(Top Banner Ad)
punishing
B2
Adjective B2 General

punishing

UK: /ˈpʌnɪʃɪŋ/ • US: /ˈpʌnɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khắc nghiệt gay go hành hạ cực nhọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very severe or difficult; extremely tiring or demanding.

Vietnamese Meaning

Rất nghiêm trọng hoặc khó khăn; cực kỳ mệt mỏi hoặc đòi hỏi khắt khe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training schedule was punishing, leaving the athletes exhausted."

    "Lịch trình huấn luyện rất khắc nghiệt, khiến các vận động viên kiệt sức."

  • "The punishing heat made it difficult to concentrate."

    "Cái nóng gay gắt khiến việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "She faced a punishing workload."

    "Cô ấy phải đối mặt với một khối lượng công việc nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punish trừng phạt, phạt
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Noun punisher người trừng phạt
Adjective punitive có tính trừng phạt, dùng để trừng phạt
Adjective unpunished không bị trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷoyneh₂ (payment, penalty)
Ancient Greek
poine (ποινη) (penalty)
Latin
poena (penalty, punishment)
Latin
punire (to punish)
Old French
punir (to punish)
Middle English
punishen (to punish)
English
punish → punishing

Nguồn gốc sự trừng phạt

Từ 'punishing' bắt nguồn từ động từ 'punish', mà gốc rễ sâu xa hơn lại đến từ tiếng Latin 'punire' (trừng phạt). 'Punire' vốn xuất phát từ 'poena' (hình phạt), và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp cổ 'poine' (khoản thanh toán, hình phạt). Điều thú vị là ý nghĩa ban đầu không chỉ là 'phạt' mà còn bao hàm cả 'khoản đền bù' hoặc 'sự trả giá', cho thấy mối liên hệ cổ xưa giữa hình phạt và việc đền bù cho một hành vi sai trái.

Usage Note

“Punishing” thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó gây ra sự khó khăn, mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt hoặc khó khăn của một hoạt động, lịch trình, hoặc môi trường nào đó. Ví dụ, một lịch trình 'punishing' có nghĩa là nó rất bận rộn và đòi hỏi nhiều sức lực. Phân biệt với 'difficult' (khó khăn) là một từ chung chung hơn; 'punishing' thể hiện mức độ khó khăn cao hơn nhiều và thường liên quan đến sự mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Prepositions

for

Khi đi với giới từ 'for', nó thường ám chỉ việc trừng phạt ai đó vì điều gì. Tuy nhiên, khi 'punishing' được dùng như tính từ, nó không thường xuyên đi trực tiếp với 'for'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • schedule a punishing schedule
    (một lịch trình khắc nghiệt/cực nhọc)
  • pace a punishing pace
    (một tốc độ khó khăn/mệt mỏi)
  • conditions punishing conditions
    (những điều kiện khắc nghiệt)
  • defeat a punishing defeat
    (một thất bại nặng nề/tan khốc)
  • workout a punishing workout
    (một buổi tập luyện cực nhọc/vất vả)

Idioms

  • take a punishing toll (on something/someone)

    gây ra hậu quả nặng nề, gây thiệt hại nghiêm trọng

    "The long hours and constant pressure have taken a punishing toll on her health."

    (Những giờ làm việc dài và áp lực liên tục đã gây ra hậu quả nặng nề cho sức khỏe của cô ấy.)

  • a punishing blow

    một đòn giáng mạnh, một cú sốc lớn

    "The loss of their main client was a punishing blow to the company."

    (Việc mất đi khách hàng chính là một đòn giáng mạnh vào công ty.)

  • a punishing climb/task

    một cuộc leo núi/nhiệm vụ đầy gian nan, cực nhọc

    "They faced a punishing climb to reach the summit, pushing their limits."

    (Họ đã đối mặt với một cuộc leo núi đầy gian nan để lên đến đỉnh, vượt qua giới hạn của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punishing

Adjective
Lật mặt

Rất nghiêm trọng hoặc khó khăn; cực kỳ mệt mỏi hoặc đòi hỏi khắt khe.

"The training schedule was punishing, leaving the athletes exhausted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will be punishing the criminal severely next week.
Thẩm phán sẽ trừng phạt tên tội phạm một cách nghiêm khắc vào tuần tới.
Phủ định
The teacher won't be punishing the students for being late because it's their first time.
Giáo viên sẽ không phạt học sinh vì đi muộn vì đây là lần đầu tiên của họ.
Nghi vấn
Will the company be punishing employees who arrive late?
Công ty có phạt những nhân viên đến muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punishing".

Hệ thống tư pháp và hình phạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'trừng phạt' (punishment) là một phần cốt lõi của hệ thống pháp luật và giáo dục. Nó không chỉ nhằm răn đe, ngăn chặn tội phạm mà còn được xem là cách để xã hội duy trì trật tự và công lý. Mức độ trừng phạt thường được quy định rõ ràng tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi, với mục đích cuối cùng là cải tạo hoặc bảo vệ cộng đồng.

Tự kỷ luật và sự 'trừng phạt' bản thân

Từ 'punishing' cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự tự kỷ luật khắc nghiệt hoặc những nỗ lực cực độ mà một người tự đặt ra cho bản thân để đạt được mục tiêu lớn, đặc biệt trong thể thao hoặc rèn luyện. Ví dụ, một vận động viên có thể trải qua một 'punishing workout' (buổi tập luyện cực nhọc) để nâng cao sức bền và khả năng chịu đựng, coi đó như một sự 'trừng phạt' cần thiết để đạt được thành công.