pulmonary embolism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blockage of an artery in the lungs by a substance that has travelled from elsewhere in the body via the bloodstream.
Vietnamese Meaning
Sự tắc nghẽn một động mạch trong phổi bởi một vật chất đã di chuyển từ nơi khác trong cơ thể thông qua đường máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with a pulmonary embolism after experiencing sudden chest pain and shortness of breath."
"Bệnh nhân được chẩn đoán bị thuyên tắc phổi sau khi trải qua cơn đau ngực đột ngột và khó thở."
-
"A massive pulmonary embolism can be life-threatening."
"Thuyên tắc phổi ồ ạt có thể đe dọa tính mạng."
-
"Early diagnosis and treatment of pulmonary embolism are crucial."
"Chẩn đoán và điều trị sớm thuyên tắc phổi là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pulmonary embolism | thuyên tắc phổi |
| Adjective | pulmonary | thuộc về phổi |
| Noun | embolus | cục tắc mạch, vật gây thuyên tắc (như cục máu đông) |
| Verb | embolize | gây tắc mạch, tạo cục tắc mạch |
| Noun | embolism | sự tắc mạch, bệnh thuyên tắc mạch máu |
| Noun | embolization | sự tạo tắc mạch (thường là trong điều trị y tế) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pulmonary embolism là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng. Mức độ nghiêm trọng của nó phụ thuộc vào kích thước của cục máu đông và vị trí tắc nghẽn trong động mạch phổi. Nó thường là do huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở chân hoặc khung chậu di chuyển đến phổi.
Prepositions
*in*: Sử dụng để chỉ vị trí của tắc nghẽn (ví dụ: a clot in the pulmonary artery). *with*: Sử dụng để mô tả các yếu tố liên quan hoặc các biến chứng (ví dụ: pulmonary embolism with infarction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute pulmonary embolism (thuyên tắc phổi cấp tính)
-
massive massive pulmonary embolism (thuyên tắc phổi lớn/nghiêm trọng)
-
submassive submassive pulmonary embolism (thuyên tắc phổi dưới mức nghiêm trọng)
-
fatal fatal pulmonary embolism (thuyên tắc phổi gây tử vong)
-
recurrent recurrent pulmonary embolism (thuyên tắc phổi tái phát)
-
develop develop pulmonary embolism (phát triển/mắc bệnh thuyên tắc phổi)
-
diagnose diagnose pulmonary embolism (chẩn đoán thuyên tắc phổi)
-
treat treat pulmonary embolism (điều trị thuyên tắc phổi)
-
prevent prevent pulmonary embolism (phòng ngừa thuyên tắc phổi)
-
suffer from suffer from pulmonary embolism (bị/chịu đựng bệnh thuyên tắc phổi)
-
risk of risk of pulmonary embolism (nguy cơ thuyên tắc phổi)
-
symptoms of symptoms of pulmonary embolism (triệu chứng của thuyên tắc phổi)
-
diagnosis of diagnosis of pulmonary embolism (chẩn đoán thuyên tắc phổi)
-
treatment for treatment for pulmonary embolism (phương pháp điều trị thuyên tắc phổi)
Idioms
-
risk of pulmonary embolism
nguy cơ thuyên tắc phổi
"Patients undergoing major surgery have an increased risk of pulmonary embolism."
(Bệnh nhân trải qua phẫu thuật lớn có nguy cơ thuyên tắc phổi tăng cao.)
-
diagnose pulmonary embolism
chẩn đoán thuyên tắc phổi
"Doctors use various imaging tests to diagnose pulmonary embolism."
(Các bác sĩ sử dụng nhiều xét nghiệm hình ảnh khác nhau để chẩn đoán thuyên tắc phổi.)
-
management of pulmonary embolism
xử trí/quản lý thuyên tắc phổi
"Early and aggressive management of pulmonary embolism is crucial for patient survival."
(Việc xử trí thuyên tắc phổi sớm và tích cực là rất quan trọng để bệnh nhân sống sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulmonary embolism
nounSự tắc nghẽn một động mạch trong phổi bởi một vật chất đã di chuyển từ nơi khác trong cơ thể thông qua đường máu.
"The patient was diagnosed with a pulmonary embolism after experiencing sudden chest pain and shortness of breath."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the paramedics arrived, the patient had already developed a severe pulmonary embolism. |
Khi nhân viên y tế đến, bệnh nhân đã phát triển chứng tắc nghẽn phổi nghiêm trọng. |
| Phủ định | The doctors had not suspected a pulmonary embolism until the patient's condition rapidly deteriorated. |
Các bác sĩ đã không nghi ngờ tắc nghẽn phổi cho đến khi tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Had the doctors considered a pulmonary embolism before ordering the CT scan? |
Các bác sĩ đã cân nhắc đến tắc nghẽn phổi trước khi chỉ định chụp CT chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulmonary embolism".
