(Top Banner Ad)
punitive justice
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Xã hội học

punitive justice

UK: /ˈpjuːnɪtɪv ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˈpjuːnətɪv ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

công lý trừng phạt tư pháp trừng phạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of criminal justice that focuses on punishment for offenses, rather than rehabilitation or restorative justice.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống tư pháp hình sự tập trung vào việc trừng phạt các hành vi phạm tội, thay vì phục hồi hoặc công lý phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's legal system relies heavily on punitive justice."

    "Hệ thống pháp luật của đất nước này phụ thuộc nhiều vào công lý trừng phạt."

  • "Critics argue that punitive justice does not effectively reduce crime rates."

    "Các nhà phê bình cho rằng công lý trừng phạt không làm giảm tỷ lệ tội phạm một cách hiệu quả."

  • "The government implemented stricter laws based on a punitive justice model."

    "Chính phủ đã thực hiện các luật nghiêm ngặt hơn dựa trên mô hình công lý trừng phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punish trừng phạt, phạt
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt, có tính trừng phạt
Noun penalty hình phạt, án phạt, tiền phạt
Adjective just công bằng, chính đáng, hợp lý
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification sự biện minh, lý do chính đáng
Adjective unjust không công bằng, bất công

Synonyms

retributive justice (công lý báo thù)penal justice (công lý hình sự)

Antonyms

restorative justice (công lý phục hồi)rehabilitative justice (công lý phục hồi nhân phẩm)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Latin
iustus
Latin
punire
Latin
iustitia
Latin
punitivus
Old French
justice
English
punitive
English
justice
English
punitive justice

Nguồn gốc của 'Punitive'

Từ 'punitive' có gốc từ tiếng Latin cổ 'poena', mang nghĩa 'đau đớn' hoặc 'hình phạt'. Từ đó phát triển thành 'punire' (trừng phạt) và 'punitivus' (thuộc về trừng phạt). Vì vậy, 'punitive' luôn gắn liền với ý nghĩa của sự trừng phạt, trừng trị.

Nguồn gốc của 'Justice'

'Justice' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'iustus' (công bằng, đúng đắn) và 'iustitia' (công lý, sự chính trực). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'justice' và sau đó du nhập vào tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa về sự công bằng, đúng đắn và việc thực thi luật pháp.

Ý nghĩa của 'Punitive Justice'

'Punitive justice' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'punitive' (mang tính trừng phạt) và 'justice' (công lý). Nó mô tả một hệ thống hoặc triết lý công lý mà trọng tâm chính là trừng phạt kẻ phạm tội để răn đe, trả đũa hoặc bảo vệ xã hội, đối lập với các hình thức công lý khác như công lý phục hồi.

Usage Note

Punitive justice nhấn mạnh vào việc trả đũa và răn đe. Nó thường được so sánh với restorative justice (công lý phục hồi), vốn tập trung vào việc sửa chữa những tổn hại gây ra cho nạn nhân và cộng đồng, và rehabilitative justice (công lý phục hồi nhân phẩm) tập trung vào việc thay đổi hành vi của người phạm tội.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ hành vi vi phạm hoặc lý do cho hình phạt. Ví dụ: 'Punitive justice for theft'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + punitive justice
  • harsh harsh punitive justice
    (hệ thống tư pháp trừng phạt khắc nghiệt)
  • strict strict punitive justice
    (tư pháp trừng phạt nghiêm ngặt)
  • retributive retributive punitive justice
    (tư pháp trừng phạt mang tính báo thù)
Verb + punitive justice
  • implement implement punitive justice
    (thực thi/áp dụng tư pháp trừng phạt)
  • advocate advocate punitive justice
    (ủng hộ tư pháp trừng phạt)
  • criticize criticize punitive justice
    (phê phán tư pháp trừng phạt)
Noun + punitive justice
  • system system of punitive justice
    (hệ thống tư pháp trừng phạt)
  • philosophy philosophy of punitive justice
    (triết lý về tư pháp trừng phạt)
  • approach approach to punitive justice
    (cách tiếp cận tư pháp trừng phạt)

Idioms

  • a system of punitive justice

    một hệ thống tư pháp chú trọng vào việc trừng phạt

    "Many countries still rely on a system of punitive justice to maintain order."

    (Nhiều quốc gia vẫn dựa vào một hệ thống tư pháp chú trọng vào việc trừng phạt để duy trì trật tự.)

  • the principles of punitive justice

    các nguyên tắc của tư pháp trừng phạt

    "The court's decision reflected the principles of punitive justice."

    (Quyết định của tòa án phản ánh các nguyên tắc của tư pháp trừng phạt.)

  • to move away from punitive justice

    chuyển dịch khỏi tư pháp trừng phạt

    "Modern societies are increasingly looking to move away from purely punitive justice towards rehabilitation."

    (Các xã hội hiện đại ngày càng tìm cách chuyển dịch khỏi tư pháp chỉ mang tính trừng phạt sang hướng phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punitive justice

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống tư pháp hình sự tập trung vào việc trừng phạt các hành vi phạm tội, thay vì phục hồi hoặc công lý phục hồi.

"The country's legal system relies heavily on punitive justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new laws are implemented, the government will have been pursuing punitive policies for far too long.
Vào thời điểm luật mới được thực thi, chính phủ đã theo đuổi các chính sách trừng phạt quá lâu.
Phủ định
The international community won't have been accepting such punitive measures without protest by the time the investigation concludes.
Cộng đồng quốc tế sẽ không chấp nhận các biện pháp trừng phạt như vậy mà không phản đối vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc.
Nghi vấn
Will the court have been imposing such punitive fines if there wasn't sufficient evidence?
Liệu tòa án có áp đặt các khoản tiền phạt mang tính trừng phạt như vậy nếu không có đủ bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punitive justice".

Đối lập giữa Tư pháp Trừng phạt và Tư pháp Phục hồi

'Tư pháp trừng phạt' (punitive justice) tập trung vào việc áp đặt hình phạt cho người phạm tội nhằm mục đích trả đũa, răn đe, hoặc cách ly họ khỏi xã hội. Ngược lại, 'tư pháp phục hồi' (restorative justice) lại hướng đến việc hàn gắn tổn thương, sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập người phạm tội vào cộng đồng thông qua đối thoại và bồi thường thiệt hại. Sự tranh luận giữa hai triết lý này là một điểm nóng trong hệ thống pháp luật hiện đại.

Mục đích của Trừng phạt trong Lịch sử

Trong suốt lịch sử, mục đích của sự trừng phạt đã thay đổi đáng kể. Từ các hình phạt thể xác công khai để răn đe cộng đồng trong quá khứ, đến các hệ thống nhà tù hiện đại chú trọng hơn vào cải tạo. Các nền văn hóa và hệ thống pháp luật khác nhau có những quan điểm rất đa dạng về mức độ và hình thức trừng phạt thích hợp, cũng như hiệu quả của nó trong việc giảm tỷ lệ tội phạm và tái phạm.