(Top Banner Ad)
punter
B2
noun B2 Cờ bạc, Thể thao, (thông tục) Người nói chung

punter

UK: /ˈpʌn.tər/ • US: /ˈpʌn.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

người đặt cược khách hàng (thông tục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who places a bet, especially on horse races or sports events.

Vietnamese Meaning

Người đặt cược, đặc biệt là vào các cuộc đua ngựa hoặc các sự kiện thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a regular punter at the racetrack."

    "Anh ấy là một người đặt cược thường xuyên tại trường đua."

  • "The punters lost a lot of money on that race."

    "Những người đặt cược đã mất rất nhiều tiền vào cuộc đua đó."

  • "Are you a theatre punter or are you more into sports?"

    "Bạn là một khán giả đến rạp hát hay bạn thích thể thao hơn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun punt một khoản cá cược
Verb punt đặt cược
Noun punting hành động cá cược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Thể thao, (thông tục) Người nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
punto
French
ponte
English
punt
English
punter

Người chơi cá cược từ 'điểm số'!

Từ 'punter' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'punto' có nghĩa là 'điểm số' trong một trò chơi hoặc 'người chơi'. Nó đã du nhập vào tiếng Pháp thành 'ponte' để chỉ người chơi chống lại nhà cái trong cá cược, sau đó vào tiếng Anh thành 'punt' (động từ, có nghĩa là cá cược) và cuối cùng là 'punter' để chỉ người đặt cược.

Usage Note

Từ 'punter' thường được sử dụng trong ngữ cảnh cờ bạc và thể thao, chỉ người tham gia bằng cách đặt cược tiền. Nó có thể mang sắc thái thân mật hoặc hơi mỉa mai. Trong một số trường hợp, 'punter' có thể chỉ đơn giản là một khách hàng trả tiền cho một dịch vụ, đặc biệt là trong ngành giải trí. So với 'gambler', 'punter' có thể ngụ ý một mức độ nghiệp dư hoặc ít nghiêm túc hơn.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'punter on horse racing', 'punter with a lot of money'.
'on' dùng khi nói về đối tượng được đặt cược.
'with' dùng khi nói về đặc điểm của người đặt cược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + punter
  • casual casual punter
    (người chơi cá cược không thường xuyên; khách hàng vãng lai)
  • regular regular punter
    (khách quen; người chơi cá cược thường xuyên)
  • average average punter
    (khách hàng/người dân bình thường)
Verb + punter
  • attract attract punters
    (thu hút khách hàng/người chơi)
  • fleece fleece the punters
    (lừa gạt/bóc lột khách hàng/người chơi)
Noun + punter
  • racetrack racetrack punter
    (người chơi cá cược đua ngựa)
  • casino casino punter
    (người chơi cá cược ở sòng bạc)

Idioms

  • the average punter

    người dân bình thường; khách hàng phổ biến (không phải chuyên gia hay người giàu có)

    "The government's new policy aims to benefit the average punter, not just big businesses."

    (Chính sách mới của chính phủ nhằm mang lại lợi ích cho người dân bình thường, chứ không chỉ các doanh nghiệp lớn.)

  • to fleece the punters

    lừa gạt, bóc lột khách hàng/người chơi cá cược (thường là để kiếm lời một cách bất chính)

    "Some unscrupulous companies try to fleece the punters with hidden fees and misleading offers."

    (Một số công ty vô đạo đức cố gắng bóc lột khách hàng bằng các khoản phí ẩn và ưu đãi gây hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punter

noun
Lật mặt

Người đặt cược, đặc biệt là vào các cuộc đua ngựa hoặc các sự kiện thể thao.

"He's a regular punter at the racetrack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punter".

Từ người cá cược đến 'khách hàng' thông thường

Ban đầu, từ 'punter' được dùng để chỉ người đặt cược, đặc biệt trong đua ngựa hoặc các môn thể thao khác. Tuy nhiên, ở Anh, từ này đã phát triển để mang nghĩa thông tục hơn là 'khách hàng' hoặc 'người dân nói chung'. Nó thường được dùng một cách hơi thiếu trang trọng hoặc đôi khi ám chỉ khách hàng không mấy am hiểu, dễ bị lợi dụng.

Văn hóa cá cược ở Anh

Từ 'punter' gắn liền mật thiết với văn hóa cá cược lâu đời ở Anh, đặc biệt là cá cược đua ngựa và thể thao. Các cửa hàng cá cược ('betting shops') là một phần quen thuộc của các thị trấn và thành phố ở Anh, nơi nhiều 'punters' đến đặt cược hàng ngày.