(Top Banner Ad)
stomach ache
A2
Danh từ A2 Y học

stomach ache

UK: /ˈstʌmək eɪk/ • US: /ˈstʌmək eɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau bụng bị đau bụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain in the stomach or abdomen.

Vietnamese Meaning

Cơn đau bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a terrible stomach ache after eating that spicy food."

    "Tôi bị đau bụng dữ dội sau khi ăn món ăn cay đó."

  • "She stayed home from school because of a stomach ache."

    "Cô ấy nghỉ học ở nhà vì bị đau bụng."

  • "What can I take for this stomach ache?"

    "Tôi có thể uống gì cho cơn đau bụng này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stomach dạ dày, bụng
Verb stomach chịu đựng, nuốt trôi (thường dùng trong nghĩa bóng, tiêu cực)
Noun ache cơn đau, sự đau nhức
Verb ache đau, nhức
Adjective aching đau nhức, ê ẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
stomachos
Latin
stomachus
Old French
estomac
Middle English
stomak
Old English
æce
Middle English
ache
Modern English
stomach ache

Nguồn gốc thú vị

Từ 'stomach' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'stomachos', ban đầu có nghĩa là 'miệng, cổ họng' hoặc 'lối vào'. Theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ dạ dày - cơ quan tiêu hóa. Trong khi đó, từ 'ache' có từ tiếng Anh cổ 'æce' mang nghĩa 'đau'. Khi hai từ này kết hợp, 'stomach ache' ra đời để mô tả chính xác cảm giác đau trong vùng bụng.

Usage Note

Stomach ache chỉ cơn đau ở vùng bụng. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến dữ dội. Thường được sử dụng trong các tình huống thông thường để mô tả cảm giác khó chịu ở bụng.

Prepositions

for from

'for' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc lý do (ví dụ: 'I took medicine for my stomach ache'). 'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp (ví dụ: 'My stomach ache is from eating too much').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stomach ache
  • bad bad stomach ache
    (cơn đau bụng dữ dội)
  • severe severe stomach ache
    (đau bụng nghiêm trọng)
  • mild mild stomach ache
    (đau bụng nhẹ)
  • terrible terrible stomach ache
    (cơn đau bụng khủng khiếp)
  • constant constant stomach ache
    (đau bụng liên tục)
  • sharp sharp stomach ache
    (đau bụng quặn thắt/nhói)
Verb + stomach ache
  • have have a stomach ache
    (bị đau bụng)
  • get get a stomach ache
    (bị đau bụng (bắt đầu cảm thấy))
  • suffer from suffer from a stomach ache
    (chịu đựng cơn đau bụng, bị đau bụng)
  • cause cause a stomach ache
    (gây ra đau bụng)
Stomach ache + Verb
  • goes away stomach ache goes away
    (cơn đau bụng biến mất)
  • eases stomach ache eases
    (cơn đau bụng thuyên giảm)

Idioms

  • A nagging stomach ache

    Cơn đau bụng dai dẳng/âm ỉ (thường không quá dữ dội nhưng kéo dài và gây khó chịu)

    "She's had a nagging stomach ache all week, so she finally decided to see a doctor."

    (Cô ấy bị đau bụng âm ỉ suốt tuần, nên cuối cùng đã quyết định đi khám bác sĩ.)

  • A sharp stomach ache

    Cơn đau bụng quặn thắt/nhói (mô tả cơn đau đột ngột và dữ dội)

    "He suddenly developed a sharp stomach ache after eating the contaminated food."

    (Anh ấy đột nhiên bị đau bụng quặn thắt sau khi ăn phải thức ăn bị nhiễm bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stomach ache

Danh từ
Lật mặt

Cơn đau bụng.

"I have a terrible stomach ache after eating that spicy food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, I have a terrible stomach ache after eating that spicy food.
Ôi, tôi bị đau bụng dữ dội sau khi ăn đồ ăn cay đó.
Phủ định
Oh no, she doesn't have a stomach ache, she just feels a bit nauseous.
Ôi không, cô ấy không bị đau bụng, cô ấy chỉ cảm thấy hơi buồn nôn.
Nghi vấn
Goodness, do you have a stomach ache because of the gas station sushi?
Trời ơi, bạn bị đau bụng có phải vì món sushi ở trạm xăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach ache".

Các biện pháp khắc phục tại nhà phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, khi bị đau bụng nhẹ, nhiều người thường áp dụng các biện pháp tại nhà như uống trà gừng, trà bạc hà, hoặc ăn những thực phẩm dễ tiêu hóa như chuối, cơm, sốt táo và bánh mì nướng (BRAT diet) để làm dịu dạ dày.

Khi nào cần đi khám bác sĩ

Mặc dù đau bụng thường không nghiêm trọng, nhưng trong văn hóa phương Tây, điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu cần được chăm sóc y tế. Nếu cơn đau bụng dữ dội, kéo dài, hoặc đi kèm với các triệu chứng như sốt cao, nôn mửa liên tục, tiêu chảy ra máu, hoặc vàng da, thì cần phải đi khám bác sĩ ngay lập tức vì đó có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng hơn (ví dụ: viêm ruột thừa, ngộ độc thực phẩm).