(Top Banner Ad)
taxing
B2
Tính từ B2 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

taxing

UK: /ˈtæksɪŋ/ • US: /ˈtæksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng mệt mỏi đòi hỏi cao khó khăn hao tổn sức lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding great effort or ability; difficult.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc khả năng; khó khăn, căng thẳng, mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Raising children can be very taxing."

    "Nuôi dạy con cái có thể rất mệt mỏi."

  • "It was a taxing journey."

    "Đó là một hành trình mệt mỏi."

  • "The work is physically taxing."

    "Công việc này đòi hỏi nhiều sức lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax Thuế (số tiền mà chính phủ thu từ cá nhân, công ty để chi tiêu công cộng)
Verb tax Đánh thuế, yêu cầu đóng thuế; gây áp lực, đòi hỏi nhiều
Noun taxation Hệ thống thuế, việc đánh thuế
Adjective taxable Chịu thuế, phải nộp thuế
Noun taxpayer Người nộp thuế
Adjective tax-free Miễn thuế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare
Old French
taxer
Middle English
taxen
English
tax
English
taxing

Từ Đánh Giá Đến Gánh Nặng

Từ 'taxing' bắt nguồn từ động từ 'tax', có gốc từ tiếng Latin 'taxare', ban đầu có nghĩa là 'chạm vào', 'đánh giá', 'ước lượng'. Qua tiếng Pháp cổ 'taxer' (áp đặt thuế), nó đã mang nghĩa 'thu thuế'. Khi chuyển sang tiếng Anh, 'taxing' trở thành tính từ hoặc hiện tại phân từ, giữ lại ý nghĩa về sự đánh giá (khi dùng cho thuế) và phát triển thêm nghĩa 'đòi hỏi nhiều công sức', 'gây mệt mỏi', như thể một gánh nặng được đánh giá và đặt lên vai.

Usage Note

Từ 'taxing' thường được dùng để mô tả những công việc, nhiệm vụ, hoặc tình huống đòi hỏi nhiều năng lượng, sự tập trung và có thể gây ra cảm giác mệt mỏi về tinh thần hoặc thể chất. Nó nhấn mạnh tính chất thử thách và áp lực của điều gì đó. So với 'difficult', 'taxing' mang sắc thái mạnh hơn về sự tiêu hao năng lượng và sức lực. Ví dụ: 'a taxing job' (một công việc căng thẳng) khác với 'a difficult job' (một công việc khó khăn) ở chỗ công việc 'taxing' không chỉ khó mà còn gây mệt mỏi, áp lực.

Prepositions

on

Khi đi với giới từ 'on', 'taxing' thường mang ý nghĩa gây áp lực lên cái gì đó. Ví dụ: 'The long hours were taxing on his health' (Thời gian làm việc dài gây áp lực lên sức khỏe của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + taxing (trạng từ + tính từ taxing)
  • mentally mentally taxing
    (Gây mệt mỏi về mặt tinh thần, đòi hỏi suy nghĩ nhiều)
  • physically physically taxing
    (Gây mệt mỏi về mặt thể chất, đòi hỏi nhiều sức lực)
  • extremely extremely taxing
    (Cực kỳ vất vả, rất khó khăn hoặc áp lực)
  • hugely hugely taxing
    (Vô cùng áp lực, đòi hỏi rất nhiều (tương tự 'extremely taxing'))
A + taxing + Noun (tính từ taxing + danh từ)
  • a taxing a taxing job/task
    (Một công việc/nhiệm vụ đòi hỏi cao, vất vả)
  • a taxing a taxing period
    (Một giai đoạn khó khăn, áp lực)
  • a taxing a taxing experience
    (Một trải nghiệm gây kiệt sức, áp lực)

Idioms

  • taxing on one's patience

    Thử thách sự kiên nhẫn của ai đó, làm ai đó mất kiên nhẫn

    "Dealing with constant complaints can be taxing on one's patience."

    (Đối phó với những lời phàn nàn liên tục có thể rất thử thách sự kiên nhẫn.)

  • taxing on one's resources

    Gây hao tốn nguồn lực (tiền bạc, thời gian, năng lượng) của ai đó

    "The long journey was taxing on their limited resources."

    (Chuyến đi dài đã gây hao tốn các nguồn lực hạn chế của họ.)

