(Top Banner Ad)
penal action
C1
Danh từ C1 Luật pháp

penal action

Nghĩa tiếng Việt

hành động trừng phạt biện pháp trừng phạt xử phạt biện pháp kỷ luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punitive or disciplinary measure taken as a result of wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Một biện pháp trừng phạt hoặc kỷ luật được thực hiện do hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to take penal action against the employee for violating the code of conduct."

    "Công ty quyết định thực hiện hành động trừng phạt đối với nhân viên vì vi phạm quy tắc ứng xử."

  • "The government threatened to take penal action against the company if it did not comply with environmental regulations."

    "Chính phủ đe dọa sẽ thực hiện hành động trừng phạt đối với công ty nếu công ty không tuân thủ các quy định về môi trường."

  • "Penal action was initiated after a thorough investigation into the incident."

    "Hành động trừng phạt đã được khởi xướng sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penalty hình phạt, tiền phạt
Verb penalize phạt, xử phạt
Noun penology khoa học hình phạt, nghiên cứu về hình phạt
Noun penal system hệ thống tư pháp hình sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ποινή (poinē)
Latin
poena
Latin
poenalis
Old French
penal
English
penal
Latin
actio
English
action

Nguồn gốc của 'penal'

Từ 'penal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poenalis', có nghĩa là 'liên quan đến hình phạt'. Từ 'poenalis' lại đến từ 'poena', tức là 'sự trừng phạt' hoặc 'tiền phạt'. Chính 'poena' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'poinē', ban đầu mang nghĩa 'sự đền bù' hoặc 'sự trừng phạt'. Như vậy, ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với ý nghĩa về hậu quả pháp lý cho hành vi sai trái.

Sự kết hợp của 'penal action'

Khi kết hợp với 'action' (hành động), 'penal action' trở thành một thuật ngữ pháp lý mô tả các bước chính thức được thực hiện bởi một cơ quan có thẩm quyền để xử phạt hoặc trừng phạt một hành vi vi phạm pháp luật, quy tắc. Đây là một cụm từ trực tiếp và mạnh mẽ để chỉ việc áp dụng các biện pháp trừng phạt.

Usage Note

Cụm từ 'penal action' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc kỷ luật lao động. Nó đề cập đến một hành động chính thức được thực hiện để trừng phạt ai đó vì vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc hợp đồng. Nó mang tính chất nghiêm trọng hơn so với một lời cảnh cáo đơn thuần. Nó thường ngụ ý các hậu quả đáng kể cho người vi phạm.

Prepositions

against for

- Penal action *against* someone: Hành động trừng phạt chống lại ai đó.
- Penal action *for* something: Hành động trừng phạt cho điều gì đó (vì điều gì đó đã xảy ra).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + penal action
  • take take penal action
    (thực hiện/áp dụng hành động trừng phạt)
  • initiate initiate penal action
    (khởi xướng hành động trừng phạt)
  • impose impose penal action
    (áp đặt hành động trừng phạt)
  • pursue pursue penal action
    (theo đuổi hành động trừng phạt)
Adjective + penal action
  • severe severe penal action
    (hành động trừng phạt nghiêm khắc)
  • harsh harsh penal action
    (hành động trừng phạt khắc nghiệt)
  • appropriate appropriate penal action
    (hành động trừng phạt thích đáng)
  • administrative administrative penal action
    (hành động xử phạt hành chính)

Idioms

  • take penal action against someone/something

    thực hiện biện pháp trừng phạt chống lại ai đó/điều gì đó

    "The authorities decided to take penal action against the company for environmental violations."

    (Các nhà chức trách đã quyết định thực hiện biện pháp trừng phạt đối với công ty vì vi phạm môi trường.)

  • be subject to penal action

    phải chịu/bị áp dụng biện pháp trừng phạt

    "Individuals who break the law may be subject to penal action."

    (Những cá nhân vi phạm pháp luật có thể phải chịu các biện pháp trừng phạt.)

  • face penal action

    đối mặt với biện pháp trừng phạt

    "He could face severe penal action for tax evasion."

    (Anh ta có thể đối mặt với hành động trừng phạt nghiêm khắc vì tội trốn thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penal action

Danh từ
Lật mặt

Một biện pháp trừng phạt hoặc kỷ luật được thực hiện do hành vi sai trái.

"The company decided to take penal action against the employee for violating the code of conduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penal action".

Pháp quyền (Rule of Law)

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'penal action' là một phần không thể thiếu của nguyên tắc pháp quyền (rule of law). Điều này đảm bảo rằng các hình phạt được áp dụng một cách công bằng, nhất quán và dựa trên luật pháp đã được thiết lập, chứ không phải dựa vào sự tùy tiện của cá nhân hay chính phủ. Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Mục đích răn đe (Deterrence)

Một trong những mục đích chính của việc thực hiện các 'penal action' là răn đe. Ý tưởng là thông qua việc áp đặt hình phạt, xã hội sẽ ngăn cản các cá nhân khác thực hiện hành vi tương tự trong tương lai, từ đó duy trì trật tự và an toàn xã hội. Đây là một khái niệm trung tâm trong hệ thống tư pháp hình sự.