(Top Banner Ad)
Puppy love
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Tình cảm

Puppy love

UK: /ˈpʌpi lʌv/ • US: /ˈpʌpi lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu gà bông tình yêu trẻ con tình yêu tuổi học trò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of love, usually felt by young people, that is not very serious or likely to last for a long time.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác yêu đương, thường được cảm nhận bởi những người trẻ tuổi, không quá nghiêm túc hoặc có khả năng kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship was just puppy love, and it didn't last long."

    "Mối quan hệ của họ chỉ là tình yêu trẻ con, và nó đã không kéo dài lâu."

  • "He thought it was puppy love, but she was truly heartbroken when they broke up."

    "Anh ấy nghĩ đó chỉ là tình yêu trẻ con, nhưng cô ấy thực sự tan nát cõi lòng khi họ chia tay."

  • "Don't take it too seriously, it's probably just puppy love."

    "Đừng quá coi trọng, có lẽ chỉ là tình yêu trẻ con thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppy chó con
Noun love tình yêu
Verb love yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

English
puppy
English
love
English
puppy love

Nguồn gốc của 'Puppy Love'

'Puppy love' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'puppy' (chó con) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poupée' (búp bê), mang ý nghĩa sự nhỏ bé, non nớt và đáng yêu. Từ 'love' (tình yêu) có nguồn gốc lâu đời hơn, từ tiếng Anh cổ 'lufu'. Cụm từ 'puppy love' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 (khoảng những năm 1890), để miêu tả những tình cảm lãng mạn non nớt, ngây thơ và thường là thoáng qua, giống như sự hồn nhiên, chưa trưởng thành của một chú chó con.

Usage Note

"Puppy love" thường được dùng để mô tả những mối tình đầu ngây ngô, trong sáng, và thường ngắn ngủi của tuổi trẻ. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, có phần hài hước hoặc thương cảm, vì thường kết thúc nhanh chóng và không sâu sắc như tình yêu trưởng thành. Khác với "infatuation" (sự say mê), "puppy love" nhấn mạnh vào sự non nớt, dễ thương và tính chất tạm thời. So với "crush" (cảm nắng), "puppy love" có cường độ mạnh mẽ hơn, thể hiện sự gắn bó và mong muốn gần gũi, nhưng vẫn chưa đạt đến mức độ sâu sắc của tình yêu thực sự.

Prepositions

of for

- "Puppy love of/for": Diễn tả tình yêu trẻ con dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "It was just a case of puppy love of him."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Puppy love
  • first first puppy love
    (tình yêu đầu đời ngây thơ)
  • innocent innocent puppy love
    (tình yêu trong sáng, ngây thơ)
  • childhood childhood puppy love
    (tình yêu tuổi thơ/tuổi học trò)
Verb + Puppy love
  • have have puppy love
    (có tình yêu ngây thơ)
  • experience experience puppy love
    (trải qua tình yêu ngây thơ)
Noun phrase
  • a case of a case of puppy love
    (một trường hợp/tình trạng yêu đương ngây thơ)

Idioms

  • It's just puppy love.

    Đó chỉ là tình yêu gà bông/tình yêu tuổi học trò thôi mà.

    "Don't worry about them, they're only twelve. It's just puppy love."

    (Đừng lo lắng về chúng, chúng mới mười hai tuổi. Đó chỉ là tình yêu gà bông thôi mà.)

  • have a case of puppy love

    đang trong một mối tình ngây thơ, tuổi học trò

    "My little sister has a case of puppy love for her classmate."

    (Em gái tôi đang có một mối tình ngây thơ với bạn cùng lớp.)

  • outgrow puppy love

    vượt qua giai đoạn tình yêu ngây thơ, trưởng thành hơn trong tình cảm

    "She thought it was true love, but she eventually outgrew her puppy love for him."

    (Cô ấy nghĩ đó là tình yêu đích thực, nhưng cuối cùng cô ấy đã vượt qua được tình yêu gà bông dành cho anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Puppy love

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác yêu đương, thường được cảm nhận bởi những người trẻ tuổi, không quá nghiêm túc hoặc có khả năng kéo dài.

"Their relationship was just puppy love, and it didn't last long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't moved to another city, their puppy love would still blossom.
Nếu cô ấy không chuyển đến thành phố khác, mối tình gà bông của họ vẫn sẽ nở rộ.
Phủ định
If they hadn't been so young and naive, their puppy love wouldn't have faded so quickly.
Nếu họ không còn quá trẻ và ngây thơ, mối tình gà bông của họ đã không phai nhanh đến thế.
Nghi vấn
If he had been more confident, would their puppy love have turned into something more serious?
Nếu anh ấy tự tin hơn, mối tình gà bông của họ có thể đã trở thành một điều gì đó nghiêm túc hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has often dismissed her early relationships as just puppy love.
Cô ấy thường gạt bỏ những mối quan hệ ban đầu của mình chỉ là tình yêu trẻ con.
Phủ định
They haven't considered their feelings to be anything more than puppy love.
Họ chưa từng xem những cảm xúc của mình là gì khác ngoài tình yêu trẻ con.
Nghi vấn
Has he ever experienced anything deeper than puppy love?
Anh ấy đã bao giờ trải nghiệm điều gì sâu sắc hơn tình yêu trẻ con chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Puppy love".

Tình yêu tuổi học trò và sự trưởng thành

'Puppy love' là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, dùng để chỉ những mối tình đầu non nớt, hồn nhiên thường xuất hiện ở lứa tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi dậy thì. Nó thường được xem là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành, giúp người trẻ khám phá cảm xúc lãng mạn nhưng thường không kéo dài. Trong tiếng Việt, những khái niệm tương tự có thể là 'tình yêu gà bông', 'tình cảm học trò' hay 'tình yêu tuổi ô mai', đều gợi lên sự trong sáng, đôi khi vụng dại và chưa chín chắn.