(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ punitive action
C1

punitive action

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

hành động trừng phạt biện pháp trừng phạt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Punitive action'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động trừng phạt, thường được thực hiện đối với ai đó vì một hành vi sai trái hoặc vi phạm các quy tắc.

Definition (English Meaning)

Action taken to punish someone, typically for a wrongdoing or violation of rules.

Ví dụ Thực tế với 'Punitive action'

  • "The company took punitive action against the employee for stealing company property."

    "Công ty đã thực hiện hành động trừng phạt đối với nhân viên vì hành vi trộm cắp tài sản của công ty."

  • "The government is threatening to take punitive action against the country if it continues to violate international law."

    "Chính phủ đang đe dọa thực hiện hành động trừng phạt đối với quốc gia đó nếu quốc gia này tiếp tục vi phạm luật pháp quốc tế."

  • "The school board decided to take punitive action against students caught cheating on exams."

    "Hội đồng nhà trường quyết định thực hiện hành động trừng phạt đối với những học sinh bị bắt gặp gian lận trong kỳ thi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Punitive action'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

reward(phần thưởng)
incentive(khuyến khích)

Từ liên quan (Related Words)

sanction(lệnh trừng phạt)
penalty(hình phạt)
fine(tiền phạt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp Chính trị Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Punitive action'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'punitive action' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, như luật pháp, quản lý, hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện là để trừng phạt và răn đe, chứ không chỉ đơn thuần là để khắc phục hậu quả. 'Punitive' có nghĩa là 'liên quan đến hoặc gây ra sự trừng phạt', và 'action' có nghĩa là 'hành động'. So với các từ đồng nghĩa như 'disciplinary action' (hành động kỷ luật), 'punitive action' mang tính nghiêm trọng và nặng nề hơn, nhấn mạnh vào mục đích trừng phạt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

against for

'Punitive action against' dùng để chỉ hành động trừng phạt nhắm vào đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Punitive action against the company'. 'Punitive action for' dùng để chỉ hành động trừng phạt được thực hiện vì lý do cụ thể. Ví dụ: 'Punitive action for violating the terms'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Punitive action'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be taking punitive action against employees who violate the new safety regulations.
Công ty sẽ áp dụng biện pháp trừng phạt đối với những nhân viên vi phạm các quy định an toàn mới.
Phủ định
The judge won't be imposing punitive measures unless there is clear evidence of wrongdoing.
Thẩm phán sẽ không áp dụng các biện pháp trừng phạt trừ khi có bằng chứng rõ ràng về hành vi sai trái.
Nghi vấn
Will the government be implementing punitive tariffs in response to the trade imbalance?
Chính phủ có áp dụng thuế quan trừng phạt để đáp trả sự mất cân bằng thương mại không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)