(Top Banner Ad)
whelp
B2
Noun B2 Động vật học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

whelp

UK: /wɛlp/ • US: /wɛlp/

Nghĩa tiếng Việt

chó con con non (của động vật ăn thịt) đứa trẻ hỗn xược đẻ (chó con)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A puppy or young dog; a young offspring of any of several carnivorous mammals, especially a dog or wolf.

Vietnamese Meaning

Chó con; con non của các loài động vật có vú ăn thịt, đặc biệt là chó hoặc sói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother wolf guarded her whelps fiercely."

    "Sói mẹ bảo vệ đàn con một cách dữ dội."

  • "The lioness was very protective of her whelps."

    "Sư tử cái rất bảo vệ đàn con của mình."

  • "She whelped six healthy puppies."

    "Nó đã đẻ sáu con chó con khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whelp con vật non (đặc biệt là chó con, sói con); thằng nhãi ranh (cách dùng tiêu cực để chỉ người trẻ tuổi)
Verb to whelp sinh con non, đẻ con (thường dùng cho chó, sói hoặc các loài thú ăn thịt khác)
Noun whelping sự sinh con non; mùa sinh sản (của động vật)

Synonyms

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwelpaz
Old English
hwelp
Middle English
welp
Modern English
whelp

Nguồn gốc cổ xưa của 'whelp'

Từ 'whelp' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic (*hwelpaz), dùng để chỉ con non của các loài động vật ăn thịt như chó hay sói. Qua thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Anh cổ (hwelp) và tiếng Anh trung đại (welp) để trở thành 'whelp' như ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu nhưng cũng phát triển thêm cách dùng tiêu cực để chỉ người.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ con non của các loài chó sói, chó nhà. Nghĩa bóng có thể dùng để chỉ người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm, thường mang nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whelp (miêu tả người trẻ tuổi)
  • young young whelp
    (thằng nhãi con / đứa trẻ con (mang ý miệt thị))
  • insolent insolent whelp
    (thằng nhãi hỗn xược)
  • pampered pampered whelp
    (thằng nhóc hư hỏng/được nuông chiều)
Noun (tập hợp) + of + whelps (miêu tả động vật)
  • litter a litter of whelps
    (một lứa chó con/con non)

Idioms

  • A mere whelp

    Một thằng nhãi con không đáng kể/chưa có kinh nghiệm

    "He's just a mere whelp; don't take his threats seriously."

    (Nó chỉ là một thằng nhãi con; đừng coi trọng lời đe dọa của nó.)

  • To whelp (verb usage)

    Sinh con non (chủ yếu dùng cho chó hoặc các loài thú ăn thịt)

    "The dog is expected to whelp next week, so we're preparing a special bed."

    (Con chó dự kiến sẽ đẻ vào tuần tới, vì vậy chúng tôi đang chuẩn bị một chiếc giường đặc biệt.)

  • Call someone a whelp

    Gọi ai đó là đồ nhãi ranh/thằng nhóc con (mang ý khinh miệt)

    "His older brother often called him a whelp whenever he did something silly."

    (Anh trai nó thường gọi nó là đồ nhãi ranh mỗi khi nó làm điều gì đó ngớ ngẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whelp

Noun
Lật mặt

Chó con; con non của các loài động vật có vú ăn thịt, đặc biệt là chó hoặc sói.

"The mother wolf guarded her whelps fiercely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dog had been properly cared for, she wouldn't whelp so early.
Nếu con chó được chăm sóc đúng cách, nó đã không đẻ sớm như vậy.
Phủ định
If the mother hadn't been a stray, the whelp wouldn't be so small and weak now.
Nếu chó mẹ không phải là chó hoang, chó con sẽ không nhỏ bé và yếu ớt như bây giờ.
Nghi vấn
If the breeder had been more responsible, would the whelp have been born with so many health problems?
Nếu người gây giống có trách nhiệm hơn, chó con có sinh ra với nhiều vấn đề sức khỏe như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whelp".

Sự thay đổi ý nghĩa của 'whelp'

Ban đầu, 'whelp' là một thuật ngữ trung tính để chỉ con non của động vật có vú, đặc biệt là các loài ăn thịt như chó, sói, hoặc sư tử. Tuy nhiên, theo thời gian, từ này ngày càng được dùng với hàm ý tiêu cực khi ám chỉ con người, ngụ ý họ là người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm, vô lễ, hoặc đáng khinh bỉ. Việc gọi ai đó là 'whelp' thường mang sắc thái miệt thị, chỉ trích sự non nớt hoặc thái độ xấu.

Whelp trong văn học

Trong văn học, đặc biệt là các tác phẩm cũ, 'whelp' thường xuất hiện khi mô tả những con vật non trong tự nhiên hoặc được sử dụng để làm nổi bật sự ngây thơ, sự hung dữ tiềm tàng của một con vật. Khi áp dụng cho nhân vật người, từ này thường được dùng để thể hiện sự khinh thường, giễu cợt một người trẻ tuổi, thể hiện sự thiếu chín chắn hoặc phẩm chất thấp kém của họ.