(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ punishing
B2

punishing

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

khắc nghiệt gay go hành hạ cực nhọc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Punishing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rất nghiêm trọng hoặc khó khăn; cực kỳ mệt mỏi hoặc đòi hỏi khắt khe.

Definition (English Meaning)

Very severe or difficult; extremely tiring or demanding.

Ví dụ Thực tế với 'Punishing'

  • "The training schedule was punishing, leaving the athletes exhausted."

    "Lịch trình huấn luyện rất khắc nghiệt, khiến các vận động viên kiệt sức."

  • "The punishing heat made it difficult to concentrate."

    "Cái nóng gay gắt khiến việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "She faced a punishing workload."

    "Cô ấy phải đối mặt với một khối lượng công việc nặng nề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Punishing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: punish
  • Adjective: punishing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

easy(dễ dàng)
simple(đơn giản)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Punishing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Punishing” thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó gây ra sự khó khăn, mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt hoặc khó khăn của một hoạt động, lịch trình, hoặc môi trường nào đó. Ví dụ, một lịch trình 'punishing' có nghĩa là nó rất bận rộn và đòi hỏi nhiều sức lực. Phân biệt với 'difficult' (khó khăn) là một từ chung chung hơn; 'punishing' thể hiện mức độ khó khăn cao hơn nhiều và thường liên quan đến sự mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

Khi đi với giới từ 'for', nó thường ám chỉ việc trừng phạt ai đó vì điều gì. Tuy nhiên, khi 'punishing' được dùng như tính từ, nó không thường xuyên đi trực tiếp với 'for'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Punishing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)