punishing
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Punishing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rất nghiêm trọng hoặc khó khăn; cực kỳ mệt mỏi hoặc đòi hỏi khắt khe.
Ví dụ Thực tế với 'Punishing'
-
"The training schedule was punishing, leaving the athletes exhausted."
"Lịch trình huấn luyện rất khắc nghiệt, khiến các vận động viên kiệt sức."
-
"The punishing heat made it difficult to concentrate."
"Cái nóng gay gắt khiến việc tập trung trở nên khó khăn."
-
"She faced a punishing workload."
"Cô ấy phải đối mặt với một khối lượng công việc nặng nề."
Từ loại & Từ liên quan của 'Punishing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: punish
- Adjective: punishing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Punishing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Punishing” thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó gây ra sự khó khăn, mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt hoặc khó khăn của một hoạt động, lịch trình, hoặc môi trường nào đó. Ví dụ, một lịch trình 'punishing' có nghĩa là nó rất bận rộn và đòi hỏi nhiều sức lực. Phân biệt với 'difficult' (khó khăn) là một từ chung chung hơn; 'punishing' thể hiện mức độ khó khăn cao hơn nhiều và thường liên quan đến sự mệt mỏi hoặc kiệt sức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với giới từ 'for', nó thường ám chỉ việc trừng phạt ai đó vì điều gì. Tuy nhiên, khi 'punishing' được dùng như tính từ, nó không thường xuyên đi trực tiếp với 'for'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Punishing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.