  • a taxing ordeal

    Một thử thách cam go, một kinh nghiệm đầy gian khổ

    "Finishing the marathon was a truly taxing ordeal for many runners."

    (Hoàn thành cuộc marathon là một thử thách thực sự cam go đối với nhiều vận động viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxing

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc khả năng; khó khăn, căng thẳng, mệt mỏi.

"Raising children can be very taxing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the job weren't so taxing, I would enjoy it more.
Nếu công việc không quá mệt mỏi, tôi sẽ thích nó hơn.
Phủ định
If the exam didn't tax my brain so much, I wouldn't feel so drained afterwards.
Nếu bài kiểm tra không làm não tôi căng thẳng đến vậy, tôi sẽ không cảm thấy kiệt sức sau đó.
Nghi vấn
Would you feel so stressed if your work weren't so taxing?
Bạn có cảm thấy căng thẳng như vậy nếu công việc của bạn không quá mệt mỏi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not taxed imported goods so heavily, local businesses would have thrived more.
Nếu chính phủ không đánh thuế nặng lên hàng nhập khẩu, các doanh nghiệp địa phương đã có thể phát triển mạnh mẽ hơn.
Phủ định
If the workload had not been so taxing, the employees would not have felt so stressed.
Nếu khối lượng công việc không quá mệt mỏi, nhân viên đã không cảm thấy căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been less taxing if we had allocated resources more efficiently?
Dự án có lẽ đã bớt khó khăn hơn nếu chúng ta phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climb was taxing, but we reached the summit.
Cuộc leo núi rất mệt mỏi, nhưng chúng tôi đã lên đến đỉnh.
Phủ định
Seldom have I encountered such a taxing assignment.
Hiếm khi tôi gặp một nhiệm vụ mệt mỏi đến vậy.
Nghi vấn
Were the tasks taxing enough to discourage participation?
Liệu các nhiệm vụ có đủ khó khăn để làm nản lòng sự tham gia không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been taxing citizens heavily for the past five years by the time the new reforms are implemented.
Chính phủ sẽ đã và đang đánh thuế nặng nề lên người dân trong suốt năm năm qua vào thời điểm các cải cách mới được thực hiện.
Phủ định
The company won't have been taxing its employees unfairly for long, as the audit is about to reveal their practices.
Công ty sẽ không còn đánh thuế nhân viên của mình một cách bất công trong thời gian dài nữa, vì cuộc kiểm toán sắp sửa tiết lộ các hành vi của họ.
Nghi vấn
Will the new policy have been taxing small businesses out of existence by the end of the year?
Liệu chính sách mới có đang đánh thuế các doanh nghiệp nhỏ đến mức phá sản vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxing".

Ngày Thuế và Gánh Nặng Tài Chính

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một ngày cụ thể (ví dụ: ngày 15 tháng 4) được gọi là 'Tax Day' (Ngày Thuế), là thời hạn cuối cùng để nộp tờ khai thuế thu nhập. Đây thường là một thời điểm 'taxing' (áp lực, căng thẳng) đối với nhiều cá nhân và doanh nghiệp, vì họ phải dành nhiều thời gian và công sức để tính toán và hoàn thành các thủ tục phức tạp. Mặc dù thuế là cần thiết để duy trì các dịch vụ công, việc nộp thuế thường được xem là một gánh nặng tài chính và tinh thần không mấy dễ chịu.

Thử Thách Tinh Thần và Thể Chất Trong Cuộc Sống Hiện Đại

Trong văn hóa hiện đại, từ 'taxing' thường được sử dụng rộng rãi để mô tả bất kỳ hoạt động, công việc, hoặc tình huống nào đòi hỏi nhiều nỗ lực, sự tập trung cao độ, hoặc gây mệt mỏi về tinh thần và thể chất. Ví dụ, một công việc 'mentally taxing' (áp lực tinh thần) có thể là một dự án phức tạp, còn 'physically taxing' (áp lực thể chất) có thể là một buổi tập gym cường độ cao hoặc công việc chân tay nặng nhọc. Điều này phản ánh một xã hội đánh giá cao sự bền bỉ nhưng cũng nhận thức rõ về những gánh nặng mà con người phải đối mặt hàng ngày.