wager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an amount of money that you risk on the result of a game, competition, or other event
Vietnamese Meaning
tiền đặt cược, vật đặt cược; sự đánh cược, cuộc đánh cược
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He placed a wager of $10 on the race."
"Anh ấy đã đặt cược 10 đô la vào cuộc đua."
-
"I'm willing to wager that it will rain tomorrow."
"Tôi sẵn sàng cá rằng ngày mai sẽ mưa."
-
"He lost a large wager on the football game."
"Anh ấy đã thua một khoản tiền cược lớn trong trận bóng đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một khoản tiền cụ thể được đặt cược, hoặc hành động đặt cược nói chung. Nó nhấn mạnh yếu tố rủi ro và hy vọng vào kết quả.
Prepositions
'Wager on' dùng để chỉ bạn đặt cược vào điều gì sẽ xảy ra. Ví dụ: I wagered on the horse to win. 'Wager against' dùng để chỉ bạn đặt cược vào điều gì đó sẽ không xảy ra. Ví dụ: I wouldn't wager against him winning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
place place a wager (đặt cược)
-
make make a wager (thực hiện một vụ cá cược)
-
accept accept a wager (chấp nhận một vụ cá cược)
-
small small wager (một vụ cá cược nhỏ)
-
heavy heavy wager (một vụ cá cược lớn/nặng)
-
risky risky wager (vụ cá cược rủi ro)
-
on wager on something (đánh cược vào điều gì đó)
Idioms
-
I'll wager (that)...
Tôi cá rằng..., Tôi tin chắc rằng... (thể hiện sự tự tin, chắc chắn)
"I'll wager that he'll be late, as usual."
(Tôi cá rằng anh ta sẽ lại đến muộn như mọi khi.)
-
to place/make a wager
đặt cược, thực hiện vụ cá cược (một cụm từ thông dụng)
"They decided to place a wager on the outcome of the football match."
(Họ quyết định đặt cược vào kết quả trận đấu bóng đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wager
nountiền đặt cược, vật đặt cược; sự đánh cược, cuộc đánh cược
"He placed a wager of $10 on the race."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gambler, who often wagers large sums of money, is known for his risky lifestyle. |
Người đánh bạc, người thường xuyên cá cược những khoản tiền lớn, được biết đến với lối sống mạo hiểm của mình. |
| Phủ định | She refused the wager, which seemed unfair to her, because the odds were heavily stacked against her favor. |
Cô ấy từ chối cuộc cá cược, mà cô ấy cảm thấy không công bằng, bởi vì tỷ lệ cược hoàn toàn bất lợi cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Is this the horse whose performance suggests it's worth a significant wager? |
Đây có phải là con ngựa mà màn trình diễn của nó cho thấy nó đáng để cá cược một số tiền lớn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He might wager all his savings on that horse. |
Anh ấy có thể đặt cược tất cả tiền tiết kiệm của mình vào con ngựa đó. |
| Phủ định | She shouldn't wager more than she can afford to lose. |
Cô ấy không nên cá cược nhiều hơn số tiền cô ấy có thể để mất. |
| Nghi vấn | Could you wager a small amount for me? |
Bạn có thể cá cược một khoản nhỏ cho tôi được không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wager that they will win the game. |
Tôi cá rằng họ sẽ thắng trận đấu. |
| Phủ định | She does not wager her money on risky investments. |
Cô ấy không cá tiền của mình vào những khoản đầu tư rủi ro. |
| Nghi vấn | Will you wager your car on the outcome? |
Bạn có cá chiếc xe của bạn vào kết quả không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing he had a good chance of winning, he made a significant wager, and his confidence paid off. |
Biết rằng anh ta có cơ hội thắng cao, anh ta đã đặt một cược lớn, và sự tự tin của anh ta đã được đền đáp. |
| Phủ định | Even after reviewing the statistics, he didn't wager, because he was still uncertain about the outcome. |
Ngay cả sau khi xem xét các số liệu thống kê, anh ta đã không đặt cược, bởi vì anh ta vẫn không chắc chắn về kết quả. |
| Nghi vấn | Considering the long odds, would you wager, or would you rather keep your money safe? |
Xem xét tỷ lệ cược rất thấp, bạn có đặt cược không, hay bạn muốn giữ tiền của mình an toàn hơn? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please wager responsibly. |
Hãy cá cược có trách nhiệm. |
| Phủ định | Don't wager more than you can afford to lose. |
Đừng cá cược nhiều hơn số tiền bạn có thể thua. |
| Nghi vấn | Do wager if you feel lucky! |
Cứ cá cược nếu bạn cảm thấy may mắn! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he would wager all his money on the horse. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ cá tất cả tiền của mình vào con ngựa đó. |
| Phủ định | She told me that she did not wager on any of the races. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không cá vào bất kỳ cuộc đua nào. |
| Nghi vấn | They asked if I had ever wagered more than I could afford to lose. |
Họ hỏi liệu tôi đã bao giờ cá nhiều hơn số tiền tôi có thể để mất hay chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will wager his entire fortune on this horse race. |
Anh ấy sẽ cá cược toàn bộ tài sản của mình vào cuộc đua ngựa này. |
| Phủ định | They didn't wager any money on the game last night. |
Họ đã không cá cược đồng nào vào trò chơi tối qua. |
| Nghi vấn | How much did you wager on the outcome of the election? |
Bạn đã cá bao nhiêu tiền vào kết quả của cuộc bầu cử? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was wagering all my savings on that horse race. |
Tôi đã đặt cược tất cả tiền tiết kiệm của mình vào cuộc đua ngựa đó. |
| Phủ định | They were not wagering any money because they didn't trust the game. |
Họ đã không đặt cược bất kỳ tiền nào vì họ không tin tưởng trò chơi. |
| Nghi vấn | Were you wagering against your own team? |
Bạn có đang cá cược chống lại đội của bạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wagers a lot of money on horse races. |
Anh ấy cá cược rất nhiều tiền vào các cuộc đua ngựa. |
| Phủ định | She does not wager on sports; she prefers to invest. |
Cô ấy không cá cược vào thể thao; cô ấy thích đầu tư hơn. |
| Nghi vấn | Do they wager on the outcome of the election? |
Họ có cá cược vào kết quả của cuộc bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wager".
