tình trạng say xỉn nặng do uống quá nhiều rượu bia. Do đó, hình ảnh người 'puking' thường gợi lên cảnh một người đang rất yếu hoặc mất kiểm soát do ảnh hưởng của cồn.