(Top Banner Ad)
ejecting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

ejecting

UK: /ɪˈdʒɛktɪŋ/ • US: /ɪˈdʒɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắn ra tống ra đẩy ra phóng ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forcibly throwing or expelling something out.

Vietnamese Meaning

Bắn, đẩy, tống ra một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot was ejecting from the crashing plane."

    "Phi công đã phóng ra khỏi chiếc máy bay đang rơi."

  • "The CD player was ejecting the disc."

    "Đầu đĩa CD đang đẩy đĩa ra."

  • "The machine is ejecting finished products."

    "Máy đang đẩy các sản phẩm đã hoàn thành ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eject tống ra, đẩy ra, đuổi ra
Noun ejection sự tống ra, sự đẩy ra, sự đuổi ra
Noun ejector thiết bị tống/đẩy (ví dụ: cần gạt đĩa CD)
Adjective ejectable có thể tống ra/đẩy ra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yeh₁-
Proto-Italic
*jakō
Latin
iacere
Latin
eicere
English
eject
English
ejecting

Nguồn gốc từ 'ném' và 'ra ngoài'

Từ 'ejecting' bắt nguồn từ động từ 'eject' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'tống ra' hoặc 'đẩy ra'. Gốc rễ sâu xa của nó nằm trong tiếng Latin 'eicere', được tạo thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'từ') và động từ 'iacere' (có nghĩa là 'ném'). Do đó, về cơ bản, 'ejecting' mang ý nghĩa của việc 'ném ra ngoài' hoặc 'đẩy ra khỏi'.

Usage Note

Diễn tả hành động tống, đẩy hoặc bắn một vật gì đó ra khỏi một vị trí, thường là với một lực mạnh hoặc một cách đột ngột. Khác với 'remove' (gỡ bỏ, lấy ra) mang tính nhẹ nhàng, 'eject' nhấn mạnh vào việc sử dụng lực và tốc độ.

Prepositions

from

'Eject from' được sử dụng để chỉ rõ vị trí hoặc vật thể mà từ đó cái gì đó bị tống ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ejecting (Chủ ngữ đang thực hiện hành động)
  • Volcano The volcano ejecting ash and lava.
    (Núi lửa đang phun tro và dung nham.)
  • Printer The printer ejecting a blank page.
    (Máy in đang đẩy ra một trang giấy trắng.)
  • Computer The computer ejecting the disk.
    (Máy tính đang đẩy đĩa ra.)
Trạng từ + ejecting (Mô tả cách thức)
  • Forcefully Forcefully ejecting the material.
    (Đẩy vật liệu ra một cách mạnh mẽ.)
  • Rapidly Rapidly ejecting hot gases.
    (Đẩy các khí nóng ra nhanh chóng.)
Chủ ngữ (bị động) + ejecting (thường ngụ ý 'being ejected')
  • Player The player ejecting from the game due to a foul.
    (Cầu thủ bị đuổi khỏi trận đấu vì phạm lỗi.)
  • Pilot The pilot ejecting from the damaged aircraft.
    (Phi công đang thoát hiểm khỏi chiếc máy bay bị hỏng (bằng ghế phóng).)

Idioms

  • ejecting a disc/CD/DVD

    Đẩy đĩa CD/DVD ra khỏi ổ đĩa.

    "He was ejecting the DVD after watching the movie."

    (Anh ấy đang đẩy đĩa DVD ra sau khi xem xong bộ phim.)

  • ejecting a player (from a game)

    Đuổi một cầu thủ ra khỏi trận đấu (do vi phạm luật).

    "The referee was ejecting a player for unsportsmanlike conduct."

    (Trọng tài đang đuổi một cầu thủ khỏi sân vì hành vi phi thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ejecting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Bắn, đẩy, tống ra một cách mạnh mẽ.

"The pilot was ejecting from the crashing plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ejecting".

Ghế phóng trong hàng không

Một trong những ứng dụng nổi bật của 'ejecting' là 'ejection seat' (ghế phóng) trong máy bay quân sự. Ghế phóng là một hệ thống an toàn khẩn cấp cho phép phi công tự động thoát khỏi máy bay đang gặp sự cố nghiêm trọng bằng cách phóng mình ra khỏi buồng lái. Đây là một công nghệ cứu sinh quan trọng, thể hiện sự phát triển vượt bậc trong kỹ thuật an toàn hàng không.

Việc đuổi người trong thể thao và giải trí

Khái niệm 'ejecting' (đuổi ra) cũng phổ biến trong nhiều bối cảnh xã hội. Trong thể thao, trọng tài có thể 'eject' (đuổi) một cầu thủ khỏi trận đấu vì hành vi vi phạm nghiêm trọng. Tương tự, tại các buổi hòa nhạc, quán bar hay sự kiện công cộng, nhân viên an ninh có thể 'eject' (tống cổ) những người gây rối hoặc vi phạm quy định, nhằm duy trì trật tự và an toàn chung.