(Top Banner Ad)
punitive action
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Chính trị, Kinh tế

punitive action

UK: /ˈpjuːnɪtɪv ˈækʃən/ • US: /ˈpjuːnətɪv ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động trừng phạt biện pháp trừng phạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Action taken to punish someone, typically for a wrongdoing or violation of rules.

Vietnamese Meaning

Hành động trừng phạt, thường được thực hiện đối với ai đó vì một hành vi sai trái hoặc vi phạm các quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took punitive action against the employee for stealing company property."

    "Công ty đã thực hiện hành động trừng phạt đối với nhân viên vì hành vi trộm cắp tài sản của công ty."

  • "The government is threatening to take punitive action against the country if it continues to violate international law."

    "Chính phủ đang đe dọa thực hiện hành động trừng phạt đối với quốc gia đó nếu quốc gia này tiếp tục vi phạm luật pháp quốc tế."

  • "The school board decided to take punitive action against students caught cheating on exams."

    "Hội đồng nhà trường quyết định thực hiện hành động trừng phạt đối với những học sinh bị bắt gặp gian lận trong kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Verb punish trừng phạt, phạt
Adjective punishable có thể bị trừng phạt, đáng bị phạt
Verb act hành động, đóng vai
Noun act hành động, đạo luật
Noun action hành động, hoạt động
Adjective active năng động, hoạt bát
Noun activity hoạt động, sự năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Latin
punire
Late Latin
punitivus
Old French
punitif
English
punitive
Latin
actio
Old French
action
English
action

Nguồn Gốc Của 'Hành Động Trừng Phạt'

Cụm từ 'punitive action' (hành động trừng phạt) mang trong mình lịch sử phong phú từ tiếng Latin cổ. Từ 'punitive' bắt nguồn từ 'punire', có nghĩa là 'trừng phạt', trong khi 'action' đến từ 'actio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một hành động có mục đích là trừng phạt. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị, hoặc quân sự để chỉ các biện pháp cứng rắn nhằm răn đe hoặc xử phạt.

Usage Note

Cụm từ 'punitive action' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, như luật pháp, quản lý, hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện là để trừng phạt và răn đe, chứ không chỉ đơn thuần là để khắc phục hậu quả. 'Punitive' có nghĩa là 'liên quan đến hoặc gây ra sự trừng phạt', và 'action' có nghĩa là 'hành động'. So với các từ đồng nghĩa như 'disciplinary action' (hành động kỷ luật), 'punitive action' mang tính nghiêm trọng và nặng nề hơn, nhấn mạnh vào mục đích trừng phạt.

Prepositions

against for

'Punitive action against' dùng để chỉ hành động trừng phạt nhắm vào đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Punitive action against the company'. 'Punitive action for' dùng để chỉ hành động trừng phạt được thực hiện vì lý do cụ thể. Ví dụ: 'Punitive action for violating the terms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + punitive action
  • severe severe punitive action
    (hành động trừng phạt nghiêm khắc)
  • drastic drastic punitive action
    (hành động trừng phạt mạnh tay/quyết liệt)
  • strong strong punitive action
    (biện pháp trừng phạt mạnh)
  • further further punitive action
    (hành động trừng phạt tiếp theo)
Verb + punitive action
  • take take punitive action
    (thực hiện/áp dụng hành động trừng phạt)
  • impose impose punitive action
    (áp đặt hành động trừng phạt)
  • threaten threaten punitive action
    (đe dọa hành động trừng phạt)
  • face face punitive action
    (đối mặt với hành động trừng phạt)
Noun + of punitive action
  • threat of threat of punitive action
    (mối đe dọa của hành động trừng phạt)
  • target of target of punitive action
    (mục tiêu của hành động trừng phạt)

Idioms

  • take punitive action against someone/something

    thực hiện hành động trừng phạt chống lại ai/cái gì

    "The committee decided to take punitive action against the company for its environmental violations."

    (Ủy ban quyết định thực hiện hành động trừng phạt đối với công ty vì các vi phạm về môi trường.)

  • impose punitive action on someone/something

    áp đặt hành động trừng phạt lên ai/cái gì

    "The government might impose punitive action on countries that violate human rights."

    (Chính phủ có thể áp đặt hành động trừng phạt lên các quốc gia vi phạm nhân quyền.)

  • threaten punitive action

    đe dọa hành động trừng phạt

    "The boss threatened punitive action if productivity didn't improve."

    (Ông chủ đe dọa hành động trừng phạt nếu năng suất không cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punitive action

noun phrase
Lật mặt

Hành động trừng phạt, thường được thực hiện đối với ai đó vì một hành vi sai trái hoặc vi phạm các quy tắc.

"The company took punitive action against the employee for stealing company property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be taking punitive action against employees who violate the new safety regulations.
Công ty sẽ áp dụng biện pháp trừng phạt đối với những nhân viên vi phạm các quy định an toàn mới.
Phủ định
The judge won't be imposing punitive measures unless there is clear evidence of wrongdoing.
Thẩm phán sẽ không áp dụng các biện pháp trừng phạt trừ khi có bằng chứng rõ ràng về hành vi sai trái.
Nghi vấn
Will the government be implementing punitive tariffs in response to the trade imbalance?
Chính phủ có áp dụng thuế quan trừng phạt để đáp trả sự mất cân bằng thương mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punitive action".

Hệ Thống Tư Pháp và Răn Đe

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'punitive action' (hành động trừng phạt) là một phần cốt lõi của công lý hình sự. Mục tiêu của nó không chỉ là trừng phạt người phạm tội mà còn nhằm răn đe những hành vi sai trái trong tương lai, duy trì trật tự xã hội và gửi thông điệp mạnh mẽ về hậu quả của việc vi phạm pháp luật.

Ngoại Giao Quốc Tế và Biện Pháp Trừng Phạt

Trên trường quốc tế, 'punitive action' thường bao gồm các biện pháp như lệnh trừng phạt kinh tế (economic sanctions), cấm vận (embargoes), hoặc thậm chí can thiệp quân sự. Chúng được các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế sử dụng để gây áp lực lên một quốc gia khác nhằm thay đổi chính sách, tuân thủ luật pháp quốc tế, hoặc phản ứng trước các hành vi bị coi là vi phạm nghiêm trọng.