(Top Banner Ad)
wager
B2
noun B2 Cờ bạc, Kinh tế

wager

UK: /ˈweɪ.dʒər/ • US: /ˈweɪ.dʒɚ/

Nghĩa tiếng Việt

đặt cược cá cược đánh cuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an amount of money that you risk on the result of a game, competition, or other event

Vietnamese Meaning

tiền đặt cược, vật đặt cược; sự đánh cược, cuộc đánh cược

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He placed a wager of $10 on the race."

    "Anh ấy đã đặt cược 10 đô la vào cuộc đua."

  • "I'm willing to wager that it will rain tomorrow."

    "Tôi sẵn sàng cá rằng ngày mai sẽ mưa."

  • "He lost a large wager on the football game."

    "Anh ấy đã thua một khoản tiền cược lớn trong trận bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wager sự đánh cược, vụ cá cược, tiền cược
Verb wager đánh cược, cá cược
Noun wagerer người đánh cược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
wager
Anglo-Norman
wagiere
Old French
gagier
Frankish
*wadjan

Nguồn gốc của 'wager'

Từ 'wager' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gagier', mang ý nghĩa 'cam kết' hoặc 'đặt cọc'. Ban đầu, nó thường liên quan đến việc đặt cọc một vật có giá trị như một lời hứa hoặc đảm bảo, sau này phát triển thành ý nghĩa 'đánh cược' hoặc 'cá cược' như ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khoản tiền cụ thể được đặt cược, hoặc hành động đặt cược nói chung. Nó nhấn mạnh yếu tố rủi ro và hy vọng vào kết quả.

Prepositions

on against

'Wager on' dùng để chỉ bạn đặt cược vào điều gì sẽ xảy ra. Ví dụ: I wagered on the horse to win. 'Wager against' dùng để chỉ bạn đặt cược vào điều gì đó sẽ không xảy ra. Ví dụ: I wouldn't wager against him winning.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wager
  • place place a wager
    (đặt cược)
  • make make a wager
    (thực hiện một vụ cá cược)
  • accept accept a wager
    (chấp nhận một vụ cá cược)
Adjective + wager
  • small small wager
    (một vụ cá cược nhỏ)
  • heavy heavy wager
    (một vụ cá cược lớn/nặng)
  • risky risky wager
    (vụ cá cược rủi ro)
wager + Preposition
  • on wager on something
    (đánh cược vào điều gì đó)

Idioms

  • I'll wager (that)...

    Tôi cá rằng..., Tôi tin chắc rằng... (thể hiện sự tự tin, chắc chắn)

    "I'll wager that he'll be late, as usual."

    (Tôi cá rằng anh ta sẽ lại đến muộn như mọi khi.)

  • to place/make a wager

    đặt cược, thực hiện vụ cá cược (một cụm từ thông dụng)

    "They decided to place a wager on the outcome of the football match."

    (Họ quyết định đặt cược vào kết quả trận đấu bóng đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wager

