ejecting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forcibly throwing or expelling something out.
Vietnamese Meaning
Bắn, đẩy, tống ra một cách mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot was ejecting from the crashing plane."
"Phi công đã phóng ra khỏi chiếc máy bay đang rơi."
-
"The CD player was ejecting the disc."
"Đầu đĩa CD đang đẩy đĩa ra."
-
"The machine is ejecting finished products."
"Máy đang đẩy các sản phẩm đã hoàn thành ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động tống, đẩy hoặc bắn một vật gì đó ra khỏi một vị trí, thường là với một lực mạnh hoặc một cách đột ngột. Khác với 'remove' (gỡ bỏ, lấy ra) mang tính nhẹ nhàng, 'eject' nhấn mạnh vào việc sử dụng lực và tốc độ.
Prepositions
'Eject from' được sử dụng để chỉ rõ vị trí hoặc vật thể mà từ đó cái gì đó bị tống ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Volcano The volcano ejecting ash and lava. (Núi lửa đang phun tro và dung nham.)
-
Printer The printer ejecting a blank page. (Máy in đang đẩy ra một trang giấy trắng.)
-
Computer The computer ejecting the disk. (Máy tính đang đẩy đĩa ra.)
-
Forcefully Forcefully ejecting the material. (Đẩy vật liệu ra một cách mạnh mẽ.)
-
Rapidly Rapidly ejecting hot gases. (Đẩy các khí nóng ra nhanh chóng.)
-
Player The player ejecting from the game due to a foul. (Cầu thủ bị đuổi khỏi trận đấu vì phạm lỗi.)
-
Pilot The pilot ejecting from the damaged aircraft. (Phi công đang thoát hiểm khỏi chiếc máy bay bị hỏng (bằng ghế phóng).)
Idioms
-
ejecting a disc/CD/DVD
Đẩy đĩa CD/DVD ra khỏi ổ đĩa.
"He was ejecting the DVD after watching the movie."
(Anh ấy đang đẩy đĩa DVD ra sau khi xem xong bộ phim.)
-
ejecting a player (from a game)
Đuổi một cầu thủ ra khỏi trận đấu (do vi phạm luật).
"The referee was ejecting a player for unsportsmanlike conduct."
(Trọng tài đang đuổi một cầu thủ khỏi sân vì hành vi phi thể thao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ejecting
Động từ (dạng V-ing)Bắn, đẩy, tống ra một cách mạnh mẽ.
"The pilot was ejecting from the crashing plane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ejecting".
