(Top Banner Ad)
bettor
B2
noun B2 Cờ bạc, Giải trí

bettor

UK: /ˈbɛtər/ • US: /ˈbɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

người cá độ người chơi cá cược con bạc (nghĩa rộng hơn, có thể mang tính tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who bets or wagers money.

Vietnamese Meaning

Người cá cược, người đánh cược, người đặt cược tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a seasoned bettor and knows all the odds."

    "Anh ấy là một người cá cược dày dạn kinh nghiệm và biết tất cả các tỷ lệ cược."

  • "The sports bettor carefully analyzed the statistics before placing his bet."

    "Người cá cược thể thao cẩn thận phân tích các số liệu thống kê trước khi đặt cược."

  • "Many professional bettors use sophisticated strategies to increase their chances of winning."

    "Nhiều người cá cược chuyên nghiệp sử dụng các chiến lược phức tạp để tăng cơ hội chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bet đánh cược, cá độ
Noun bet ván cược, số tiền đặt cược
Gerund/Noun betting hoạt động cá cược, trò cá cược
Noun wager sự đánh cược (đồng nghĩa, thường trang trọng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 14th Century)
bet (possibly related to 'abet' or Old English 'bǣtan')
Modern English (c. 16th Century)
bet (verb, meaning 'to wager')
Modern English (Derivation)
bet + -or (agent suffix) = bettor

Người thực hiện hành động

Từ 'bettor' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-or' vào động từ 'bet' (cá cược). Hậu tố '-or' phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ người thực hiện hành động (ví dụ: actor, doctor, sailor). Do đó, 'bettor' đơn giản là người đặt cược.

Usage Note

Từ 'bettor' chỉ người tham gia hoạt động cá cược, thường là cá cược vào kết quả của một sự kiện, chẳng hạn như một trận đấu thể thao, cuộc đua ngựa, hoặc trò chơi may rủi. Nó nhấn mạnh hành động đặt cược như một nghề nghiệp hoặc sở thích thường xuyên.

Prepositions

on with against

on: chỉ đối tượng được đặt cược (ví dụ: a bettor on horse racing). with: chỉ đối tượng hoặc người mà người cá cược cá cược cùng (ví dụ: a bettor with a bookmaker). against: chỉ đối tượng mà người cá cược cá cược chống lại (ví dụ: a bettor against a particular team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bettor (Mô tả người chơi)
  • professional professional bettor
    (người cá cược chuyên nghiệp)
  • heavy heavy bettor
    (người đặt cược lớn/nhiều)
  • casual casual bettor
    (người cá cược ngẫu hứng/thông thường)
Noun + bettor (Phân loại người chơi)
  • sports sports bettor
    (người cá cược thể thao)
  • horse horse bettor
    (người cá cược đua ngựa)
Verb + bettor (Hành động với người chơi)
  • pay the pay the bettor
    (trả tiền thắng cược cho người chơi)
  • identify the identify the bettor
    (xác định danh tính người đặt cược)

Idioms

  • A smart bettor knows when to walk away.

    Một người đặt cược khôn ngoan biết khi nào nên dừng lại.

    "You won the first round; be a smart bettor and walk away now."

    (Bạn đã thắng vòng đầu tiên; hãy là một người đặt cược khôn ngoan và dừng lại ngay bây giờ.)

  • The educated bettor studies the odds.

    Người đặt cược có hiểu biết sẽ nghiên cứu tỷ lệ cược kỹ lưỡng.

    "Don't just rely on luck; the educated bettor studies the odds thoroughly."

    (Đừng chỉ dựa vào may mắn; người đặt cược có hiểu biết sẽ nghiên cứu kỹ lưỡng các tỷ lệ cược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bettor

noun
Lật mặt

Người cá cược, người đánh cược, người đặt cược tiền.

"He is a seasoned bettor and knows all the odds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bettor felt confident after he reviewed the team's statistics.
Người cá cược cảm thấy tự tin sau khi xem xét số liệu thống kê của đội.
Phủ định
Even though he considered himself a seasoned bettor, he didn't always win.
Mặc dù anh ta tự coi mình là một người cá cược dày dặn kinh nghiệm, nhưng anh ta không phải lúc nào cũng thắng.
Nghi vấn
If the bettor had known the horse was injured, would he have placed the bet?
Nếu người cá cược biết con ngựa bị thương, liệu anh ta có đặt cược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bettor".

Vai trò của Nhà cái (Bookmaker)

Trong văn hóa cá cược phương Tây, 'bettor' luôn đối lập với 'bookmaker' (nhà cái/người nhận cược). Nhà cái thiết lập tỷ lệ cược và trả tiền thắng cược. Đây là mối quan hệ kinh tế cốt lõi tạo nên ngành công nghiệp cờ bạc hợp pháp, đặc biệt là trong đua ngựa và thể thao.

Sự trỗi dậy của Cá cược Trực tuyến

Trong thế kỷ 21, số lượng 'bettor' đã tăng lên đáng kể nhờ vào các nền tảng cá cược trực tuyến. Điều này đã thay đổi cách mọi người đặt cược, biến nó từ hoạt động xã hội tại trường đua thành một hoạt động diễn ra trên mạng internet toàn cầu.