noun
Lật mặt

tiền đặt cược, vật đặt cược; sự đánh cược, cuộc đánh cược

"He placed a wager of $10 on the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gambler, who often wagers large sums of money, is known for his risky lifestyle.
Người đánh bạc, người thường xuyên cá cược những khoản tiền lớn, được biết đến với lối sống mạo hiểm của mình.
Phủ định
She refused the wager, which seemed unfair to her, because the odds were heavily stacked against her favor.
Cô ấy từ chối cuộc cá cược, mà cô ấy cảm thấy không công bằng, bởi vì tỷ lệ cược hoàn toàn bất lợi cho cô ấy.
Nghi vấn
Is this the horse whose performance suggests it's worth a significant wager?
Đây có phải là con ngựa mà màn trình diễn của nó cho thấy nó đáng để cá cược một số tiền lớn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might wager all his savings on that horse.
Anh ấy có thể đặt cược tất cả tiền tiết kiệm của mình vào con ngựa đó.
Phủ định
She shouldn't wager more than she can afford to lose.
Cô ấy không nên cá cược nhiều hơn số tiền cô ấy có thể để mất.
Nghi vấn
Could you wager a small amount for me?
Bạn có thể cá cược một khoản nhỏ cho tôi được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wager that they will win the game.
Tôi cá rằng họ sẽ thắng trận đấu.
Phủ định
She does not wager her money on risky investments.
Cô ấy không cá tiền của mình vào những khoản đầu tư rủi ro.
Nghi vấn
Will you wager your car on the outcome?
Bạn có cá chiếc xe của bạn vào kết quả không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing he had a good chance of winning, he made a significant wager, and his confidence paid off.
Biết rằng anh ta có cơ hội thắng cao, anh ta đã đặt một cược lớn, và sự tự tin của anh ta đã được đền đáp.
Phủ định
Even after reviewing the statistics, he didn't wager, because he was still uncertain about the outcome.
Ngay cả sau khi xem xét các số liệu thống kê, anh ta đã không đặt cược, bởi vì anh ta vẫn không chắc chắn về kết quả.
Nghi vấn
Considering the long odds, would you wager, or would you rather keep your money safe?
Xem xét tỷ lệ cược rất thấp, bạn có đặt cược không, hay bạn muốn giữ tiền của mình an toàn hơn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please wager responsibly.
Hãy cá cược có trách nhiệm.
Phủ định
Don't wager more than you can afford to lose.
Đừng cá cược nhiều hơn số tiền bạn có thể thua.
Nghi vấn
Do wager if you feel lucky!
Cứ cá cược nếu bạn cảm thấy may mắn!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he would wager all his money on the horse.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ cá tất cả tiền của mình vào con ngựa đó.
Phủ định
She told me that she did not wager on any of the races.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không cá vào bất kỳ cuộc đua nào.
Nghi vấn
They asked if I had ever wagered more than I could afford to lose.
Họ hỏi liệu tôi đã bao giờ cá nhiều hơn số tiền tôi có thể để mất hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will wager his entire fortune on this horse race.
Anh ấy sẽ cá cược toàn bộ tài sản của mình vào cuộc đua ngựa này.
Phủ định
They didn't wager any money on the game last night.
Họ đã không cá cược đồng nào vào trò chơi tối qua.
Nghi vấn
How much did you wager on the outcome of the election?
Bạn đã cá bao nhiêu tiền vào kết quả của cuộc bầu cử?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was wagering all my savings on that horse race.
Tôi đã đặt cược tất cả tiền tiết kiệm của mình vào cuộc đua ngựa đó.
Phủ định
They were not wagering any money because they didn't trust the game.
Họ đã không đặt cược bất kỳ tiền nào vì họ không tin tưởng trò chơi.
Nghi vấn
Were you wagering against your own team?
Bạn có đang cá cược chống lại đội của bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wagers a lot of money on horse races.
Anh ấy cá cược rất nhiều tiền vào các cuộc đua ngựa.
Phủ định
She does not wager on sports; she prefers to invest.
Cô ấy không cá cược vào thể thao; cô ấy thích đầu tư hơn.
Nghi vấn
Do they wager on the outcome of the election?
Họ có cá cược vào kết quả của cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wager".

Cá cược trong Thể thao và Giải trí

'Wager' thường được dùng trong ngữ cảnh cá cược thể thao, đua ngựa, hoặc các trò chơi casino, nơi người ta đặt tiền vào một kết quả không chắc chắn với hy vọng giành chiến thắng hoặc một khoản lợi nhuận nào đó. Nó là một phần phổ biến trong văn hóa giải trí ở nhiều nơi trên thế giới.

Lời cá cược danh dự

Trong một số bối cảnh lịch sử hoặc xã hội, 'wager' đôi khi còn mang ý nghĩa là một lời thách thức hoặc cam kết danh dự giữa các quý ông (gentlemen's wager), không chỉ liên quan đến tiền bạc mà còn đến uy tín và lời nói của một người. Việc thua một lời cá cược như vậy có thể ảnh hưởng đến danh dự.