(Top Banner Ad)
pulsate
B2
động từ B2 Sinh học, Vật lý, Y học

pulsate

UK: /pʌlˈseɪt/ • US: /ˈpʌlseɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đập rung dao động nhấp nháy thình thịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expand and contract rhythmically; throb.

Vietnamese Meaning

Đập theo nhịp, rung động, co giãn nhịp nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artery began to pulsate with blood."

    "Động mạch bắt đầu đập theo nhịp với máu."

  • "The neon sign pulsated erratically."

    "Biển đèn neon nhấp nháy không đều."

  • "Her head pulsated with pain."

    "Đầu cô ấy đau nhói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulsation sự rung động, nhịp đập, sự phập phồng
Noun pulse mạch, nhịp đập của tim; xung động
Adjective pulsatile có tính chất rung động, đập nhịp nhàng
Adjective pulsating rung động, đập mạnh, phập phồng (thường dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vật lý, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellere
Latin
pulsare
Latin
pulsatus
English
pulsate

Nguồn gốc từ nhịp đập và sự thôi thúc

Từ 'pulsate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulsare', có nghĩa là 'đẩy, đập mạnh, đánh'. Từ này lại là dạng lặp đi lặp lại của 'pellere', tức là 'đẩy, thúc đẩy'. Vì vậy, 'pulsate' ban đầu gợi lên hình ảnh của một sự thôi thúc mạnh mẽ hoặc một nhịp đập đều đặn, giống như nhịp tim hay làn sóng.

Usage Note

Từ 'pulsate' thường được dùng để mô tả sự chuyển động nhịp nhàng, có tính chu kỳ, ví dụ như nhịp tim, ánh sáng nhấp nháy, hoặc những dao động có thể cảm nhận được. So với 'throb', 'pulsate' mang tính chất đều đặn và liên tục hơn. 'Throb' có thể chỉ một cơn đau nhức nhối bất chợt.

Prepositions

with

'Pulsate with' được sử dụng để mô tả vật gì đó đang rung động hoặc phát ra theo nhịp cùng với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The music made the floor pulsate with bass.' (Âm nhạc làm sàn nhà rung động theo nhịp bass).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pulsate
  • rhythmically rhythmically pulsate
    (rung động/đập theo nhịp điệu)
  • visibly visibly pulsate
    (rung động/phập phồng có thể nhìn thấy)
  • gently gently pulsate
    (rung động/đập nhẹ nhàng)
  • violently violently pulsate
    (rung động/đập dữ dội)
Pulsate with + Noun
  • energy pulsate with energy
    (tràn đầy năng lượng, rung động với năng lượng)
  • life pulsate with life
    (tràn đầy sức sống, rung động với sự sống)
  • excitement pulsate with excitement
    (tràn ngập sự phấn khích, rộn ràng phấn khích)
  • light pulsate with light
    (nhấp nháy ánh sáng, phát sáng nhịp nhàng)
Verb + pulsate
  • begin to begin to pulsate
    (bắt đầu rung động/đập)
  • start to start to pulsate
    (bắt đầu rung động/đập)

Idioms

  • a city/place pulsating with life/energy

    Một thành phố/nơi chốn tràn đầy sức sống/năng lượng, nhộn nhịp, sôi động.

    "The market square was pulsating with life on Saturday mornings."

    (Quảng trường chợ nhộn nhịp sức sống vào mỗi sáng thứ Bảy.)

  • to feel one's heart pulsate with (emotion)

    Cảm thấy trái tim đập mạnh/rung động vì (cảm xúc nào đó), lòng rộn lên.

    "She felt her heart pulsate with fear as the footsteps grew louder."

    (Cô ấy cảm thấy tim mình đập mạnh vì sợ hãi khi tiếng bước chân ngày càng gần.)

  • music pulsates through (a place)

    Âm nhạc vang vọng, rung chuyển khắp (một nơi nào đó) một cách mạnh mẽ.

    "Loud music pulsated through the club all night."

    (Nhạc lớn rung chuyển khắp câu lạc bộ suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulsate

động từ
Lật mặt

Đập theo nhịp, rung động, co giãn nhịp nhàng.

"The artery began to pulsate with blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It pulsates with a faint, rhythmic glow.
Nó phát sáng mờ nhạt, nhịp nhàng.
Phủ định
They do not pulsate in unison; each light has its own rhythm.
Chúng không dao động đồng bộ; mỗi ánh sáng có nhịp điệu riêng.
Nghi vấn
Does this pulsation indicate a problem with the machine?
Sự rung động này có cho thấy máy móc đang gặp vấn đề không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert ended, the crowd, exhausted but happy, continued to pulsate with energy.
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, đám đông, dù mệt mỏi nhưng hạnh phúc, vẫn tiếp tục tràn đầy năng lượng.
Phủ định
The city lights, usually bright, did not pulsate with their typical vibrancy due to the blackout, and the streets were eerily silent.
Ánh đèn thành phố, thường sáng rực rỡ, đã không rung động với sự sống động điển hình của chúng do mất điện, và các đường phố trở nên tĩnh lặng đến kỳ lạ.
Nghi vấn
During the medical procedure, doctor, did you notice the unusual pulsation, a faint flutter that concerned us all?
Trong quá trình phẫu thuật, thưa bác sĩ, bạn có nhận thấy sự rung động bất thường, một rung động nhẹ khiến tất cả chúng ta lo lắng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd will be pulsating with excitement as the band takes the stage.
Đám đông sẽ rung động với sự phấn khích khi ban nhạc bước lên sân khấu.
Phủ định
The city won't be pulsating with life as usual during the lockdown.
Thành phố sẽ không rung động với cuộc sống như thường lệ trong thời gian phong tỏa.
Nghi vấn
Will the music be pulsating through the speakers all night long?
Âm nhạc có rung động qua loa suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulsate".

Nhịp đập của sự sống

Trong nhiều nền văn hóa, nhịp đập (pulse) và sự rung động (pulsation) của trái tim được coi là biểu tượng trung tâm của sự sống, sức khỏe và tinh thần. Khái niệm 'pulsate' gợi lên ý nghĩa về dòng chảy liên tục, sự tồn tại và sức mạnh nội tại.

Sự sống động của đô thị

Thuật ngữ 'pulsate' thường được dùng để mô tả một thành phố, một khu vực hoặc một sự kiện đầy năng lượng, sôi động và không ngừng hoạt động. Nó tạo ra hình ảnh về một nơi chốn 'thở', 'đập' với nhịp điệu riêng, thể hiện sức sống và sự nhộn nhịp của con người.