(Top Banner Ad)
pup
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Động vật học

pup

UK: /pʌp/ • US: /pʌp/

Nghĩa tiếng Việt

chó con cún con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young dog.

Vietnamese Meaning

Chó con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl cuddled the adorable pup."

    "Cô bé ôm chú chó con đáng yêu."

  • "She bought a pup from the local animal shelter."

    "Cô ấy đã mua một con chó con từ trại cứu hộ động vật địa phương."

  • "The mother dog was very protective of her pups."

    "Chó mẹ rất bảo vệ đàn con của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppy chó con, thú non (dạng đầy đủ của 'pup')
Verb to pup sinh con, đẻ con (dùng cho chó hoặc một số loài thú khác)
Noun puppy love tình yêu tuổi học trò, tình yêu gà bông (tình yêu lãng mạn nhẹ nhàng, thường ở tuổi vị thành niên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupa
Old French
poupée
Middle English
popy
English
puppy
English
pup

Từ búp bê đến chó con

Từ 'pup' là dạng rút gọn của 'puppy'. Thật thú vị, từ 'puppy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poupée', có nghĩa là 'búp bê' hoặc 'đồ chơi'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những con chó nhỏ, có lẽ vì chúng dễ thương và giống như đồ chơi. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ chó con nói chung và các loài động vật non khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ chó con, nhưng cũng có thể dùng cho các loài động vật có vú non khác như hải cẩu con, chuột con. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự nhỏ bé, dễ thương và cần được chăm sóc.

Prepositions

of with

"Pup of" thường được dùng để chỉ chó con thuộc giống nào. Ví dụ: a pup of German Shepherd. "Pup with" hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để mô tả đặc điểm của chó con. Ví dụ: A pup with black spots.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pup
  • cute a cute pup
    (một chú chó con dễ thương)
  • young a young pup
    (một chú chó con non nớt)
  • energetic an energetic pup
    (một chú chó con hiếu động)
Verb + pup
  • raise raise a pup
    (nuôi một chú chó con)
  • adopt adopt a pup
    (nhận nuôi một chú chó con)
  • train train a pup
    (huấn luyện một chú chó con)
Noun + pup
  • litter of a litter of pups
    (một lứa chó con)
  • seal a seal pup
    (một con hải cẩu con)
  • rescue a rescue pup
    (một chú chó con được giải cứu)

Idioms

  • pup out

    bỏ cuộc, rút lui (khỏi một nhiệm vụ hoặc cam kết vì sợ hãi hoặc thiếu tự tin)

    "He promised to help, but he always pups out at the last minute."

    (Anh ấy hứa sẽ giúp nhưng luôn bỏ cuộc vào phút chót.)

  • pup tent

    lều con, lều nhỏ (một loại lều đơn giản, nhỏ gọn)

    "We spent the night in a pup tent by the lake."

    (Chúng tôi đã ngủ qua đêm trong một cái lều nhỏ bên hồ.)

  • as happy as a pup

    rất vui vẻ, hạnh phúc tột độ

    "She was as happy as a pup with her new toy."

    (Cô ấy vui như một chú chó con với món đồ chơi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pup

danh từ
Lật mặt

Chó con.

"The little girl cuddled the adorable pup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pup".

Chó con: Biểu tượng của sự dễ thương và tình bạn

Ở các nước phương Tây, chó con ('pup' hoặc 'puppy') là những người bạn đồng hành cực kỳ được yêu quý. Chúng thường được coi là thành viên trong gia đình, mang lại niềm vui, sự trung thành và tình cảm vô điều kiện. Nhiều người còn nuôi chó con để giảm căng thẳng và làm bạn.

Không chỉ là chó con: 'Pup' cho các loài vật khác

Mặc dù 'pup' thường được dùng để chỉ chó con, từ này cũng được sử dụng để gọi con non của một số loài động vật khác như hải cẩu (seal pup), cá mập (shark pup) hoặc thậm chí là chồn hôi (skunk pup). Điều này cho thấy sự linh hoạt trong ngôn ngữ khi mô tả các loài vật non nhỏ.