penal action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A punitive or disciplinary measure taken as a result of wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Một biện pháp trừng phạt hoặc kỷ luật được thực hiện do hành vi sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to take penal action against the employee for violating the code of conduct."
"Công ty quyết định thực hiện hành động trừng phạt đối với nhân viên vì vi phạm quy tắc ứng xử."
-
"The government threatened to take penal action against the company if it did not comply with environmental regulations."
"Chính phủ đe dọa sẽ thực hiện hành động trừng phạt đối với công ty nếu công ty không tuân thủ các quy định về môi trường."
-
"Penal action was initiated after a thorough investigation into the incident."
"Hành động trừng phạt đã được khởi xướng sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vụ việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'penal action' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc kỷ luật lao động. Nó đề cập đến một hành động chính thức được thực hiện để trừng phạt ai đó vì vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc hợp đồng. Nó mang tính chất nghiêm trọng hơn so với một lời cảnh cáo đơn thuần. Nó thường ngụ ý các hậu quả đáng kể cho người vi phạm.
Prepositions
- Penal action *against* someone: Hành động trừng phạt chống lại ai đó.
- Penal action *for* something: Hành động trừng phạt cho điều gì đó (vì điều gì đó đã xảy ra).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take penal action (thực hiện/áp dụng hành động trừng phạt)
-
initiate initiate penal action (khởi xướng hành động trừng phạt)
-
impose impose penal action (áp đặt hành động trừng phạt)
-
pursue pursue penal action (theo đuổi hành động trừng phạt)
-
severe severe penal action (hành động trừng phạt nghiêm khắc)
-
harsh harsh penal action (hành động trừng phạt khắc nghiệt)
-
appropriate appropriate penal action (hành động trừng phạt thích đáng)
-
administrative administrative penal action (hành động xử phạt hành chính)
Idioms
-
take penal action against someone/something
thực hiện biện pháp trừng phạt chống lại ai đó/điều gì đó
"The authorities decided to take penal action against the company for environmental violations."
(Các nhà chức trách đã quyết định thực hiện biện pháp trừng phạt đối với công ty vì vi phạm môi trường.)
-
be subject to penal action
phải chịu/bị áp dụng biện pháp trừng phạt
"Individuals who break the law may be subject to penal action."
(Những cá nhân vi phạm pháp luật có thể phải chịu các biện pháp trừng phạt.)
-
face penal action
đối mặt với biện pháp trừng phạt
"He could face severe penal action for tax evasion."
(Anh ta có thể đối mặt với hành động trừng phạt nghiêm khắc vì tội trốn thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penal action
Danh từMột biện pháp trừng phạt hoặc kỷ luật được thực hiện do hành vi sai trái.
"The company decided to take penal action against the employee for violating the code of conduct."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penal action".
