Puppy love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of love, usually felt by young people, that is not very serious or likely to last for a long time.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác yêu đương, thường được cảm nhận bởi những người trẻ tuổi, không quá nghiêm túc hoặc có khả năng kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship was just puppy love, and it didn't last long."
"Mối quan hệ của họ chỉ là tình yêu trẻ con, và nó đã không kéo dài lâu."
-
"He thought it was puppy love, but she was truly heartbroken when they broke up."
"Anh ấy nghĩ đó chỉ là tình yêu trẻ con, nhưng cô ấy thực sự tan nát cõi lòng khi họ chia tay."
-
"Don't take it too seriously, it's probably just puppy love."
"Đừng quá coi trọng, có lẽ chỉ là tình yêu trẻ con thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Puppy love" thường được dùng để mô tả những mối tình đầu ngây ngô, trong sáng, và thường ngắn ngủi của tuổi trẻ. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, có phần hài hước hoặc thương cảm, vì thường kết thúc nhanh chóng và không sâu sắc như tình yêu trưởng thành. Khác với "infatuation" (sự say mê), "puppy love" nhấn mạnh vào sự non nớt, dễ thương và tính chất tạm thời. So với "crush" (cảm nắng), "puppy love" có cường độ mạnh mẽ hơn, thể hiện sự gắn bó và mong muốn gần gũi, nhưng vẫn chưa đạt đến mức độ sâu sắc của tình yêu thực sự.
Prepositions
- "Puppy love of/for": Diễn tả tình yêu trẻ con dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "It was just a case of puppy love of him."
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first puppy love (tình yêu đầu đời ngây thơ)
-
innocent innocent puppy love (tình yêu trong sáng, ngây thơ)
-
childhood childhood puppy love (tình yêu tuổi thơ/tuổi học trò)
-
have have puppy love (có tình yêu ngây thơ)
-
experience experience puppy love (trải qua tình yêu ngây thơ)
-
a case of a case of puppy love (một trường hợp/tình trạng yêu đương ngây thơ)
Idioms
-
It's just puppy love.
Đó chỉ là tình yêu gà bông/tình yêu tuổi học trò thôi mà.
"Don't worry about them, they're only twelve. It's just puppy love."
(Đừng lo lắng về chúng, chúng mới mười hai tuổi. Đó chỉ là tình yêu gà bông thôi mà.)
-
have a case of puppy love
đang trong một mối tình ngây thơ, tuổi học trò
"My little sister has a case of puppy love for her classmate."
(Em gái tôi đang có một mối tình ngây thơ với bạn cùng lớp.)
-
outgrow puppy love
vượt qua giai đoạn tình yêu ngây thơ, trưởng thành hơn trong tình cảm
"She thought it was true love, but she eventually outgrew her puppy love for him."
(Cô ấy nghĩ đó là tình yêu đích thực, nhưng cuối cùng cô ấy đã vượt qua được tình yêu gà bông dành cho anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Puppy love
Danh từMột cảm giác yêu đương, thường được cảm nhận bởi những người trẻ tuổi, không quá nghiêm túc hoặc có khả năng kéo dài.
"Their relationship was just puppy love, and it didn't last long."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't moved to another city, their puppy love would still blossom. |
Nếu cô ấy không chuyển đến thành phố khác, mối tình gà bông của họ vẫn sẽ nở rộ. |
| Phủ định | If they hadn't been so young and naive, their puppy love wouldn't have faded so quickly. |
Nếu họ không còn quá trẻ và ngây thơ, mối tình gà bông của họ đã không phai nhanh đến thế. |
| Nghi vấn | If he had been more confident, would their puppy love have turned into something more serious? |
Nếu anh ấy tự tin hơn, mối tình gà bông của họ có thể đã trở thành một điều gì đó nghiêm túc hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has often dismissed her early relationships as just puppy love. |
Cô ấy thường gạt bỏ những mối quan hệ ban đầu của mình chỉ là tình yêu trẻ con. |
| Phủ định | They haven't considered their feelings to be anything more than puppy love. |
Họ chưa từng xem những cảm xúc của mình là gì khác ngoài tình yêu trẻ con. |
| Nghi vấn | Has he ever experienced anything deeper than puppy love? |
Anh ấy đã bao giờ trải nghiệm điều gì sâu sắc hơn tình yêu trẻ con chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Puppy love".
