puke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vomit.
Vietnamese Meaning
Chất nôn, sự nôn mửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was puke all over the floor."
"Có chất nôn vương vãi khắp sàn."
-
"The smell of the garbage made me want to puke."
"Mùi rác khiến tôi muốn nôn."
-
"He was so drunk he puked all over the sidewalk."
"Anh ta say đến nỗi nôn khắp vỉa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói thân mật hoặc suồng sã. So với 'vomit' mang tính trang trọng hơn, 'puke' mang tính miêu tả trực tiếp và đôi khi có phần thô tục hơn. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự ghê tởm hoặc kinh tởm đối với chất nôn hoặc hành động nôn mửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start to puke (bắt đầu nôn mửa)
-
want want to puke (muốn nôn mửa (vì buồn nôn, ghê tởm))
-
make make someone puke (làm ai đó buồn nôn (thường vì điều gì đó rất kinh tởm))
-
clean up clean up the puke (dọn dẹp bãi nôn)
-
smell smell of puke (mùi chất nôn)
-
puke up puke up [something] (nôn ra [thứ gì đó] (ví dụ: puke up one's dinner))
-
puke on puke on [someone/something] (nôn lên [ai đó/thứ gì đó])
Idioms
-
puke one's guts out
nôn thốc nôn tháo, nôn rất nhiều và dữ dội (thường do bệnh tật hoặc say rượu)
"He had food poisoning and spent the whole night puking his guts out."
(Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm và dành cả đêm nôn thốc nôn tháo.)
-
(make someone) puke
làm ai đó cảm thấy vô cùng ghê tởm, kinh tởm (nghĩa bóng, không nhất thiết là nôn thật)
"That horror movie was so violent it almost made me puke."
(Bộ phim kinh dị đó quá bạo lực khiến tôi gần như muốn nôn mửa (cảm thấy kinh tởm).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puke
Danh từChất nôn, sự nôn mửa.
"There was puke all over the floor."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After eating the spoiled food, he couldn't avoid puking. |
Sau khi ăn thức ăn bị hỏng, anh ấy không thể tránh khỏi việc nôn mửa. |
| Phủ định | She doesn't mind puking when she's seasick, it actually makes her feel better. |
Cô ấy không ngại nôn mửa khi bị say sóng, nó thực sự làm cô ấy cảm thấy tốt hơn. |
| Nghi vấn | Is puking in public considered rude in your culture? |
Việc nôn mửa ở nơi công cộng có bị coi là bất lịch sự trong văn hóa của bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be puking if she drinks any more. |
Cô ấy sẽ nôn mửa nếu cô ấy uống thêm nữa. |
| Phủ định | I won't be puking after just one beer. |
Tôi sẽ không nôn mửa chỉ sau một cốc bia. |
| Nghi vấn | Will he be puking all over the place after that roller coaster? |
Liệu anh ấy có nôn mửa khắp nơi sau khi đi tàu lượn siêu tốc đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, he will have puked all over the car. |
Trước khi chúng ta đến, anh ta sẽ nôn hết ra xe mất. |
| Phủ định | She won't have puked before the rollercoaster starts, I hope. |
Tôi hy vọng cô ấy sẽ không nôn trước khi tàu lượn siêu tốc bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will he have puked by the end of the party? |
Liệu anh ta có nôn trước khi bữa tiệc kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puke".
