whelp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A puppy or young dog; a young offspring of any of several carnivorous mammals, especially a dog or wolf.
Vietnamese Meaning
Chó con; con non của các loài động vật có vú ăn thịt, đặc biệt là chó hoặc sói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mother wolf guarded her whelps fiercely."
"Sói mẹ bảo vệ đàn con một cách dữ dội."
-
"The lioness was very protective of her whelps."
"Sư tử cái rất bảo vệ đàn con của mình."
-
"She whelped six healthy puppies."
"Nó đã đẻ sáu con chó con khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whelp | con vật non (đặc biệt là chó con, sói con); thằng nhãi ranh (cách dùng tiêu cực để chỉ người trẻ tuổi) |
| Verb | to whelp | sinh con non, đẻ con (thường dùng cho chó, sói hoặc các loài thú ăn thịt khác) |
| Noun | whelping | sự sinh con non; mùa sinh sản (của động vật) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ con non của các loài chó sói, chó nhà. Nghĩa bóng có thể dùng để chỉ người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm, thường mang nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young whelp (thằng nhãi con / đứa trẻ con (mang ý miệt thị))
-
insolent insolent whelp (thằng nhãi hỗn xược)
-
pampered pampered whelp (thằng nhóc hư hỏng/được nuông chiều)
-
litter a litter of whelps (một lứa chó con/con non)
Idioms
-
A mere whelp
Một thằng nhãi con không đáng kể/chưa có kinh nghiệm
"He's just a mere whelp; don't take his threats seriously."
(Nó chỉ là một thằng nhãi con; đừng coi trọng lời đe dọa của nó.)
-
To whelp (verb usage)
Sinh con non (chủ yếu dùng cho chó hoặc các loài thú ăn thịt)
"The dog is expected to whelp next week, so we're preparing a special bed."
(Con chó dự kiến sẽ đẻ vào tuần tới, vì vậy chúng tôi đang chuẩn bị một chiếc giường đặc biệt.)
-
Call someone a whelp
Gọi ai đó là đồ nhãi ranh/thằng nhóc con (mang ý khinh miệt)
"His older brother often called him a whelp whenever he did something silly."
(Anh trai nó thường gọi nó là đồ nhãi ranh mỗi khi nó làm điều gì đó ngớ ngẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whelp
NounChó con; con non của các loài động vật có vú ăn thịt, đặc biệt là chó hoặc sói.
"The mother wolf guarded her whelps fiercely."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dog had been properly cared for, she wouldn't whelp so early. |
Nếu con chó được chăm sóc đúng cách, nó đã không đẻ sớm như vậy. |
| Phủ định | If the mother hadn't been a stray, the whelp wouldn't be so small and weak now. |
Nếu chó mẹ không phải là chó hoang, chó con sẽ không nhỏ bé và yếu ớt như bây giờ. |
| Nghi vấn | If the breeder had been more responsible, would the whelp have been born with so many health problems? |
Nếu người gây giống có trách nhiệm hơn, chó con có sinh ra với nhiều vấn đề sức khỏe như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whelp".
