(Top Banner Ad)
pulmonary embolism
C1
noun C1 Y học

pulmonary embolism

UK: /ˈpʊlmənəri ˈɛmbəlɪzəm/ • US: /ˈpʊlməˌneri ˈɛmbəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyên tắc phổi tắc mạch phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blockage of an artery in the lungs by a substance that has travelled from elsewhere in the body via the bloodstream.

Vietnamese Meaning

Sự tắc nghẽn một động mạch trong phổi bởi một vật chất đã di chuyển từ nơi khác trong cơ thể thông qua đường máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with a pulmonary embolism after experiencing sudden chest pain and shortness of breath."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị thuyên tắc phổi sau khi trải qua cơn đau ngực đột ngột và khó thở."

  • "A massive pulmonary embolism can be life-threatening."

    "Thuyên tắc phổi ồ ạt có thể đe dọa tính mạng."

  • "Early diagnosis and treatment of pulmonary embolism are crucial."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm thuyên tắc phổi là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulmonary embolism thuyên tắc phổi
Adjective pulmonary thuộc về phổi
Noun embolus cục tắc mạch, vật gây thuyên tắc (như cục máu đông)
Verb embolize gây tắc mạch, tạo cục tắc mạch
Noun embolism sự tắc mạch, bệnh thuyên tắc mạch máu
Noun embolization sự tạo tắc mạch (thường là trong điều trị y tế)

Synonyms

lung clot (cục máu đông phổi)pulmonary thromboembolism (thuyên tắc huyết khối phổi)

Related Words

deep vein thrombosis (huyết khối tĩnh mạch sâu)anticoagulant (thuốc chống đông máu)vena cava filter (bộ lọc tĩnh mạch chủ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulmo
Latin
pulmonarius
Ancient Greek
embolismos
Ancient Greek
embolizein
English
pulmonary embolism

Nguồn Gốc Từ Ngữ Y Học

Cụm từ 'pulmonary embolism' là một sự kết hợp từ các gốc từ Latin và Hy Lạp cổ đại, phản ánh bản chất y học chuyên sâu của nó. 'Pulmonary' (thuộc về phổi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pulmo' có nghĩa là 'phổi', và sau đó phát triển thành 'pulmonarius' (liên quan đến phổi). Phần 'embolism' (thuyên tắc) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'embolismos', có nghĩa là 'sự ném vào' hoặc 'sự chèn vào', mô tả chính xác việc một vật cản (thường là cục máu đông) di chuyển và làm tắc nghẽn mạch máu, cụ thể là ở phổi trong trường hợp này.

Usage Note

Pulmonary embolism là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng. Mức độ nghiêm trọng của nó phụ thuộc vào kích thước của cục máu đông và vị trí tắc nghẽn trong động mạch phổi. Nó thường là do huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở chân hoặc khung chậu di chuyển đến phổi.

Prepositions

in with

*in*: Sử dụng để chỉ vị trí của tắc nghẽn (ví dụ: a clot in the pulmonary artery). *with*: Sử dụng để mô tả các yếu tố liên quan hoặc các biến chứng (ví dụ: pulmonary embolism with infarction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulmonary embolism
  • acute acute pulmonary embolism
    (thuyên tắc phổi cấp tính)
  • massive massive pulmonary embolism
    (thuyên tắc phổi lớn/nghiêm trọng)
  • submassive submassive pulmonary embolism
    (thuyên tắc phổi dưới mức nghiêm trọng)
  • fatal fatal pulmonary embolism
    (thuyên tắc phổi gây tử vong)
  • recurrent recurrent pulmonary embolism
    (thuyên tắc phổi tái phát)
Verb + pulmonary embolism
  • develop develop pulmonary embolism
    (phát triển/mắc bệnh thuyên tắc phổi)
  • diagnose diagnose pulmonary embolism
    (chẩn đoán thuyên tắc phổi)
  • treat treat pulmonary embolism
    (điều trị thuyên tắc phổi)
  • prevent prevent pulmonary embolism
    (phòng ngừa thuyên tắc phổi)
  • suffer from suffer from pulmonary embolism
    (bị/chịu đựng bệnh thuyên tắc phổi)
Noun + pulmonary embolism
  • risk of risk of pulmonary embolism
    (nguy cơ thuyên tắc phổi)
  • symptoms of symptoms of pulmonary embolism
    (triệu chứng của thuyên tắc phổi)
  • diagnosis of diagnosis of pulmonary embolism
    (chẩn đoán thuyên tắc phổi)
  • treatment for treatment for pulmonary embolism
    (phương pháp điều trị thuyên tắc phổi)

Idioms

  • risk of pulmonary embolism

    nguy cơ thuyên tắc phổi

    "Patients undergoing major surgery have an increased risk of pulmonary embolism."

    (Bệnh nhân trải qua phẫu thuật lớn có nguy cơ thuyên tắc phổi tăng cao.)

  • diagnose pulmonary embolism

    chẩn đoán thuyên tắc phổi

    "Doctors use various imaging tests to diagnose pulmonary embolism."

    (Các bác sĩ sử dụng nhiều xét nghiệm hình ảnh khác nhau để chẩn đoán thuyên tắc phổi.)

  • management of pulmonary embolism

    xử trí/quản lý thuyên tắc phổi

    "Early and aggressive management of pulmonary embolism is crucial for patient survival."

    (Việc xử trí thuyên tắc phổi sớm và tích cực là rất quan trọng để bệnh nhân sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulmonary embolism

noun
Lật mặt

Sự tắc nghẽn một động mạch trong phổi bởi một vật chất đã di chuyển từ nơi khác trong cơ thể thông qua đường máu.

"The patient was diagnosed with a pulmonary embolism after experiencing sudden chest pain and shortness of breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the paramedics arrived, the patient had already developed a severe pulmonary embolism.
Khi nhân viên y tế đến, bệnh nhân đã phát triển chứng tắc nghẽn phổi nghiêm trọng.
Phủ định
The doctors had not suspected a pulmonary embolism until the patient's condition rapidly deteriorated.
Các bác sĩ đã không nghi ngờ tắc nghẽn phổi cho đến khi tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng.
Nghi vấn
Had the doctors considered a pulmonary embolism before ordering the CT scan?
Các bác sĩ đã cân nhắc đến tắc nghẽn phổi trước khi chỉ định chụp CT chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulmonary embolism".

Hội Chứng Khoang Phổ Thông (Economy Class Syndrome)

Thuyên tắc phổi thường được nhắc đến trong ngữ cảnh của 'Hội chứng khoang phổ thông', liên quan đến nguy cơ hình thành cục máu đông (huyết khối tĩnh mạch sâu - DVT) ở chân do ngồi bất động trong thời gian dài, đặc biệt trên các chuyến bay đường dài. Cục máu đông này có thể di chuyển lên phổi và gây ra thuyên tắc phổi. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường khuyến khích hành khách đứng dậy đi lại và vận động chân trong các chuyến bay dài.

Nguyên Nhân Gây Tử Vong Có Thể Phòng Ngừa

Thuyên tắc phổi được công nhận là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong có thể phòng ngừa được ở bệnh nhân nhập viện hoặc sau phẫu thuật tại các nước phương Tây. Do đó, có rất nhiều nỗ lực trong y tế công cộng và thực hành lâm sàng để tăng cường sàng lọc nguy cơ, chẩn đoán sớm và điều trị dự phòng, nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do tình trạng nguy hiểm này.