stomach ache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cơn đau bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a terrible stomach ache after eating that spicy food."
"Tôi bị đau bụng dữ dội sau khi ăn món ăn cay đó."
-
"She stayed home from school because of a stomach ache."
"Cô ấy nghỉ học ở nhà vì bị đau bụng."
-
"What can I take for this stomach ache?"
"Tôi có thể uống gì cho cơn đau bụng này?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stomach ache chỉ cơn đau ở vùng bụng. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến dữ dội. Thường được sử dụng trong các tình huống thông thường để mô tả cảm giác khó chịu ở bụng.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc lý do (ví dụ: 'I took medicine for my stomach ache'). 'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp (ví dụ: 'My stomach ache is from eating too much').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bad bad stomach ache (cơn đau bụng dữ dội)
-
severe severe stomach ache (đau bụng nghiêm trọng)
-
mild mild stomach ache (đau bụng nhẹ)
-
terrible terrible stomach ache (cơn đau bụng khủng khiếp)
-
constant constant stomach ache (đau bụng liên tục)
-
sharp sharp stomach ache (đau bụng quặn thắt/nhói)
-
have have a stomach ache (bị đau bụng)
-
get get a stomach ache (bị đau bụng (bắt đầu cảm thấy))
-
suffer from suffer from a stomach ache (chịu đựng cơn đau bụng, bị đau bụng)
-
cause cause a stomach ache (gây ra đau bụng)
-
goes away stomach ache goes away (cơn đau bụng biến mất)
-
eases stomach ache eases (cơn đau bụng thuyên giảm)
Idioms
-
A nagging stomach ache
Cơn đau bụng dai dẳng/âm ỉ (thường không quá dữ dội nhưng kéo dài và gây khó chịu)
"She's had a nagging stomach ache all week, so she finally decided to see a doctor."
(Cô ấy bị đau bụng âm ỉ suốt tuần, nên cuối cùng đã quyết định đi khám bác sĩ.)
-
A sharp stomach ache
Cơn đau bụng quặn thắt/nhói (mô tả cơn đau đột ngột và dữ dội)
"He suddenly developed a sharp stomach ache after eating the contaminated food."
(Anh ấy đột nhiên bị đau bụng quặn thắt sau khi ăn phải thức ăn bị nhiễm bẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stomach ache
Danh từCơn đau bụng.
"I have a terrible stomach ache after eating that spicy food."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, I have a terrible stomach ache after eating that spicy food. |
Ôi, tôi bị đau bụng dữ dội sau khi ăn đồ ăn cay đó. |
| Phủ định | Oh no, she doesn't have a stomach ache, she just feels a bit nauseous. |
Ôi không, cô ấy không bị đau bụng, cô ấy chỉ cảm thấy hơi buồn nôn. |
| Nghi vấn | Goodness, do you have a stomach ache because of the gas station sushi? |
Trời ơi, bạn bị đau bụng có phải vì món sushi ở trạm xăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach ache".
